(Top Banner Ad)
wombat
B1
Danh từ B1 Động vật học

wombat

UK: /ˈwɒmbæt/ • US: /ˈwɑːmbæt/

Nghĩa tiếng Việt

gấu túi mũi trần gấu túi Wombat
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A burrowing, plant-eating marsupial native to Australia.

Vietnamese Meaning

Một loài thú có túi ăn thực vật, đào hang, có nguồn gốc từ Úc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The wombat scurried into its burrow when it saw the dingo."

    "Con wombat vội vã chui vào hang khi nó nhìn thấy con chó Dingo."

  • "Wombats are nocturnal animals."

    "Wombat là động vật hoạt động về đêm."

  • "The southern hairy-nosed wombat is critically endangered."

    "Wombat mũi lông phương Nam đang ở mức cực kỳ nguy cấp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wombat gấu túi mũi trần

Related Words

Subject Area

Động vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Aboriginal Australian (Dharug)
wombat

Nguồn gốc từ 'wombat'

Từ 'wombat' xuất phát trực tiếp từ ngôn ngữ Dharug của thổ dân Úc sống ở khu vực Sydney. Nó là một trong số ít các từ mượn từ thổ dân Úc được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh.

Usage Note

Wombats là động vật có vú bản địa của Úc, được biết đến với thân hình mập mạp, chân ngắn và thói quen đào hang. Chúng có liên quan chặt chẽ với gấu túi koala và kangaroo. Wombats khác với chuột túi ở chỗ chúng có đuôi rất ngắn và đi bằng bốn chân, trong khi kangaroo nhảy bằng hai chân sau.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wombat
  • common common wombat
    (gấu túi mũi trần phổ biến)
  • southern hairy-nosed southern hairy-nosed wombat
    (gấu túi mũi trần mũi lông phía nam)
Verb + wombat
  • see see a wombat
    (nhìn thấy một con gấu túi mũi trần)
  • find find a wombat
    (tìm thấy một con gấu túi mũi trần)

Idioms

  • As clumsy as a wombat

    Vụng về như một con gấu túi mũi trần

    "He's as clumsy as a wombat; he tripped over his own feet."

    (Anh ta vụng về như một con gấu túi mũi trần; anh ta vấp phải chân mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wombat

Danh từ
Lật mặt

Một loài thú có túi ăn thực vật, đào hang, có nguồn gốc từ Úc.

"The wombat scurried into its burrow when it saw the dingo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A wombat is nocturnal, isn't it?
Một con wombat hoạt động về đêm, phải không?
Phủ định
Wombats don't often come out during the day, do they?
Wombat không thường xuyên ra ngoài vào ban ngày, phải không?
Nghi vấn
The wombat lives in Australia, doesn't it?
Wombat sống ở Úc, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wombat".

Wombat trong văn hóa Úc

Wombat là loài động vật biểu tượng của Úc, thường được yêu thích vì vẻ ngoài mũm mĩm và tính cách hiền lành của chúng. Chúng đóng một vai trò trong cả văn hóa dân gian của thổ dân và văn hóa hiện đại của Úc.