(Top Banner Ad)
womb
B2
danh từ B2 Y học

womb

UK: /wuːm/ • US: /wuːm/

Nghĩa tiếng Việt

dạ con lòng mẹ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The uterus of a woman or other female mammal in which offspring develop before birth.

Vietnamese Meaning

Tử cung của phụ nữ hoặc động vật có vú cái khác, nơi con cái phát triển trước khi sinh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fetus develops in the mother's womb for nine months."

    "Thai nhi phát triển trong tử cung của người mẹ trong chín tháng."

  • "The project was nurtured in the womb of the research lab."

    "Dự án được nuôi dưỡng trong lòng phòng thí nghiệm nghiên cứu."

  • "Scientists are studying the impact of environmental factors on the development of the fetus in the womb."

    "Các nhà khoa học đang nghiên cứu tác động của các yếu tố môi trường đến sự phát triển của thai nhi trong tử cung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wombat Một loài thú có túi bản địa của Úc, có thể liên quan đến hình dáng tròn trịa, đầy đặn.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*wleubʰ-
Proto-Germanic
*wulþruz
Old English
wamb
Middle English
wombe

Nguồn gốc của từ 'womb'

Từ 'womb' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Indo-European '*wleubʰ-', có nghĩa là 'xoay tròn, bọc'. Nó đã phát triển qua tiếng Proto-Germanic và tiếng Anh cổ trước khi trở thành 'womb' như chúng ta biết ngày nay. Điều thú vị là, nó có liên quan đến các từ như 'wolf' (sói) và 'wrap' (gói) do ý tưởng ban đầu về sự bao bọc và chứa đựng.

Usage Note

Từ 'womb' thường được sử dụng theo nghĩa đen để chỉ cơ quan sinh sản, nhưng cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một nơi khởi nguồn, nơi mà điều gì đó phát triển hoặc nảy sinh. Nó mang sắc thái về sự bảo vệ, nuôi dưỡng và tiềm năng.

Prepositions

in of

Sử dụng 'in' để chỉ vị trí bên trong tử cung (e.g., 'The baby is in the womb.'). Sử dụng 'of' để chỉ nguồn gốc hoặc sự hình thành (e.g., 'The idea was born of the womb of his imagination.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + womb
  • mother's mother's womb
    (bụng mẹ, dạ con của mẹ)
  • artificial artificial womb
    (tử cung nhân tạo)
Verb + womb
  • develop develop in the womb
    (phát triển trong bụng mẹ)
  • carry carry in the womb
    (mang thai, mang trong bụng)

Idioms

  • from the womb

    từ khi còn trong bụng mẹ, bẩm sinh

    "She was musical from the womb."

    (Cô ấy đã có năng khiếu âm nhạc từ khi còn trong bụng mẹ.)

  • return to the womb

    trở về trạng thái an toàn, thoải mái như khi còn trong bụng mẹ (nghĩa bóng)

    "He wanted to return to the womb of his childhood home."

    (Anh ấy muốn trở về trạng thái an toàn và thoải mái như ở ngôi nhà thời thơ ấu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

womb

danh từ
Lật mặt

Tử cung của phụ nữ hoặc động vật có vú cái khác, nơi con cái phát triển trước khi sinh.

"The fetus develops in the mother's womb for nine months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "womb".

Tầm quan trọng của 'Womb' trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa, tử cung (womb) được coi là biểu tượng của sự sáng tạo, nguồn gốc của sự sống và sự nuôi dưỡng. Nó thường liên quan đến các nữ thần và các nghi lễ sinh sản. Việc bảo vệ phụ nữ mang thai và đứa trẻ trong bụng mẹ được coi trọng trong nhiều xã hội.