wood preservative
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chất bảo quản gỗ, được sử dụng để bảo vệ gỗ khỏi bị mục nát, côn trùng hoặc các hình thức hư hại khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The fence was treated with a wood preservative to prevent rotting."
"Hàng rào đã được xử lý bằng chất bảo quản gỗ để ngăn ngừa mục nát."
-
"Regular application of wood preservative can extend the life of your deck."
"Việc sử dụng chất bảo quản gỗ thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của sàn gỗ nhà bạn."
-
"This wood preservative is effective against both fungi and insects."
"Chất bảo quản gỗ này có hiệu quả chống lại cả nấm và côn trùng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | wood | gỗ |
| Verb | preserve | bảo quản |
| Noun | preservation | sự bảo quản |
| Adjective | preservative | có tính bảo quản |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chất bảo quản gỗ có thể là các loại hóa chất (ví dụ: creosote, pentachlorophenol) hoặc các phương pháp xử lý (ví dụ: tẩm áp lực). Mục đích là kéo dài tuổi thọ của gỗ bằng cách ngăn ngừa sự phát triển của nấm, vi khuẩn và sự tấn công của côn trùng. Thường được sử dụng cho gỗ ngoài trời, cấu trúc gỗ tiếp xúc với độ ẩm.
Prepositions
'With' chỉ loại chất bảo quản cụ thể được sử dụng (e.g., treated with a wood preservative). 'As' chỉ vai trò của chất đó (e.g., used as a wood preservative).
Collocations (Từ đi kèm)
-
effective wood preservative (chất bảo quản gỗ hiệu quả)
-
water-based wood preservative (chất bảo quản gỗ gốc nước)
-
oil-based wood preservative (chất bảo quản gỗ gốc dầu)
-
apply wood preservative (bôi chất bảo quản gỗ)
-
use wood preservative (sử dụng chất bảo quản gỗ)
-
test wood preservative (kiểm tra chất bảo quản gỗ)
Idioms
-
Treat wood with preservative
Xử lý gỗ bằng chất bảo quản
"It's important to treat wood with preservative to prevent rot."
(Việc xử lý gỗ bằng chất bảo quản là rất quan trọng để ngăn ngừa mục nát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wood preservative
nounChất bảo quản gỗ, được sử dụng để bảo vệ gỗ khỏi bị mục nát, côn trùng hoặc các hình thức hư hại khác.
"The fence was treated with a wood preservative to prevent rotting."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood preservative".
