(Top Banner Ad)
legend
B1
Danh từ B1 Văn hóa, Lịch sử, Đời sống hàng ngày

legend

UK: /ˈledʒənd/ • US: /ˈledʒənd/

Nghĩa tiếng Việt

huyền thoại truyền thuyết nhân vật huyền thoại chú giải (bản đồ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A traditional story sometimes popularly regarded as historical but not authenticated.

Vietnamese Meaning

Một câu chuyện truyền thống đôi khi được xem là có tính lịch sử nhưng không được xác thực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The legend of King Arthur is known throughout the world."

    "Huyền thoại về Vua Arthur được biết đến trên toàn thế giới."

  • "Many cultures have legends about the creation of the world."

    "Nhiều nền văn hóa có những truyền thuyết về sự hình thành thế giới."

  • "He became a legend in his own lifetime."

    "Ông ấy đã trở thành một huyền thoại ngay khi còn sống."

  • "The map legend explains what the different symbols represent."

    "Chú giải bản đồ giải thích các ký hiệu khác nhau đại diện cho điều gì."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective legendary Huyền thoại, nổi tiếng, phi thường (trong tiếng Việt)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Lịch sử, Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
legenda
Middle English
legende
English
legend

Nguồn Gốc Của 'Legend'

Từ 'legend' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'legenda', có nghĩa là 'những thứ cần phải đọc'. Ban đầu, nó dùng để chỉ những câu chuyện về cuộc đời các vị thánh được đọc trong nhà thờ. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng ra bao gồm cả những câu chuyện truyền miệng, thường có yếu tố kỳ ảo hoặc phóng đại về một nhân vật hoặc sự kiện lịch sử.

Usage Note

Khác với myth (thần thoại), legend thường dựa trên một sự kiện hoặc nhân vật có thật, dù chi tiết đã được phóng đại hoặc hư cấu. Khác với fable (truyện ngụ ngôn) là câu chuyện có mục đích giáo dục, legend tập trung vào kể lại một câu chuyện có tính ly kỳ, hấp dẫn.

Prepositions

about of

legend about: kể về một nhân vật hoặc sự kiện cụ thể. legend of: liên quan đến nguồn gốc, bản chất của một câu chuyện truyền thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + legend
  • living legend
    (một huyền thoại sống)
  • local legend
    (một nhân vật huyền thoại địa phương)
  • enduring legend
    (huyền thoại sống mãi)
Verb + legend
  • become a legend
    (trở thành một huyền thoại)
  • create a legend
    (tạo nên một huyền thoại)

Idioms

  • larger than life legend

    một huyền thoại vĩ đại, có tầm ảnh hưởng lớn

    "The boxer became a larger than life legend after winning the championship."

    (Võ sĩ đó đã trở thành một huyền thoại vĩ đại sau khi giành chức vô địch.)

  • legend in one's own lifetime

    huyền thoại ngay khi còn sống

    "He is a legend in his own lifetime for his contributions to science."

    (Ông ấy là một huyền thoại ngay khi còn sống vì những đóng góp của ông cho khoa học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

legend

Danh từ
Lật mặt

Một câu chuyện truyền thống đôi khi được xem là có tính lịch sử nhưng không được xác thực.

"The legend of King Arthur is known throughout the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "legend".

Sự khác biệt giữa 'Legend' và 'Myth'

Trong văn hóa phương Tây, 'legend' thường được hiểu là một câu chuyện có thể dựa trên sự thật lịch sử, nhưng đã bị phóng đại hoặc thêm thắt yếu tố kỳ ảo. Khác với 'myth', 'legend' thường liên quan đến một địa điểm, nhân vật hoặc sự kiện có thật. Trong khi 'myth' thường mang tính biểu tượng và giải thích về nguồn gốc của vũ trụ, thế giới, hoặc các hiện tượng tự nhiên.