(Top Banner Ad)
work hard
A2
Verb + Adverb A2 Chung

work hard

UK: /wɜːk hɑːd/ • US: /wɜrk hɑːrd/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc chăm chỉ cố gắng làm việc nỗ lực làm việc chăm chỉ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To put a lot of effort into doing something.

Vietnamese Meaning

Làm việc chăm chỉ, nỗ lực hết mình để đạt được điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "If you work hard, you will succeed."

    "Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ thành công."

  • "You have to work hard if you want to achieve your goals."

    "Bạn phải làm việc chăm chỉ nếu bạn muốn đạt được mục tiêu của mình."

  • "She worked hard to support her family."

    "Cô ấy làm việc vất vả để nuôi sống gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worker Người lao động, công nhân
Adjective workable Khả thi, có thể thực hiện được
Noun hardness Độ cứng, sự khắc nghiệt
Adverb hardly Hầu như không

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werką
Old English
weorc
Middle English
werk
Modern English
work
Proto-Germanic
*harduz
Old English
heard
Middle English
hard
Modern English
hard

Nguồn gốc của 'Work'

Từ 'work' bắt nguồn từ *werką trong tiếng Proto-Germanic, ám chỉ hành động thực hiện, làm việc. Nó đã trải qua nhiều biến đổi trước khi trở thành 'work' mà chúng ta biết ngày nay. Nó phản ánh một lịch sử lâu dài về lao động và nỗ lực của con người.

Nguồn gốc của 'Hard'

Từ 'hard' có nguồn gốc từ *harduz trong tiếng Proto-Germanic, mang ý nghĩa mạnh mẽ, vững chắc. Sự kết hợp 'work hard' thể hiện sự nỗ lực, cố gắng hết mình trong công việc.

Usage Note

Cụm từ "work hard" nhấn mạnh vào sự cố gắng, nỗ lực và sự tận tâm trong công việc. Nó thường được sử dụng để khuyến khích hoặc ghi nhận sự chăm chỉ của ai đó. Khác với "work diligently" (làm việc siêng năng) mang sắc thái cẩn thận, tỉ mỉ; "work hard" tập trung vào cường độ và nỗ lực bỏ ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Work one's fingers to the bone

    Làm việc cật lực, làm việc đến kiệt sức

    "She worked her fingers to the bone to provide for her family."

    (Cô ấy làm việc cật lực để lo cho gia đình.)

  • No pain, no gain

    Có công mài sắt, có ngày nên kim; Không có khó khăn, không có thành công

    "I'm exhausted after studying all night, but no pain, no gain."

    (Tôi kiệt sức sau khi học cả đêm, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim.)

  • Sweat blood

    Đổ mồ hôi sôi nước mắt; Làm việc rất vất vả

    "He's sweating blood to finish the project on time."

    (Anh ấy đang đổ mồ hôi sôi nước mắt để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work hard

Verb + Adverb
Lật mặt

Làm việc chăm chỉ, nỗ lực hết mình để đạt được điều gì đó.

"If you work hard, you will succeed."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is working hard on her final project.
Cô ấy đang làm việc chăm chỉ cho dự án cuối khóa của mình.
Phủ định
They are not working hard enough to meet the deadline.
Họ không làm việc đủ chăm chỉ để kịp thời hạn.
Nghi vấn
Is he working hard to improve his English?
Anh ấy có đang làm việc chăm chỉ để cải thiện tiếng Anh của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work hard".

Giá trị của sự chăm chỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chăm chỉ được coi là một đức tính quan trọng. Người ta tin rằng nỗ lực hết mình sẽ dẫn đến thành công và sự thịnh vượng. Đây là một phần của 'giấc mơ Mỹ', nơi mọi người có thể đạt được bất cứ điều gì nếu họ sẵn sàng làm việc chăm chỉ.

Chủ nghĩa Khắc Kỷ và làm việc chăm chỉ

Chủ nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism) nhấn mạnh tầm quan trọng của việc kiểm soát những gì bạn có thể kiểm soát, và một trong số đó là nỗ lực của bạn. Làm việc chăm chỉ và kiên trì, bất chấp khó khăn, là một phần quan trọng của triết lý này.