(Top Banner Ad)
letter spacing
B2
Noun B2 Typography (In ấn)

letter spacing

UK: /ˈlɛtə ˌspeɪsɪŋ/ • US: /ˈlɛtər ˌspeɪsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

khoảng cách chữ dãn chữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The amount of space between letters in a word or line of text.

Vietnamese Meaning

Khoảng cách giữa các chữ cái trong một từ hoặc một dòng văn bản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The designer adjusted the letter spacing to improve the readability of the headline."

    "Nhà thiết kế đã điều chỉnh khoảng cách giữa các chữ cái để cải thiện khả năng đọc của tiêu đề."

  • "Excessive letter spacing can make text difficult to read."

    "Khoảng cách giữa các chữ cái quá lớn có thể khiến văn bản khó đọc."

  • "Many graphic design programs allow you to adjust the letter spacing."

    "Nhiều chương trình thiết kế đồ họa cho phép bạn điều chỉnh khoảng cách giữa các chữ cái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun space khoảng trống, không gian
Noun letter chữ cái
Verb space out tạo khoảng cách

Synonyms

Related Words

Subject Area

Typography (In ấn)

Etymology (Nguồn gốc)

English
letter spacing

Nguồn gốc 'Letter Spacing'

Cụm từ 'letter spacing' xuất hiện khi ngành in ấn phát triển. Nó chỉ khoảng cách giữa các chữ cái trong một từ hoặc đoạn văn. Việc điều chỉnh 'letter spacing' giúp văn bản dễ đọc và có tính thẩm mỹ cao hơn. Ban đầu, việc này được thực hiện thủ công, nhưng ngày nay đã được số hóa hoàn toàn.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong thiết kế đồ họa, in ấn và xử lý văn bản. Nó ảnh hưởng đến khả năng đọc và tính thẩm mỹ của văn bản. Việc điều chỉnh 'letter spacing' có thể cải thiện tính dễ đọc và tạo ra các hiệu ứng thị giác khác nhau. Cần phân biệt với 'word spacing' (khoảng cách giữa các từ) và 'kerning' (điều chỉnh khoảng cách giữa các cặp chữ cái cụ thể).

Prepositions

of for in

- 'letter spacing of X points': Chỉ định khoảng cách giữa các chữ cái được đo bằng điểm (points).
- 'letter spacing for readability': Chỉ mục đích sử dụng, ví dụ để tăng khả năng đọc.
- 'letter spacing in this font': Chỉ ra rằng khoảng cách giữa các chữ cái cụ thể cho một phông chữ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + letter spacing
  • tight letter spacing
    (khoảng cách chữ hẹp)
  • loose letter spacing
    (khoảng cách chữ rộng)
  • uniform letter spacing
    (khoảng cách chữ đồng đều)
Verb + letter spacing
  • adjust letter spacing
    (điều chỉnh khoảng cách chữ)
  • increase letter spacing
    (tăng khoảng cách chữ)
  • decrease letter spacing
    (giảm khoảng cách chữ)

Idioms

  • not to the letter

    không hoàn toàn chính xác, không đúng từng chi tiết

    "I didn't follow the instructions to the letter, but I got the job done."

    (Tôi không làm theo hướng dẫn một cách chính xác hoàn toàn, nhưng tôi đã hoàn thành công việc.)

  • dead letter

    luật lệ, quy định không còn hiệu lực

    "This law is a dead letter."

    (Luật này không còn hiệu lực.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

letter spacing

Noun
Lật mặt

Khoảng cách giữa các chữ cái trong một từ hoặc một dòng văn bản.

"The designer adjusted the letter spacing to improve the readability of the headline."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Adjusting letter spacing enhances readability.
Điều chỉnh khoảng cách chữ cái giúp tăng khả năng đọc.
Phủ định
Ignoring letter spacing is not advisable for professional documents.
Bỏ qua khoảng cách chữ cái không được khuyến khích cho các tài liệu chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Is optimizing letter spacing a key aspect of graphic design?
Tối ưu hóa khoảng cách chữ có phải là một khía cạnh quan trọng của thiết kế đồ họa không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The document's readability improved significantly after adjusting the letter spacing.
Khả năng đọc của tài liệu được cải thiện đáng kể sau khi điều chỉnh khoảng cách giữa các chữ.
Phủ định
Insufficient letter spacing can make text difficult to read.
Khoảng cách giữa các chữ không đủ có thể khiến văn bản khó đọc.
Nghi vấn
Does the letter spacing meet accessibility guidelines for visually impaired readers?
Khoảng cách giữa các chữ có đáp ứng các hướng dẫn về khả năng tiếp cận cho người đọc khiếm thị không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "letter spacing".

Typography and Design

Trong thiết kế đồ họa, 'letter spacing' là một yếu tố quan trọng để tạo ra bố cục văn bản đẹp mắt và dễ đọc. Các nhà thiết kế thường điều chỉnh 'letter spacing' để đạt được hiệu quả thẩm mỹ tốt nhất.