(Top Banner Ad)
shakily
B2
Trạng từ B2 Chung

shakily

UK: /ˈʃeɪkɪli/ • US: /ˈʃeɪkɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách run rẩy không vững
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that shakes or trembles; unsteadily.

Vietnamese Meaning

Một cách run rẩy, không vững.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She shakily reached for the glass of water."

    "Cô ấy run rẩy với lấy cốc nước."

  • "He shakily signed the document."

    "Anh ấy run rẩy ký vào tài liệu."

  • "The old man stood up shakily."

    "Ông già đứng dậy một cách run rẩy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shake Rung, lắc; lay động, làm rúng động
Noun shake Cái rung, cái lắc; cơn rùng mình
Adjective shaky Run rẩy, không vững, lung lay
Noun shakiness Sự run rẩy, sự không vững vàng
Noun shaker Người hoặc vật làm rung, dụng cụ lắc (như bình lắc cocktail)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
scacan
Middle English
shaken
Modern English
shake
Modern English
shaky
Modern English
shakily

Nguồn gốc của 'shakily'

'Shakily' là một trạng từ mô tả cách thức một hành động được thực hiện một cách run rẩy, không vững vàng. Từ này bắt nguồn từ động từ 'shake' (rung, lắc) trong tiếng Anh cổ, với hình thức ban đầu là 'scacan'. Trải qua thời gian, 'shake' phát triển thành tính từ 'shaky' (run rẩy, không vững) và cuối cùng thêm hậu tố '-ly' để tạo thành trạng từ 'shakily', diễn tả trạng thái hoặc hành động run rẩy.

Usage Note

Từ 'shakily' diễn tả hành động được thực hiện một cách không vững, có thể do run sợ, yếu đuối, hoặc mất kiểm soát. Nó nhấn mạnh sự thiếu ổn định trong hành động. Khác với 'unsteadily' (không vững) có thể ám chỉ sự thiếu cân bằng vật lý, 'shakily' thường liên quan đến trạng thái cảm xúc hoặc sức khỏe.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + shakily
  • stood stood shakily
    (đứng không vững/run rẩy)
  • walked walked shakily
    (đi lại run rẩy/loạng choạng)
  • spoke spoke shakily
    (nói năng run rẩy (do hồi hộp, sợ hãi))
  • replied replied shakily
    (trả lời một cách run rẩy)
  • began began shakily
    (bắt đầu một cách không vững vàng/run rẩy)

Idioms

  • to speak shakily

    nói năng run rẩy (do lo lắng, sợ hãi, hoặc yếu ớt)

    "She spoke shakily, her voice barely a whisper, as she recounted the terrifying event."

    (Cô ấy nói run rẩy, giọng chỉ còn là tiếng thì thầm, khi kể lại sự kiện kinh hoàng.)

  • to walk shakily

    đi lại run rẩy, loạng choạng (do yếu sức, bệnh tật, hoặc sợ hãi)

    "After the long illness, he could only walk shakily with the aid of a cane."

    (Sau trận ốm dài, anh ấy chỉ có thể đi lại loạng choạng với sự hỗ trợ của cây gậy.)

  • to stand up shakily

    đứng dậy một cách run rẩy/không vững vàng

    "He stood up shakily, still feeling dizzy from the fall."

    (Anh ấy đứng dậy một cách run rẩy, vẫn còn chóng mặt vì cú ngã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shakily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách run rẩy, không vững.

"She shakily reached for the glass of water."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she's nervous, she will hold the microphone shakily.
Nếu cô ấy lo lắng, cô ấy sẽ cầm micro một cách run rẩy.
Phủ định
If he doesn't practice, he won't play the guitar shakily.
Nếu anh ấy không luyện tập, anh ấy sẽ không chơi guitar một cách run rẩy.
Nghi vấn
Will he sign the contract shakily if he feels pressured?
Liệu anh ấy có ký hợp đồng một cách run rẩy nếu anh ấy cảm thấy áp lực không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She usually opens the door shakily when she is nervous.
Cô ấy thường mở cửa một cách run rẩy khi cô ấy lo lắng.
Phủ định
Only then did he shakily reach for the glass of water.
Chỉ đến lúc đó anh ấy mới run rẩy với lấy cốc nước.
Nghi vấn
Rarely has she shakily signed a document of such importance.
Hiếm khi cô ấy ký một tài liệu quan trọng như vậy một cách run rẩy.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shakily".

Biểu hiện của sự lo lắng và hồi hộp

Trong văn hóa phương Tây, việc nói 'shakily' (nói run rẩy) thường là dấu hiệu của sự lo lắng, hồi hộp hoặc sợ hãi, đặc biệt khi phải phát biểu trước đám đông (public speaking) hoặc trong các tình huống căng thẳng. Đây là một phản ứng sinh lý tự nhiên mà nhiều người trải qua.

Dấu hiệu của sự yếu đuối hoặc tuổi tác

Ngoài ra, hành động 'shakily' (làm gì đó một cách run rẩy) cũng có thể gợi lên hình ảnh về sự yếu đuối thể chất do bệnh tật, mệt mỏi hoặc tuổi già. Ví dụ, một người già có thể 'walk shakily' (đi lại run rẩy) hoặc một người bệnh có thể 'hold something shakily' (cầm cái gì đó run rẩy), thể hiện sự mong manh của cơ thể.