shakily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that shakes or trembles; unsteadily.
Vietnamese Meaning
Một cách run rẩy, không vững.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She shakily reached for the glass of water."
"Cô ấy run rẩy với lấy cốc nước."
-
"He shakily signed the document."
"Anh ấy run rẩy ký vào tài liệu."
-
"The old man stood up shakily."
"Ông già đứng dậy một cách run rẩy."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'shakily' diễn tả hành động được thực hiện một cách không vững, có thể do run sợ, yếu đuối, hoặc mất kiểm soát. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định trong hành động. Khác với 'unsteadily' (không vững) có thể ám chỉ sự thiếu cân bằng vật lý, 'shakily' thường liên quan đến trạng thái cảm xúc hoặc sức khỏe.
Collocations (Từ đi kèm)
-
stood stood shakily (đứng không vững/run rẩy)
-
walked walked shakily (đi lại run rẩy/loạng choạng)
-
spoke spoke shakily (nói năng run rẩy (do hồi hộp, sợ hãi))
-
replied replied shakily (trả lời một cách run rẩy)
-
began began shakily (bắt đầu một cách không vững vàng/run rẩy)
Idioms
-
to speak shakily
nói năng run rẩy (do lo lắng, sợ hãi, hoặc yếu ớt)
"She spoke shakily, her voice barely a whisper, as she recounted the terrifying event."
(Cô ấy nói run rẩy, giọng chỉ còn là tiếng thì thầm, khi kể lại sự kiện kinh hoàng.)
-
to walk shakily
đi lại run rẩy, loạng choạng (do yếu sức, bệnh tật, hoặc sợ hãi)
"After the long illness, he could only walk shakily with the aid of a cane."
(Sau trận ốm dài, anh ấy chỉ có thể đi lại loạng choạng với sự hỗ trợ của cây gậy.)
-
to stand up shakily
đứng dậy một cách run rẩy/không vững vàng
"He stood up shakily, still feeling dizzy from the fall."
(Anh ấy đứng dậy một cách run rẩy, vẫn còn chóng mặt vì cú ngã.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
shakily
Trạng từMột cách run rẩy, không vững.
"She shakily reached for the glass of water."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she's nervous, she will hold the microphone shakily. |
Nếu cô ấy lo lắng, cô ấy sẽ cầm micro một cách run rẩy. |
| Phủ định | If he doesn't practice, he won't play the guitar shakily. |
Nếu anh ấy không luyện tập, anh ấy sẽ không chơi guitar một cách run rẩy. |
| Nghi vấn | Will he sign the contract shakily if he feels pressured? |
Liệu anh ấy có ký hợp đồng một cách run rẩy nếu anh ấy cảm thấy áp lực không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She usually opens the door shakily when she is nervous. |
Cô ấy thường mở cửa một cách run rẩy khi cô ấy lo lắng. |
| Phủ định | Only then did he shakily reach for the glass of water. |
Chỉ đến lúc đó anh ấy mới run rẩy với lấy cốc nước. |
| Nghi vấn | Rarely has she shakily signed a document of such importance. |
Hiếm khi cô ấy ký một tài liệu quan trọng như vậy một cách run rẩy. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shakily".
