wonder tale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A traditional story that is filled with magical creatures and events, often containing a moral lesson.
Vietnamese Meaning
Một câu chuyện truyền thống chứa đầy những sinh vật và sự kiện kỳ diệu, thường mang một bài học đạo đức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Many wonder tales feature talking animals and magical objects."
"Nhiều truyện cổ tích kỳ diệu có sự góp mặt của động vật biết nói và đồ vật ma thuật."
-
""Cinderella" is a classic example of a wonder tale."
""Cô bé Lọ Lem" là một ví dụ điển hình của truyện cổ tích kỳ diệu."
-
"Wonder tales often explore themes of good versus evil."
"Truyện cổ tích kỳ diệu thường khám phá các chủ đề về thiện và ác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wonder | Điều kỳ diệu, sự kinh ngạc (trong tiếng Việt) |
| Adjective | wonderful | Tuyệt vời, kỳ diệu (trong tiếng Việt) |
| Verb | wonder | Tự hỏi, ngạc nhiên (trong tiếng Việt) |
| Noun | tale | Câu chuyện (trong tiếng Việt) |
| Noun | storyteller | Người kể chuyện (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Wonder tale là một thuật ngữ trong nghiên cứu văn học dân gian, dùng để chỉ một loại truyện kể dân gian với những yếu tố siêu nhiên, phép thuật, và những nhân vật phi thường. Nó khác với các loại truyện dân gian khác như thần thoại (myth) và truyền thuyết (legend) ở chỗ nó ít tập trung vào lịch sử hay tôn giáo và chủ yếu nhằm mục đích giải trí và truyền tải những giá trị đạo đức. Thường được xem là đồng nghĩa với 'fairy tale' nhưng 'wonder tale' có phạm vi rộng hơn, không nhất thiết phải có yếu tố 'fairy' (tiên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
classic classic wonder tale (truyện cổ tích kinh điển)
-
popular popular wonder tale (truyện cổ tích nổi tiếng)
-
traditional traditional wonder tale (truyện cổ tích truyền thống)
-
tell tell a wonder tale (kể một câu chuyện cổ tích)
-
read read a wonder tale (đọc một câu chuyện cổ tích)
-
enjoy enjoy a wonder tale (thích thú một câu chuyện cổ tích)
Idioms
-
Once upon a time (often used to begin a wonder tale)
Ngày xửa ngày xưa (thường được dùng để bắt đầu một câu chuyện cổ tích)
"Once upon a time, there was a beautiful princess..."
(Ngày xửa ngày xưa, có một nàng công chúa xinh đẹp...)
-
Happily ever after (often used to end a wonder tale)
Mãi mãi về sau (thường được dùng để kết thúc một câu chuyện cổ tích)
"They lived happily ever after."
(Họ sống hạnh phúc mãi mãi về sau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wonder tale
Danh từMột câu chuyện truyền thống chứa đầy những sinh vật và sự kiện kỳ diệu, thường mang một bài học đạo đức.
"Many wonder tales feature talking animals and magical objects."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wonder tale".
