(Top Banner Ad)
wonder
B1
Danh từ B1 Đời sống hàng ngày

wonder

UK: /ˈwʌndə(r)/ • US: /ˈwʌndər/

Nghĩa tiếng Việt

sự ngạc nhiên sự kỳ diệu tự hỏi không biết tò mò
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A feeling of surprise mingled with admiration, caused by something beautiful, unexpected, unfamiliar, or inexplicable.

Vietnamese Meaning

Cảm giác ngạc nhiên pha lẫn ngưỡng mộ, gây ra bởi một điều gì đó đẹp đẽ, bất ngờ, xa lạ hoặc khó hiểu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The children looked at the Christmas tree in wonder."

    "Bọn trẻ nhìn cây thông Noel với vẻ mặt đầy kinh ngạc và thích thú."

  • "It's a wonder you weren't killed."

    "Thật là một điều kỳ diệu là bạn không bị giết."

  • "She's a wonder at cooking."

    "Cô ấy nấu ăn rất giỏi (một cách đáng kinh ngạc)."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wonder điều kỳ diệu, sự ngạc nhiên, kinh ngạc
Verb wonder tự hỏi, thắc mắc; ngạc nhiên
Adjective wonderful tuyệt vời, kỳ diệu
Adjective wondrous phi thường, kỳ diệu (thường dùng trong văn chương)
Adverb wonderfully một cách tuyệt vời, kỳ diệu
Noun wonderer người hay thắc mắc, tự hỏi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*wundrō
Old English
wundor
Middle English
wonder
Modern English
wonder

Ngạc nhiên từ thuở xa xưa

Từ 'wonder' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *wundrō, mang nghĩa là 'sự kinh ngạc, điều kỳ diệu'. Nó đã đi vào tiếng Anh cổ dưới dạng 'wundor' và phát triển thành 'wonder' như ngày nay. Ban đầu, từ này thường chỉ những điều phi thường, gây sửng sốt, vượt quá khả năng hiểu biết của con người, hàm chứa cả sự tò mò và ngưỡng mộ.

Usage Note

Từ 'wonder' ở dạng danh từ thường diễn tả một cảm xúc mạnh mẽ và tích cực. Nó khác với 'surprise' ở chỗ 'surprise' chỉ đơn thuần là sự ngạc nhiên, còn 'wonder' bao hàm sự thích thú và ngưỡng mộ. So sánh với 'awe', 'awe' mạnh mẽ hơn 'wonder', thể hiện sự kính sợ.

Prepositions

at in

'at' được dùng khi bạn ngạc nhiên về một điều cụ thể: 'He gazed in wonder at the sight.' 'in' thường dùng để diễn tả trạng thái: 'She was in a state of wonder.'

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + wonder
  • little little wonder
    (chẳng có gì đáng ngạc nhiên)
  • great great wonder
    (sự ngạc nhiên lớn lao)
  • no no wonder
    (chẳng trách, hèn chi (không có gì ngạc nhiên))
  • profound profound wonder
    (sự kinh ngạc sâu sắc)
Động từ + wonder
  • feel feel wonder
    (cảm thấy ngạc nhiên/kinh ngạc)
  • gaze in gaze in wonder
    (ngắm nhìn trong sự ngạc nhiên)
  • stand in stand in wonder
    (đứng sững sờ kinh ngạc)
  • work work wonders
    (tạo ra phép màu, có tác dụng kỳ diệu)
wonder + Danh từ
  • drug wonder drug
    (thuốc thần kỳ (rất hiệu nghiệm))
  • cure wonder cure
    (phép chữa bệnh thần kỳ)
  • kid wonder kid
    (thần đồng, đứa trẻ tài năng)

Idioms

  • No wonder

    Thảo nào, chẳng trách (không có gì ngạc nhiên)

    "She didn't study at all, so no wonder she failed the exam."

    (Cô ấy chẳng học gì cả, thảo nào cô ấy trượt kỳ thi.)

  • Work wonders

    Tạo ra phép màu, có tác dụng kỳ diệu/tốt đẹp

    "A good night's sleep can work wonders for your mood."

    (Một giấc ngủ ngon có thể làm tâm trạng bạn tốt lên một cách kỳ diệu.)

  • A wonder of nature

    Một kỳ quan của thiên nhiên

    "The Grand Canyon is truly a wonder of nature."

    (Grand Canyon thực sự là một kỳ quan của thiên nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wonder

Danh từ
Lật mặt

Cảm giác ngạc nhiên pha lẫn ngưỡng mộ, gây ra bởi một điều gì đó đẹp đẽ, bất ngờ, xa lạ hoặc khó hiểu.

"The children looked at the Christmas tree in wonder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wonder".

Bảy kỳ quan thế giới

Khái niệm 'Bảy kỳ quan thế giới' (Seven Wonders of the World) đã tồn tại từ thời cổ đại, chỉ những công trình kiến trúc hoặc tự nhiên vĩ đại và đáng kinh ngạc nhất. Ngày nay, chúng ta thường nói về Bảy kỳ quan thế giới cổ đại và Bảy kỳ quan thế giới mới, đại diện cho những thành tựu kiến trúc và vẻ đẹp thiên nhiên phi thường.

Sự ngạc nhiên của trẻ thơ

Cụm từ 'childlike wonder' (sự ngạc nhiên/tò mò của trẻ thơ) thường được dùng để mô tả khả năng nhìn thế giới với đôi mắt tươi mới, đầy kinh ngạc và hứng thú, không bị che mờ bởi sự hoài nghi hay thờ ơ của người lớn. Đây là một phẩm chất được trân trọng, khuyến khích để duy trì sự sáng tạo và niềm vui khám phá.