(Top Banner Ad)
tale
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Văn học

tale

UK: /teɪl/ • US: /teɪl/

Nghĩa tiếng Việt

câu chuyện truyện chuyện kể lời đồn đại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a fictitious or true narrative or story, especially one which is imaginatively recounted

Vietnamese Meaning

một câu chuyện kể, có thể là hư cấu hoặc có thật, đặc biệt là một câu chuyện được kể lại một cách giàu trí tưởng tượng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He told us a tale of his adventures in Africa."

    "Anh ấy kể cho chúng tôi nghe một câu chuyện về những cuộc phiêu lưu của anh ấy ở Châu Phi."

  • "The old sailor told us a tall tale about a sea monster."

    "Ông thủy thủ già kể cho chúng tôi một câu chuyện bịa đặt về một con quái vật biển."

  • "That's just an old wives' tale."

    "Đó chỉ là một câu chuyện nhảm nhí (truyện của các bà già) thôi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teller Người kể chuyện (người kể một câu chuyện)
Verb retell Kể lại (một câu chuyện)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*talō
Old English
talu
Middle English
tale

Nguồn Gốc Của 'Tale'

Từ 'tale' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic '*talō', có nghĩa là 'lời nói', 'tường thuật', hoặc 'tính toán'. Nó tiến hóa qua tiếng Anh cổ 'talu' và tiếng Anh trung đại 'tale'. Ban đầu, nó ám chỉ bất kỳ loại tường thuật nào, không nhất thiết phải là hư cấu. Theo thời gian, nghĩa của nó dần nghiêng về các câu chuyện có tính chất giải trí hoặc giáo dục.

Usage Note

Từ 'tale' thường mang sắc thái trang trọng hơn so với 'story'. Nó có thể ám chỉ một câu chuyện được truyền miệng, hoặc một câu chuyện mang tính đạo đức, hoặc một câu chuyện có yếu tố kỳ ảo, phiêu lưu. Nó cũng có thể được dùng để chỉ những lời đồn đại, hoặc những lời bịa đặt.

Prepositions

of about

'tale of' thường được sử dụng để nói về nội dung chính của câu chuyện (a tale of adventure). 'tale about' được sử dụng tương tự, nhưng ít phổ biến hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tale
  • long a long tale
    (một câu chuyện dài)
  • short a short tale
    (một câu chuyện ngắn)
  • true a true tale
    (một câu chuyện có thật)
  • tall a tall tale
    (một câu chuyện bịa đặt, phóng đại)
Verb + tale
  • tell tell a tale
    (kể một câu chuyện)
  • spin spin a tale
    (thêu dệt một câu chuyện)

Idioms

  • tell tales out of school

    tiết lộ bí mật, mách lẻo

    "He's always telling tales out of school and getting people into trouble."

    (Anh ta lúc nào cũng mách lẻo và làm cho người khác gặp rắc rối.)

  • a likely tale

    một câu chuyện khó tin, một lời bào chữa yếu ớt

    ""I was late because the bus broke down." "A likely tale!""

    ("Tôi trễ vì xe buýt bị hỏng." "Chuyện khó tin đấy!")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tale

danh từ
Lật mặt

một câu chuyện kể, có thể là hư cấu hoặc có thật, đặc biệt là một câu chuyện được kể lại một cách giàu trí tưởng tượng

"He told us a tale of his adventures in Africa."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tale".

Truyện Cổ Tích

Trong văn hóa phương Tây, 'tale' thường liên quan đến 'fairy tale' (truyện cổ tích), một thể loại truyện dân gian thường có yếu tố phép thuật, nhân vật siêu nhiên và bài học đạo đức. Những câu chuyện này thường được truyền miệng qua nhiều thế hệ trước khi được ghi lại thành văn bản.