wobblingly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that wobbles; unsteadily.
Vietnamese Meaning
Một cách loạng choạng, không vững.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The stack of books was wobblingly balanced on the table."
"Chồng sách được giữ thăng bằng một cách loạng choạng trên bàn."
-
"She walked wobblingly after spinning around."
"Cô ấy bước đi loạng choạng sau khi xoay vòng."
-
"The old bridge stood wobblingly over the river."
"Cây cầu cũ đứng loạng choạng trên sông."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Diễn tả hành động hoặc trạng thái diễn ra một cách không ổn định, lung lay, hoặc chao đảo. Thường dùng để miêu tả cách di chuyển, đứng, hoặc hoạt động của vật thể hoặc người.
Collocations (Từ đi kèm)
-
walk walk wobblingly (đi loạng choạng/chân nam đá chân xiêu)
-
stand stand wobblingly (đứng không vững/đứng lung lay)
-
move move wobblingly (di chuyển một cách lung lay/không ổn định)
-
start start wobblingly (bắt đầu một cách chập chững/không chắc chắn)
-
proceed proceed wobblingly (tiến hành một cách không vững vàng/khó khăn)
-
rather rather wobblingly (khá loạng choạng/khá không vững)
-
still still wobblingly (vẫn còn loạng choạng/vẫn còn lung lay)
Idioms
-
to take one's first steps wobblingly
chập chững những bước đi đầu tiên (theo nghĩa đen hoặc ẩn dụ, ví dụ như khởi đầu một dự án mới còn non yếu)
"The toddler took her first steps wobblingly across the living room, a big smile on her face."
(Đứa bé chập chững những bước đi đầu tiên loạng choạng qua phòng khách, với nụ cười lớn trên mặt.)
-
to balance wobblingly on the edge
giữ thăng bằng một cách chênh vênh/không vững trên bờ vực (nghĩa đen hoặc ẩn dụ về tình huống khó khăn, nguy hiểm)
"The small boat balanced wobblingly on the edge of the huge wave, threatening to capsize."
(Chiếc thuyền nhỏ giữ thăng bằng một cách chênh vênh trên đỉnh con sóng lớn, đe dọa bị lật úp.)
-
to speak/answer wobblingly
nói/trả lời một cách run rẩy/không chắc chắn (thường do lo lắng, sợ hãi, hoặc thiếu tự tin)
"He answered wobblingly when asked about his involvement in the secret project."
(Anh ta trả lời một cách run rẩy khi bị hỏi về sự liên quan của mình trong dự án bí mật.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wobblingly
Trạng từMột cách loạng choạng, không vững.
"The stack of books was wobblingly balanced on the table."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wobblingly".
