(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ tale
B1

tale

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

câu chuyện truyện chuyện kể lời đồn đại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Tale'

Giải nghĩa Tiếng Việt

một câu chuyện kể, có thể là hư cấu hoặc có thật, đặc biệt là một câu chuyện được kể lại một cách giàu trí tưởng tượng

Definition (English Meaning)

a fictitious or true narrative or story, especially one which is imaginatively recounted

Ví dụ Thực tế với 'Tale'

  • "He told us a tale of his adventures in Africa."

    "Anh ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của anh ấy ở Châu Phi."

  • "The old sailor told us a tall tale about a sea monster."

    "Ông thủy thủ già kể cho chúng tôi một câu chuyện bịa đặt về một con quái vật biển."

  • "That's just an old wives' tale."

    "Đó chỉ là một câu chuyện nhảm nhí (truyện của các bà già) thôi."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Tale'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Văn học

Ghi chú Cách dùng 'Tale'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'tale' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'story'. Nó có thể ám chỉ một câu chuyện được truyền miệng, hoặc một câu chuyện mang tính đạo đức, hoặc một câu chuyện có yếu tố kỳ ảo, phiêu lưu. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những lời đồn đại, hoặc những lời bịa đặt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of about

'tale of' thường được sử dụng để nói về nội dung chính của câu chuyện (a tale of adventure). 'tale about' được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Tale'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)