(Top Banner Ad)
woman-hater
C1
noun C1 Xã hội học, Tâm lý học

woman-hater

UK: /ˈwʊmənˌheɪtər/ • US: /ˈwʊmənˌheɪtər/

Nghĩa tiếng Việt

kẻ ghét phụ nữ người ghét phụ nữ thằng/gã ghét đàn bà
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A man who hates women; a misogynist.

Vietnamese Meaning

Một người đàn ông ghét phụ nữ; một kẻ ghét phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was labeled a woman-hater after making several derogatory comments about female politicians."

    "Anh ta bị gán cho cái mác là kẻ ghét phụ nữ sau khi đưa ra một vài bình luận xúc phạm về các nữ chính trị gia."

  • "The article described him as a blatant woman-hater."

    "Bài báo mô tả anh ta như một kẻ ghét phụ nữ trắng trợn."

  • "Is calling someone a woman-hater a form of slander?"

    "Gọi ai đó là kẻ ghét phụ nữ có phải là một hình thức phỉ báng không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun misogynist Người ghét phụ nữ (từ trang trọng hơn)
Adjective misogynistic Có tính chất ghét phụ nữ
Noun misogyny Sự ghét phụ nữ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

English
woman-hater

Nguồn gốc của 'woman-hater'

Từ 'woman-hater' xuất hiện khá trực tiếp trong tiếng Anh, ghép từ 'woman' (phụ nữ) và 'hater' (người ghét). Nó đơn giản chỉ người có thái độ thù địch hoặc ghét bỏ phụ nữ. Không có lịch sử phức tạp đằng sau nó, ý nghĩa của nó khá rõ ràng từ các thành phần tạo nên.

Usage Note

Thuật ngữ "woman-hater" và "misogynist" thường được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng có một sắc thái khác biệt. "Misogynist" mang tính học thuật và trừu tượng hơn, ám chỉ sự căm ghét, khinh miệt hoặc thành kiến ăn sâu vào phụ nữ nói chung. "Woman-hater" có thể được sử dụng theo cách trực diện và cá nhân hơn, mô tả một người bày tỏ sự ác cảm hoặc thù hận đối với phụ nữ một cách rõ ràng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + woman-hater
  • confirmed woman-hater
    (một người ghét phụ nữ có tiếng)
  • self-proclaimed woman-hater
    (một người tự xưng là người ghét phụ nữ)
  • raving woman-hater
    (một người ghét phụ nữ cuồng nhiệt)
Verb + woman-hater
  • call someone a woman-hater
    (gọi ai đó là kẻ ghét phụ nữ)
  • label someone a woman-hater
    (gán cho ai đó cái mác kẻ ghét phụ nữ)
  • become a woman-hater
    (trở thành một người ghét phụ nữ)

Idioms

  • That’s just a load of woman-hater nonsense.

    Đó chỉ là một đống những điều vô nghĩa của kẻ ghét phụ nữ.

    "Don't listen to his theories; that's just a load of woman-hater nonsense."

    (Đừng nghe những lý thuyết của anh ta; đó chỉ là một đống những điều vô nghĩa của kẻ ghét phụ nữ.)

  • He's got a real woman-hater streak.

    Anh ta có một tính cách ghét phụ nữ rõ rệt.

    "Although he denies it, he's got a real woman-hater streak."

    (Mặc dù anh ta phủ nhận, anh ta có một tính cách ghét phụ nữ rõ rệt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

woman-hater

noun
Lật mặt

Một người đàn ông ghét phụ nữ; một kẻ ghét phụ nữ.

"He was labeled a woman-hater after making several derogatory comments about female politicians."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he is a woman-hater, he will have difficulty forming healthy relationships.
Nếu anh ta là một kẻ ghét phụ nữ, anh ta sẽ gặp khó khăn trong việc xây dựng các mối quan hệ lành mạnh.
Phủ định
If you don't challenge him, he will continue to act like a woman-hater.
Nếu bạn không thách thức anh ta, anh ta sẽ tiếp tục hành động như một kẻ ghét phụ nữ.
Nghi vấn
Will she leave him if he is a woman-hater?
Cô ấy sẽ rời bỏ anh ta nếu anh ta là một kẻ ghét phụ nữ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "woman-hater".

Chủ nghĩa nữ quyền và sự ghét phụ nữ

Trong bối cảnh của phong trào nữ quyền, sự ghét phụ nữ (misogyny) được xem là một hệ tư tưởng hoặc hệ thống niềm tin dẫn đến sự phân biệt đối xử và áp bức phụ nữ. Hiểu được khái niệm này giúp nhận biết và chống lại sự bất bình đẳng giới.