wombat
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài thú có túi ăn thực vật, đào hang, có nguồn gốc từ Úc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wombat scurried into its burrow when it saw the dingo."
"Con wombat vội vã chui vào hang khi nó nhìn thấy con chó Dingo."
-
"Wombats are nocturnal animals."
"Wombat là động vật hoạt động về đêm."
-
"The southern hairy-nosed wombat is critically endangered."
"Wombat mũi lông phương Nam đang ở mức cực kỳ nguy cấp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wombat | gấu túi mũi trần |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Wombats là động vật có vú bản địa của Úc, được biết đến với thân hình mập mạp, chân ngắn và thói quen đào hang. Chúng có liên quan chặt chẽ với gấu túi koala và kangaroo. Wombats khác với chuột túi ở chỗ chúng có đuôi rất ngắn và đi bằng bốn chân, trong khi kangaroo nhảy bằng hai chân sau.
Collocations (Từ đi kèm)
-
common common wombat (gấu túi mũi trần phổ biến)
-
southern hairy-nosed southern hairy-nosed wombat (gấu túi mũi trần mũi lông phía nam)
-
see see a wombat (nhìn thấy một con gấu túi mũi trần)
-
find find a wombat (tìm thấy một con gấu túi mũi trần)
Idioms
-
As clumsy as a wombat
Vụng về như một con gấu túi mũi trần
"He's as clumsy as a wombat; he tripped over his own feet."
(Anh ta vụng về như một con gấu túi mũi trần; anh ta vấp phải chân mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wombat
Danh từMột loài thú có túi ăn thực vật, đào hang, có nguồn gốc từ Úc.
"The wombat scurried into its burrow when it saw the dingo."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A wombat is nocturnal, isn't it? |
Một con wombat hoạt động về đêm, phải không? |
| Phủ định | Wombats don't often come out during the day, do they? |
Wombat không thường xuyên ra ngoài vào ban ngày, phải không? |
| Nghi vấn | The wombat lives in Australia, doesn't it? |
Wombat sống ở Úc, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wombat".
