(Top Banner Ad)
character spacing
B2
noun B2 Typography, Graphic Design, Word Processing

character spacing

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách ký tự dãn chữ khoảng cách giữa các chữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The horizontal space between individual characters in a piece of text. It affects the overall readability and appearance of the text.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách ngang giữa các ký tự riêng lẻ trong một đoạn văn bản. Nó ảnh hưởng đến khả năng đọc và hình thức tổng thể của văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Adjusting the character spacing can improve the readability of a paragraph."

    "Điều chỉnh khoảng cách ký tự có thể cải thiện khả năng đọc của một đoạn văn."

  • "The software allows you to control character spacing with precision."

    "Phần mềm cho phép bạn kiểm soát khoảng cách ký tự một cách chính xác."

  • "Excessive character spacing can make text look awkward."

    "Khoảng cách ký tự quá lớn có thể làm cho văn bản trông kỳ cục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun character ký tự, nhân vật
Noun space không gian, khoảng trống
Verb characterize mô tả đặc điểm, định nghĩa
Adjective spacious rộng rãi
Adjective characteristic đặc trưng, tiêu biểu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Typography, Graphic Design, Word Processing

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gher- (to scratch/engrave)
Ancient Greek
kharaktēr (engraved mark/symbol)
Latin
character / spatium
Old French
caractere / espace
Middle English
character spacing

Từ dấu khắc đến con chữ

Từ 'character' vốn có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp mang nghĩa là 'dụng cụ để khắc' hoặc 'dấu ấn'. Trong khi đó, 'spacing' bắt nguồn từ 'spatium' trong tiếng Latin nghĩa là 'khoảng trống'. Khi kỹ thuật in ấn ra đời, các thợ in phải sắp xếp các khối kim loại (character) và để lại các khoảng trống (spacing) giữa chúng để văn bản dễ đọc hơn.

Kỷ nguyên kỹ thuật số

Trong thời đại máy tính, 'character spacing' (hay còn gọi là tracking) không còn là việc xếp các thanh chì vật lý nữa mà là các thuật toán toán học điều chỉnh mật độ điểm ảnh để tối ưu hóa trải nghiệm đọc trên màn hình.

Usage Note

Character spacing, also known as letter spacing or tracking, is different from kerning, which adjusts the space between specific pairs of characters. Character spacing affects all characters equally within a selected range. It can be used to create a tighter or looser feel in the text. Often used to make text fit a specific width or to visually enhance the appearance.

Prepositions

of between

'Character spacing of X' refers to the amount of space. 'Character spacing between X and Y' describes how the space is distributed. Example: The character spacing of 2 points made the text more readable. The character spacing between letters was uneven.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + character spacing
  • adjust adjust the character spacing
    (điều chỉnh khoảng cách ký tự)
  • increase increase character spacing
    (tăng khoảng cách ký tự)
  • decrease decrease character spacing
    (giảm khoảng cách ký tự)
Adjective + character spacing
  • tight tight character spacing
    (khoảng cách ký tự hẹp/khít)
  • loose loose character spacing
    (khoảng cách ký tự thưa/rộng)
  • uniform uniform character spacing
    (khoảng cách ký tự đồng nhất)

Idioms

  • Read between the lines

    Hiểu những ẩn ý (không chỉ nhìn vào chữ/khoảng cách bề mặt)

    "Beyond the character spacing and font choice, you need to read between the lines to understand the author's tone."

    (Ngoài khoảng cách ký tự và lựa chọn phông chữ, bạn cần hiểu ẩn ý để nắm bắt được giọng điệu của tác giả.)

  • Give someone space

    Cho ai đó không gian riêng (liên quan đến từ gốc 'spacing')

    "Just as a text needs character spacing to be legible, people need space to grow."

    (Cũng giống như một văn bản cần khoảng cách ký tự để dễ đọc, con người cũng cần không gian để trưởng thành.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

character spacing

noun
Lật mặt

Khoảng cách ngang giữa các ký tự riêng lẻ trong một đoạn văn bản. Nó ảnh hưởng đến khả năng đọc và hình thức tổng thể của văn bản.

"Adjusting the character spacing can improve the readability of a paragraph."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "character spacing".

Nghệ thuật Typography

Trong văn hóa thiết kế phương Tây, 'character spacing' (tracking) cực kỳ quan trọng trong việc xây dựng thương hiệu. Khoảng cách rộng thường gợi cảm giác sang trọng, cao cấp (như logo các hãng thời trang), trong khi khoảng cách hẹp tạo cảm giác khẩn trương hoặc hiện đại.

Kerning và tâm lý học thị giác

Người phương Tây rất coi trọng 'Kerning' - một dạng đặc biệt của character spacing. Việc sắp xếp khoảng cách không hợp lý có thể tạo ra những hiểu lầm hài hước hoặc gây khó chịu về mặt thị giác, dẫn đến các trào lưu chế ảnh (meme) về lỗi thiết kế trên mạng xã hội.