tale
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a fictitious or true narrative or story, especially one which is imaginatively recounted
Vietnamese Meaning
một câu chuyện kể, có thể là hư cấu hoặc có thật, đặc biệt là một câu chuyện được kể lại một cách giàu trí tưởng tượng
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He told us a tale of his adventures in Africa."
"Anh ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của anh ấy ở Châu Phi."
-
"The old sailor told us a tall tale about a sea monster."
"Ông thủy thủ già kể cho chúng tôi một câu chuyện bịa đặt về một con quái vật biển."
-
"That's just an old wives' tale."
"Đó chỉ là một câu chuyện nhảm nhí (truyện của các bà già) thôi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | teller | Người kể chuyện (người kể một câu chuyện) |
| Verb | retell | Kể lại (một câu chuyện) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'tale' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'story'. Nó có thể ám chỉ một câu chuyện được truyền miệng, hoặc một câu chuyện mang tính đạo đức, hoặc một câu chuyện có yếu tố kỳ ảo, phiêu lưu. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những lời đồn đại, hoặc những lời bịa đặt.
Prepositions
'tale of' thường được sử dụng để nói về nội dung chính của câu chuyện (a tale of adventure). 'tale about' được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
long a long tale (một câu chuyện dài)
-
short a short tale (một câu chuyện ngắn)
-
true a true tale (một câu chuyện có thật)
-
tall a tall tale (một câu chuyện bịa đặt, phóng đại)
-
tell tell a tale (kể một câu chuyện)
-
spin spin a tale (thêu dệt một câu chuyện)
Idioms
-
tell tales out of school
tiết lộ bí mật, mách lẻo
"He's always telling tales out of school and getting people into trouble."
(Anh ta lúc nào cũng mách lẻo và làm cho người khác gặp rắc rối.)
-
a likely tale
một câu chuyện khó tin, một lời bào chữa yếu ớt
""I was late because the bus broke down." "A likely tale!""
("Tôi trễ vì xe buýt bị hỏng." "Chuyện khó tin đấy!")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
tale
danh từmột câu chuyện kể, có thể là hư cấu hoặc có thật, đặc biệt là một câu chuyện được kể lại một cách giàu trí tưởng tượng
"He told us a tale of his adventures in Africa."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tale".
