(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ legend
B1

legend

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

huyền thoại truyền thuyết nhân vật huyền thoại chú giải (bản đồ)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Legend'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một câu chuyện truyền thống đôi khi được xem là có tính lịch sử nhưng không được xác thực.

Definition (English Meaning)

A traditional story sometimes popularly regarded as historical but not authenticated.

Ví dụ Thực tế với 'Legend'

  • "The legend of King Arthur is known throughout the world."

    "Huyền thoại về Vua Arthur được biết đến trên toàn thế giới."

  • "Many cultures have legends about the creation of the world."

    "Nhiều nền văn hóa có những truyền thuyết về sự hình thành thế giới."

  • "He became a legend in his own lifetime."

    "Ông ấy đã trở thành một huyền thoại ngay khi còn sống."

  • "The map legend explains what the different symbols represent."

    "Chú giải bản đồ giải thích các ký hiệu khác nhau đại diện cho điều gì."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Legend'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

nobody(người vô danh)
nonentity(người không quan trọng)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Văn hóa Lịch sử Đời sống hàng ngày

Ghi chú Cách dùng 'Legend'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Khác với myth (thần thoại), legend thường dựa trên một sự kiện hoặc nhân vật có thật, dù chi tiết đã được phóng đại hoặc hư cấu. Khác với fable (truyện ngụ ngôn) là câu chuyện có mục đích giáo dục, legend tập trung vào kể lại một câu chuyện có tính ly kỳ, hấp dẫn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about of

legend about: kể về một nhân vật hoặc sự kiện cụ thể. legend of: liên quan đến nguồn gốc, bản chất của một câu chuyện truyền thống.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Legend'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)