character spacing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The horizontal space between individual characters in a piece of text. It affects the overall readability and appearance of the text.
Vietnamese Meaning
Khoảng cách ngang giữa các ký tự riêng lẻ trong một đoạn văn bản. Nó ảnh hưởng đến khả năng đọc và hình thức tổng thể của văn bản.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Adjusting the character spacing can improve the readability of a paragraph."
"Điều chỉnh khoảng cách ký tự có thể cải thiện khả năng đọc của một đoạn văn."
-
"The software allows you to control character spacing with precision."
"Phần mềm cho phép bạn kiểm soát khoảng cách ký tự một cách chính xác."
-
"Excessive character spacing can make text look awkward."
"Khoảng cách ký tự quá lớn có thể làm cho văn bản trông kỳ cục."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | character | ký tự, nhân vật |
| Noun | space | không gian, khoảng trống |
| Verb | characterize | mô tả đặc điểm, định nghĩa |
| Adjective | spacious | rộng rãi |
| Adjective | characteristic | đặc trưng, tiêu biểu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Character spacing, also known as letter spacing or tracking, is different from kerning, which adjusts the space between specific pairs of characters. Character spacing affects all characters equally within a selected range. It can be used to create a tighter or looser feel in the text. Often used to make text fit a specific width or to visually enhance the appearance.
Prepositions
'Character spacing of X' refers to the amount of space. 'Character spacing between X and Y' describes how the space is distributed. Example: The character spacing of 2 points made the text more readable. The character spacing between letters was uneven.
Collocations (Từ đi kèm)
-
adjust adjust the character spacing (điều chỉnh khoảng cách ký tự)
-
increase increase character spacing (tăng khoảng cách ký tự)
-
decrease decrease character spacing (giảm khoảng cách ký tự)
-
tight tight character spacing (khoảng cách ký tự hẹp/khít)
-
loose loose character spacing (khoảng cách ký tự thưa/rộng)
-
uniform uniform character spacing (khoảng cách ký tự đồng nhất)
Idioms
-
Read between the lines
Hiểu những ẩn ý (không chỉ nhìn vào chữ/khoảng cách bề mặt)
"Beyond the character spacing and font choice, you need to read between the lines to understand the author's tone."
(Ngoài khoảng cách ký tự và lựa chọn phông chữ, bạn cần hiểu ẩn ý để nắm bắt được giọng điệu của tác giả.)
-
Give someone space
Cho ai đó không gian riêng (liên quan đến từ gốc 'spacing')
"Just as a text needs character spacing to be legible, people need space to grow."
(Cũng giống như một văn bản cần khoảng cách ký tự để dễ đọc, con người cũng cần không gian để trưởng thành.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
character spacing
nounKhoảng cách ngang giữa các ký tự riêng lẻ trong một đoạn văn bản. Nó ảnh hưởng đến khả năng đọc và hình thức tổng thể của văn bản.
"Adjusting the character spacing can improve the readability of a paragraph."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "character spacing".
