(Top Banner Ad)
work assiduously
C1
adverb C1 Tổng quát

work assiduously

UK: /əˈsɪdjʊəsli/ • US: /əˈsɪdʒuəsli/

Nghĩa tiếng Việt

làm việc cần cù làm việc siêng năng làm việc miệt mài chăm chỉ làm việc cần cù lao động
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With great care and perseverance.

Vietnamese Meaning

Một cách cần cù, siêng năng và bền bỉ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She worked assiduously to complete the project on time."

    "Cô ấy làm việc cần cù để hoàn thành dự án đúng thời hạn."

  • "The students worked assiduously in preparation for the exam."

    "Các sinh viên đã học hành chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi."

  • "She assiduously researched the topic before writing her report."

    "Cô ấy đã nghiên cứu chủ đề một cách kỹ lưỡng trước khi viết báo cáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective assiduous chăm chỉ, siêng năng
Noun assiduousness sự chăm chỉ, sự siêng năng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assiduus (diligent)
English
assiduous
English
work assiduously

Nguồn gốc của 'assiduous'

Từ 'assiduous' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'assiduus', có nghĩa là 'luôn luôn có mặt' hoặc 'chăm chỉ'. Nó ám chỉ sự chuyên cần và kiên trì trong công việc. Người La Mã cổ đại đánh giá cao đức tính này, đặc biệt trong nông nghiệp và công việc nhà nước. Vì vậy, 'work assiduously' mang ý nghĩa làm việc một cách cần cù và bền bỉ.

Usage Note

Trạng từ 'assiduously' nhấn mạnh sự chăm chỉ, chú tâm và kiên trì trong công việc. Nó thường được dùng để mô tả nỗ lực lớn và sự cống hiến hết mình. Khác với 'diligently' (siêng năng), 'assiduously' mang sắc thái trang trọng hơn và gợi ý đến sự tỉ mỉ và tận tâm cao độ. Nó cũng khác với 'industriously' (chăm chỉ) ở chỗ 'assiduously' tập trung vào sự chú tâm và kiên trì, trong khi 'industriously' nhấn mạnh việc làm việc năng suất và hiệu quả.
Khi đi cùng động từ 'work', cụm từ 'work assiduously' có nghĩa là làm việc một cách chăm chỉ, chú tâm và không ngừng nghỉ. Nó thể hiện một thái độ làm việc tích cực và quyết tâm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + work assiduously
  • remarkably remarkably work assiduously
    (làm việc một cách đặc biệt siêng năng)
  • consistently consistently work assiduously
    (làm việc một cách nhất quán và siêng năng)
Verb + work assiduously
  • must must work assiduously
    (phải làm việc một cách siêng năng)
  • should should work assiduously
    (nên làm việc một cách siêng năng)

Idioms

  • burning the midnight oil (to work assiduously)

    thức khuya làm việc

    "She's been burning the midnight oil to finish the project."

    (Cô ấy đã thức khuya làm việc để hoàn thành dự án.)

  • work one's fingers to the bone (to work assiduously)

    làm việc cật lực

    "He worked his fingers to the bone to provide for his family."

    (Anh ấy làm việc cật lực để lo cho gia đình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work assiduously

adverb
Lật mặt

Một cách cần cù, siêng năng và bền bỉ.

"She worked assiduously to complete the project on time."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work assiduously".

Giá trị của sự chăm chỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự chăm chỉ và siêng năng (working assiduously) được đánh giá cao. Nó thường được coi là chìa khóa để thành công và đạt được mục tiêu cá nhân và nghề nghiệp. Tinh thần làm việc này thường được thể hiện qua câu tục ngữ 'God helps those who help themselves' (Trời giúp người tự giúp mình).