work hard
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Làm việc chăm chỉ, nỗ lực hết mình để đạt được điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"If you work hard, you will succeed."
"Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ thành công."
-
"You have to work hard if you want to achieve your goals."
"Bạn phải làm việc chăm chỉ nếu bạn muốn đạt được mục tiêu của mình."
-
"She worked hard to support her family."
"Cô ấy làm việc vất vả để nuôi sống gia đình."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "work hard" nhấn mạnh vào sự cố gắng, nỗ lực và sự tận tâm trong công việc. Nó thường được sử dụng để khuyến khích hoặc ghi nhận sự chăm chỉ của ai đó. Khác với "work diligently" (làm việc siêng năng) mang sắc thái cẩn thận, tỉ mỉ; "work hard" tập trung vào cường độ và nỗ lực bỏ ra.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Work one's fingers to the bone
Làm việc cật lực, làm việc đến kiệt sức
"She worked her fingers to the bone to provide for her family."
(Cô ấy làm việc cật lực để lo cho gia đình.)
-
No pain, no gain
Có công mài sắt, có ngày nên kim; Không có khó khăn, không có thành công
"I'm exhausted after studying all night, but no pain, no gain."
(Tôi kiệt sức sau khi học cả đêm, nhưng có công mài sắt có ngày nên kim.)
-
Sweat blood
Đổ mồ hôi sôi nước mắt; Làm việc rất vất vả
"He's sweating blood to finish the project on time."
(Anh ấy đang đổ mồ hôi sôi nước mắt để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work hard
Verb + AdverbLàm việc chăm chỉ, nỗ lực hết mình để đạt được điều gì đó.
"If you work hard, you will succeed."
Grammar Rules
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is working hard on her final project. |
Cô ấy đang làm việc chăm chỉ cho dự án cuối khóa của mình. |
| Phủ định | They are not working hard enough to meet the deadline. |
Họ không làm việc đủ chăm chỉ để kịp thời hạn. |
| Nghi vấn | Is he working hard to improve his English? |
Anh ấy có đang làm việc chăm chỉ để cải thiện tiếng Anh của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work hard".
