(Top Banner Ad)
wood preservative
B2
noun B2 Xây dựng, Công nghiệp gỗ

wood preservative

UK: /wʊd prɪˈzɜːvətɪv/ • US: /wʊd prɪˈzɜːrvətɪv/

Nghĩa tiếng Việt

chất bảo quản gỗ dung dịch bảo quản gỗ hóa chất bảo quản gỗ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A substance used to protect wood from decay, insects, or other forms of damage.

Vietnamese Meaning

Chất bảo quản gỗ, được sử dụng để bảo vệ gỗ khỏi bị mục nát, côn trùng hoặc các hình thức hư hại khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The fence was treated with a wood preservative to prevent rotting."

    "Hàng rào đã được xử lý bằng chất bảo quản gỗ để ngăn ngừa mục nát."

  • "Regular application of wood preservative can extend the life of your deck."

    "Việc sử dụng chất bảo quản gỗ thường xuyên có thể kéo dài tuổi thọ của sàn gỗ nhà bạn."

  • "This wood preservative is effective against both fungi and insects."

    "Chất bảo quản gỗ này có hiệu quả chống lại cả nấm và côn trùng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ
Verb preserve bảo quản
Noun preservation sự bảo quản
Adjective preservative có tính bảo quản

Synonyms

wood protector (chất bảo vệ gỗ)timber preservative (chất bảo quản gỗ (cho gỗ xây dựng))

Related Words

woodworm treatment (xử lý mối mọt gỗ)termite control (kiểm soát mối)

Subject Area

Xây dựng, Công nghiệp gỗ

Etymology (Nguồn gốc)

English
wood
English
preserve
English
-ative
English
wood preservative

Nguồn gốc của 'wood preservative'

Thuật ngữ 'wood preservative' xuất hiện khi nhu cầu bảo vệ gỗ khỏi sự phá hoại của côn trùng và mục nát ngày càng tăng. Các phương pháp bảo quản gỗ cổ xưa đã được cải tiến và các hóa chất mới được phát triển để kéo dài tuổi thọ của gỗ, đặc biệt là trong xây dựng và công nghiệp.

Usage Note

Chất bảo quản gỗ có thể là các loại hóa chất (ví dụ: creosote, pentachlorophenol) hoặc các phương pháp xử lý (ví dụ: tẩm áp lực). Mục đích là kéo dài tuổi thọ của gỗ bằng cách ngăn ngừa sự phát triển của nấm, vi khuẩn và sự tấn công của côn trùng. Thường được sử dụng cho gỗ ngoài trời, cấu trúc gỗ tiếp xúc với độ ẩm.

Prepositions

with as

'With' chỉ loại chất bảo quản cụ thể được sử dụng (e.g., treated with a wood preservative). 'As' chỉ vai trò của chất đó (e.g., used as a wood preservative).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wood preservative
  • effective wood preservative
    (chất bảo quản gỗ hiệu quả)
  • water-based wood preservative
    (chất bảo quản gỗ gốc nước)
  • oil-based wood preservative
    (chất bảo quản gỗ gốc dầu)
Verb + wood preservative
  • apply wood preservative
    (bôi chất bảo quản gỗ)
  • use wood preservative
    (sử dụng chất bảo quản gỗ)
  • test wood preservative
    (kiểm tra chất bảo quản gỗ)

Idioms

  • Treat wood with preservative

    Xử lý gỗ bằng chất bảo quản

    "It's important to treat wood with preservative to prevent rot."

    (Việc xử lý gỗ bằng chất bảo quản là rất quan trọng để ngăn ngừa mục nát.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wood preservative

noun
Lật mặt

Chất bảo quản gỗ, được sử dụng để bảo vệ gỗ khỏi bị mục nát, côn trùng hoặc các hình thức hư hại khác.

"The fence was treated with a wood preservative to prevent rotting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wood preservative".

Ứng dụng của chất bảo quản gỗ

Chất bảo quản gỗ được sử dụng rộng rãi trong xây dựng nhà cửa, đặc biệt là những ngôi nhà gỗ. Nó giúp bảo vệ gỗ khỏi mối mọt, nấm mốc và các yếu tố thời tiết, kéo dài tuổi thọ của công trình.