(Top Banner Ad)
work industriously
B2
Verb + Adverb B2 Tổng quát

work industriously

UK: /wɜːk ɪnˈdʌstriəsli/ • US: /wɜrk ɪnˈdʌstriəsli/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc một cách siêng năng làm việc một cách cần cù làm việc chăm chỉ và có hệ thống
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To perform tasks or duties with diligence and effort.

Vietnamese Meaning

Làm việc một cách siêng năng và nỗ lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She worked industriously on her thesis, spending hours in the library every day."

    "Cô ấy làm việc siêng năng cho luận án của mình, dành hàng giờ trong thư viện mỗi ngày."

  • "The students worked industriously to complete their assignments before the deadline."

    "Các sinh viên làm việc siêng năng để hoàn thành bài tập trước thời hạn."

  • "If you work industriously, you're more likely to achieve your goals."

    "Nếu bạn làm việc siêng năng, bạn sẽ có nhiều khả năng đạt được mục tiêu của mình hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun industry công nghiệp; sự siêng năng
Adjective industrious siêng năng, cần cù

Synonyms

Antonyms

work lazily (làm việc lười biếng)work passively (làm việc thụ động)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
industriously

Nguồn gốc của 'industriously'

Từ 'industriously' xuất phát từ 'industry', có nghĩa là sự siêng năng, cần cù. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'industria', ám chỉ sự hoạt động chăm chỉ và hiệu quả. Ý nghĩa của nó đã được duy trì qua thời gian, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc làm việc một cách chuyên cần.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh không chỉ hành động làm việc (work) mà còn cả cách thức làm việc (industriously). 'Industriously' bổ nghĩa cho 'work', cho thấy sự chuyên cần và tập trung cao độ vào công việc. Không giống như chỉ đơn thuần 'work hard', 'work industriously' còn ngụ ý đến sự có hệ thống và hiệu quả trong cách làm việc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + work industriously
  • consistently consistently work industriously
    (làm việc siêng năng một cách nhất quán)
  • diligently diligently work industriously
    (làm việc siêng năng một cách chuyên cần)
Verb + work industriously
  • must must work industriously
    (phải làm việc siêng năng)
  • should should work industriously
    (nên làm việc siêng năng)

Idioms

  • work like a dog

    làm việc cực nhọc, vất vả

    "He had to work like a dog to support his family."

    (Anh ấy phải làm việc cực nhọc để nuôi gia đình.)

  • put one's nose to the grindstone

    làm việc chăm chỉ, tập trung cao độ

    "She put her nose to the grindstone and finished the project on time."

    (Cô ấy tập trung cao độ và hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work industriously

Verb + Adverb
Lật mặt

Làm việc một cách siêng năng và nỗ lực.

"She worked industriously on her thesis, spending hours in the library every day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work industriously".

Giá trị của sự siêng năng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự siêng năng và làm việc chăm chỉ thường được coi là đức tính tốt và là yếu tố quan trọng để đạt được thành công. Tinh thần làm việc hăng say được khuyến khích từ nhỏ.