(Top Banner Ad)
wobblingly
B2
Trạng từ B2 Tổng quát

wobblingly

UK: /ˈwɒb.əl.ɪŋ.li/ • US: /ˈwɑː.bəl.ɪŋ.li/

Nghĩa tiếng Việt

một cách loạng choạng một cách chông chênh một cách lung lay
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that wobbles; unsteadily.

Vietnamese Meaning

Một cách loạng choạng, không vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The stack of books was wobblingly balanced on the table."

    "Chồng sách được giữ thăng bằng một cách loạng choạng trên bàn."

  • "She walked wobblingly after spinning around."

    "Cô ấy bước đi loạng choạng sau khi xoay vòng."

  • "The old bridge stood wobblingly over the river."

    "Cây cầu cũ đứng loạng choạng trên sông."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wobble rung lắc, lung lay, lắc lư, không vững vàng
Noun wobble sự rung lắc, sự lung lay; khoảng thời gian không ổn định
Adjective wobbly lung lay, không vững vàng; yếu ớt, run rẩy
Noun wobbler người hoặc vật thường xuyên lung lay; một loại mồi câu cá có chuyển động lắc lư

Synonyms

Antonyms

Related Words

tipping (lật nhào)swaying (đu đưa)

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
wobble
English
wobbly
English
wobblingly

Sự Bắt Chước Âm Thanh

Từ 'wobblingly' có nguồn gốc từ động từ 'wobble' trong tiếng Anh, xuất hiện vào cuối thế kỷ 17. 'Wobble' được cho là một từ tượng thanh, bắt chước âm thanh hoặc cảm giác rung lắc, lung lay của một vật không vững. Từ 'wobbly' (tính từ, có nghĩa là lung lay, không vững) ra đời từ 'wobble' và sau đó, thêm hậu tố '-ly', tạo thành 'wobblingly' (trạng từ, một cách loạng choạng, lung lay) vào giữa thế kỷ 19, mô tả cách thức của một hành động không ổn định.

Usage Note

Diễn tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách không ổn định, lung lay, hoặc chao đảo. Thường dùng để miêu tả cách di chuyển, đứng, hoặc hoạt động của vật thể hoặc người.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + wobblingly
  • walk walk wobblingly
    (đi loạng choạng/chân nam đá chân xiêu)
  • stand stand wobblingly
    (đứng không vững/đứng lung lay)
  • move move wobblingly
    (di chuyển một cách lung lay/không ổn định)
  • start start wobblingly
    (bắt đầu một cách chập chững/không chắc chắn)
  • proceed proceed wobblingly
    (tiến hành một cách không vững vàng/khó khăn)
Adverb + wobblingly
  • rather rather wobblingly
    (khá loạng choạng/khá không vững)
  • still still wobblingly
    (vẫn còn loạng choạng/vẫn còn lung lay)

Idioms

  • to take one's first steps wobblingly

    chập chững những bước đi đầu tiên (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ, ví dụ như khởi đầu một dự án mới còn non yếu)

    "The toddler took her first steps wobblingly across the living room, a big smile on her face."

    (Đứa bé chập chững những bước đi đầu tiên loạng choạng qua phòng khách, với nụ cười lớn trên mặt.)

  • to balance wobblingly on the edge

    giữ thăng bằng một cách chênh vênh/không vững trên bờ vực (nghĩa đen hoặc ẩn dụ về tình huống khó khăn, nguy hiểm)

    "The small boat balanced wobblingly on the edge of the huge wave, threatening to capsize."

    (Chiếc thuyền nhỏ giữ thăng bằng một cách chênh vênh trên đỉnh con sóng lớn, đe dọa bị lật úp.)

  • to speak/answer wobblingly

    nói/trả lời một cách run rẩy/không chắc chắn (thường do lo lắng, sợ hãi, hoặc thiếu tự tin)

    "He answered wobblingly when asked about his involvement in the secret project."

    (Anh ta trả lời một cách run rẩy khi bị hỏi về sự liên quan của mình trong dự án bí mật.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wobblingly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách loạng choạng, không vững.

"The stack of books was wobblingly balanced on the table."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wobblingly".

Biểu Tượng Của Sự Khởi Đầu Và Thử Thách

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'đi một cách loạng choạng' ('walk wobblingly') thường gắn liền với hình ảnh em bé đang tập đi. Nó không chỉ mô tả sự thiếu ổn định về thể chất mà còn là biểu tượng cho giai đoạn đầu của việc học hỏi, khám phá và vượt qua thử thách. Một dự án mới hoặc một ý tưởng non trẻ cũng có thể 'bắt đầu một cách loạng choạng' ('start wobblingly'), ngụ ý rằng nó chưa vững vàng nhưng đang trong quá trình phát triển và cần thời gian để ổn định.

Sự Mỏng Manh Của Niềm Tin Và Sự Thật

Cảm giác 'lung lay' hay 'không vững vàng' mà từ 'wobblingly' mô tả còn có thể mở rộng sang các khái niệm trừu tượng hơn như niềm tin hay sự tự tin. Khi ai đó 'trả lời một cách run rẩy' ('speak wobblingly'), điều đó thường ám chỉ sự thiếu tự tin, lo lắng hoặc sự thật không rõ ràng. Điều này gợi lên ý nghĩa về sự mỏng manh của thông tin, tâm lý con người và tầm quan trọng của sự chắc chắn, vững vàng trong giao tiếp và đối diện với thử thách.