(Top Banner Ad)
working dinner
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Chính trị

working dinner

UK: /ˈwɜːkɪŋ ˈdɪnə(r)/ • US: /ˈwɜːrkɪŋ ˈdɪnər/

Nghĩa tiếng Việt

bữa tối làm việc tiệc tối làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dinner where business or other work is conducted alongside the meal.

Vietnamese Meaning

Một bữa tối mà công việc kinh doanh hoặc công việc khác được tiến hành song song với bữa ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO held a working dinner to discuss the upcoming merger with key stakeholders."

    "Giám đốc điều hành đã tổ chức một bữa tối làm việc để thảo luận về việc sáp nhập sắp tới với các bên liên quan chính."

  • "The team had a working dinner to finalize the project proposal before the deadline."

    "Cả đội đã có một bữa tối làm việc để hoàn thiện đề xuất dự án trước thời hạn."

  • "The president hosted a working dinner for visiting foreign dignitaries."

    "Tổng thống đã tổ chức một bữa tối làm việc cho các quan chức nước ngoài đến thăm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc
Verb work làm việc
Noun worker người làm việc, công nhân
Noun workplace nơi làm việc
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Adjective hard-working chăm chỉ, siêng năng
Noun dinnertime giờ ăn tối

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorcan
Proto-Germanic
*wurkijanan
Old French
disner
Middle English
dinere
Modern English
working dinner

Nguồn gốc của 'working dinner'

'Working dinner' là một cụm từ ghép trong tiếng Anh hiện đại, kết hợp hai từ 'working' (đang làm việc) và 'dinner' (bữa tối). Từ 'work' có gốc từ tiếng Anh cổ 'weorcan' (làm việc), trong khi 'dinner' đến từ tiếng Pháp cổ 'disner' (ăn bữa sáng, sau đó là bữa chính). Cụm từ này mô tả chính xác mục đích của nó: một bữa ăn tối được sử dụng để tiến hành công việc hoặc thảo luận các vấn đề chuyên môn, thay vì chỉ đơn thuần là một sự kiện xã hội.

Usage Note

Cụm từ 'working dinner' thường được sử dụng để chỉ một bữa tối có tính chất trang trọng hoặc bán trang trọng, nơi mà các cuộc thảo luận công việc, đàm phán, hoặc lập kế hoạch được thực hiện trong khi mọi người dùng bữa. Nó thường được tổ chức để tiết kiệm thời gian và tạo một không khí thoải mái hơn so với một cuộc họp thông thường. Khác với 'business dinner' (bữa tối công việc) mang tính chung chung, 'working dinner' nhấn mạnh vào việc có hoạt động làm việc cụ thể diễn ra.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + working dinner
  • formal a formal working dinner
    (một bữa tối làm việc trang trọng)
  • informal an informal working dinner
    (một bữa tối làm việc thân mật/không trang trọng)
  • productive a productive working dinner
    (một bữa tối làm việc hiệu quả)
  • diplomatic a diplomatic working dinner
    (một bữa tối làm việc ngoại giao)
Verb + working dinner
  • host to host a working dinner
    (tổ chức/chủ trì một bữa tối làm việc)
  • attend to attend a working dinner
    (tham dự một bữa tối làm việc)
  • have to have a working dinner
    (có/dùng một bữa tối làm việc)
  • organize to organize a working dinner
    (sắp xếp/tổ chức một bữa tối làm việc)
working dinner + Prepositional Phrase
  • working dinner with a working dinner with colleagues
    (một bữa tối làm việc với đồng nghiệp)
  • working dinner for a working dinner for the delegates
    (một bữa tối làm việc dành cho các đại biểu)
  • working dinner at a working dinner at the embassy
    (một bữa tối làm việc tại đại sứ quán)

Idioms

  • It was more of a working dinner than a social gathering.

    Đó giống một bữa tối làm việc hơn là một buổi gặp mặt xã giao.

    "The meeting went late, and we decided to order food in. It was more of a working dinner than a social gathering."

    (Cuộc họp kéo dài đến khuya, và chúng tôi quyết định gọi đồ ăn. Đó giống một bữa tối làm việc hơn là một buổi gặp mặt xã giao.)

  • To turn a dinner into a working dinner.

    Biến một bữa tối bình thường thành một bữa tối làm việc (có chủ đích bàn công việc).

    "I invited him for a casual dinner, but he turned it into a working dinner by bringing up the contract details."

    (Tôi mời anh ấy đi ăn tối bình thường, nhưng anh ấy đã biến nó thành một bữa tối làm việc bằng cách đề cập đến các chi tiết hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

working dinner

Danh từ
Lật mặt

Một bữa tối mà công việc kinh doanh hoặc công việc khác được tiến hành song song với bữa ăn.

"The CEO held a working dinner to discuss the upcoming merger with key stakeholders."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The board members had a working dinner to discuss the quarterly results.
Các thành viên hội đồng quản trị đã có một bữa tối làm việc để thảo luận về kết quả hàng quý.
Phủ định
We didn't have a working dinner scheduled for last Friday.
Chúng tôi đã không có một bữa tối làm việc nào được lên lịch vào thứ Sáu tuần trước.
Nghi vấn
Did the team decide to have a working dinner to finalize the project?
Nhóm có quyết định tổ chức một bữa tối làm việc để hoàn thiện dự án không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "working dinner".

Mục đích kép: Công việc và Giao tiếp

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, 'working dinner' là một hình thức hiệu quả để kết hợp công việc và giao tiếp xã hội. Nó cho phép các nhà lãnh đạo, đồng nghiệp hoặc đối tác kinh doanh thảo luận các vấn đề quan trọng trong một không gian thân mật, ít trang trọng hơn so với phòng họp truyền thống. Điều này có thể giúp xây dựng mối quan hệ, giảm căng thẳng và đôi khi thúc đẩy các quyết định nhanh chóng hơn.

Nghi thức và Sự linh hoạt

Mặc dù là 'bữa tối làm việc', nhưng nghi thức vẫn đóng vai trò quan trọng. Người tham dự thường được mong đợi giữ thái độ chuyên nghiệp, ngay cả khi bầu không khí thoải mái hơn. Tuy nhiên, nó cũng mang lại sự linh hoạt; đôi khi các cuộc thảo luận có thể diễn ra tự nhiên hơn, không theo một chương trình nghị sự cứng nhắc, cho phép khám phá các ý tưởng mới và xây dựng sự đồng thuận dễ dàng hơn.