(Top Banner Ad)
word spacing
B1
noun B1 In ấn, Thiết kế đồ họa, Xử lý văn bản

word spacing

UK: /ˈwɜːd ˌspeɪsɪŋ/ • US: /ˈwɜːrd ˌspeɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách chữ khoảng hở giữa các từ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of space between words in a text.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách giữa các từ trong một văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Proper word spacing improves the readability of the document."

    "Khoảng cách giữa các từ phù hợp cải thiện khả năng đọc của tài liệu."

  • "The software allows you to customize the word spacing."

    "Phần mềm cho phép bạn tùy chỉnh khoảng cách giữa các từ."

  • "Inconsistent word spacing can make text look unprofessional."

    "Khoảng cách giữa các từ không nhất quán có thể làm cho văn bản trông không chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space khoảng trống, không gian
Verb space tạo khoảng cách

Synonyms

Related Words

Subject Area

In ấn, Thiết kế đồ họa, Xử lý văn bản

Nguồn gốc của 'word spacing'

Thuật ngữ 'word spacing' xuất hiện khi việc in ấn trở nên phổ biến. Khoảng cách giữa các từ trở thành một yếu tố quan trọng để đảm bảo văn bản dễ đọc. Trước đó, các bản viết tay thường không có khoảng cách rõ ràng, gây khó khăn cho người đọc. Sự ra đời của 'word spacing' giúp cho việc đọc và hiểu văn bản trở nên dễ dàng hơn rất nhiều, đặc biệt trong in ấn sách và báo.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến khoảng trống được chèn giữa các từ để cải thiện khả năng đọc và thẩm mỹ của văn bản. Khoảng cách này có thể được điều chỉnh trong phần mềm xử lý văn bản hoặc thiết kế đồ họa để tạo ra bố cục trực quan hấp dẫn hơn. Điều chỉnh không đúng cách có thể làm cho văn bản khó đọc, hoặc trông lộn xộn.

Prepositions

in of

‘in word spacing’ thường được dùng để chỉ sự điều chỉnh hoặc yếu tố liên quan đến khoảng cách giữa các từ. Ví dụ: 'The adjustment in word spacing improved readability.' ‘of word spacing’ thường dùng để mô tả bản chất hoặc đặc điểm của khoảng cách giữa các từ. Ví dụ: 'The importance of proper word spacing is often overlooked.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + word spacing
  • Adjustable adjustable word spacing
    (khoảng cách giữa các từ có thể điều chỉnh)
  • Consistent consistent word spacing
    (khoảng cách giữa các từ nhất quán)
  • Default default word spacing
    (khoảng cách giữa các từ mặc định)
Verb + word spacing
  • Adjust adjust the word spacing
    (điều chỉnh khoảng cách giữa các từ)
  • Increase increase the word spacing
    (tăng khoảng cách giữa các từ)
  • Decrease decrease the word spacing
    (giảm khoảng cách giữa các từ)

Idioms

  • Get a word in edgewise

    chen ngang vào câu chuyện của người khác

    "The speaker talked so fast, I couldn't get a word in edgewise."

    (Diễn giả nói nhanh quá, tôi không thể chen ngang vào câu chuyện của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

word spacing

noun
Lật mặt

Khoảng cách giữa các từ trong một văn bản.

"Proper word spacing improves the readability of the document."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "word spacing".

Tầm quan trọng của Word Spacing trong Thiết kế

Trong thiết kế đồ họa và in ấn, word spacing đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ra văn bản dễ đọc và thẩm mỹ. Việc điều chỉnh word spacing phù hợp giúp cải thiện trải nghiệm đọc của người dùng và làm cho văn bản trở nên chuyên nghiệp hơn.