(Top Banner Ad)
board meeting
B2
Danh từ B2 Kinh tế

board meeting

UK: /ˈbɔːd ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈbɔːrd ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp hội đồng quản trị phiên họp hội đồng quản trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A meeting of the board of directors of a company or other organization.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp của hội đồng quản trị của một công ty hoặc tổ chức khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The next board meeting is scheduled for next Tuesday."

    "Cuộc họp hội đồng quản trị tiếp theo được lên lịch vào thứ Ba tuần tới."

  • "The CEO presented the quarterly results at the board meeting."

    "Tổng giám đốc đã trình bày kết quả quý tại cuộc họp hội đồng quản trị."

  • "The board meeting lasted for three hours."

    "Cuộc họp hội đồng quản trị kéo dài ba tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun board hội đồng, ban (giám đốc), cái bảng
Verb board lên (tàu, máy bay); ăn ở trọ
Noun boarder người ở trọ, học sinh nội trú
Noun meeting cuộc họp, buổi gặp gỡ
Verb meet gặp gỡ, họp mặt, đáp ứng (yêu cầu)
Verb onboard hội nhập (cho nhân viên mới)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*burdą (plank, table)
Old English
bord (plank, table, shield)
Middle English
bord (table)
Modern English (c. 1570s)
board (table for councils, leading to 'group of councillors')
Old English
meting (a meeting)
Modern English
board meeting (a meeting of the 'board')

Từ tấm ván đến hội đồng

Từ 'board' ban đầu có nghĩa là một tấm ván gỗ. Bởi vì các cuộc họp quan trọng thường diễn ra quanh một chiếc bàn lớn làm từ ván gỗ, từ 'board' dần dần được dùng để chỉ chính cái bàn đó. Theo thời gian, nó không còn chỉ cái bàn nữa mà dùng để chỉ nhóm người quyền lực ngồi quanh bàn để đưa ra quyết định. Vì vậy, 'board of directors' chính là 'hội đồng quản trị'.

Sự kết hợp của quyền lực

Khi kết hợp 'board' (hội đồng) và 'meeting' (cuộc họp), chúng ta có 'board meeting'. Đây là thuật ngữ chỉ một sự kiện chính thức nơi các thành viên của hội đồng quản trị tụ họp để thảo luận và quyết định các vấn đề quan trọng nhất của một công ty hay tổ chức.

Usage Note

Cụm từ 'board meeting' dùng để chỉ một cuộc họp chính thức, có tính chất quan trọng, nơi các thành viên hội đồng quản trị thảo luận và đưa ra quyết định về các vấn đề liên quan đến hoạt động và chiến lược của tổ chức. Khác với các cuộc họp thông thường (meeting) có thể diễn ra giữa các nhân viên ở nhiều cấp độ khác nhau, 'board meeting' có sự tham gia của những người có quyền lực và trách nhiệm cao nhất trong công ty. Các quyết định được đưa ra trong 'board meeting' thường có tác động lớn đến tương lai của tổ chức.

Prepositions

at in for

At: 'at a board meeting' - ám chỉ địa điểm hoặc thời điểm cụ thể diễn ra cuộc họp. Ví dụ: 'The decision was made at the board meeting.' (Quyết định được đưa ra tại cuộc họp hội đồng quản trị.)
In: 'in a board meeting' - ám chỉ sự tham gia vào cuộc họp. Ví dụ: 'She presented the report in the board meeting.' (Cô ấy trình bày báo cáo trong cuộc họp hội đồng quản trị.)
For: 'board meeting for...' - ám chỉ mục đích của cuộc họp. Ví dụ: 'The board meeting is for discussing the annual budget.' (Cuộc họp hội đồng quản trị là để thảo luận về ngân sách hàng năm.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + board meeting
  • hold a board meeting
    (tổ chức một cuộc họp hội đồng quản trị)
  • attend a board meeting
    (tham dự một cuộc họp hội đồng quản trị)
  • schedule a board meeting
    (lên lịch một cuộc họp hội đồng quản trị)
  • call an emergency board meeting
    (triệu tập một cuộc họp hội đồng quản trị khẩn cấp)
  • chair the board meeting
    (chủ trì cuộc họp hội đồng quản trị)
Adjective + board meeting
  • formal board meeting
    (cuộc họp hội đồng quản trị chính thức)
  • quarterly board meeting
    (cuộc họp hội đồng quản trị hàng quý)
  • annual board meeting
    (cuộc họp hội đồng quản trị thường niên)
  • urgent board meeting
    (cuộc họp hội đồng quản trị khẩn cấp)
Noun + board meeting
  • board meeting agenda
    (chương trình nghị sự của cuộc họp hội đồng quản trị)
  • board meeting minutes
    (biên bản cuộc họp hội đồng quản trị)
  • board meeting resolution
    (nghị quyết của cuộc họp hội đồng quản trị)

Idioms

  • across the board

    toàn diện, áp dụng cho tất cả mọi người hoặc mọi thứ trong một nhóm/tổ chức.

    "The company gave all its employees a 5% raise across the board."

    (Công ty đã tăng lương 5% cho toàn bộ nhân viên.)

  • back to the drawing board

    bắt đầu lại từ đầu sau khi một kế hoạch hoặc ý tưởng đã thất bại.

    "Our proposal was rejected, so it's back to the drawing board for us."

    (Bản đề xuất của chúng tôi đã bị từ chối, vì vậy chúng tôi phải làm lại từ đầu.)

  • a meeting of the minds

    sự đồng thuận, nhất trí giữa hai hay nhiều người về một vấn đề.

    "After hours of negotiation, there was finally a meeting of the minds on the contract terms."

    (Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng họ đã đạt được sự đồng thuận về các điều khoản hợp đồng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

board meeting

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp của hội đồng quản trị của một công ty hoặc tổ chức khác.

"The next board meeting is scheduled for next Tuesday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "board meeting".

Nghi thức và Quy tắc

Ở các nước phương Tây, các cuộc họp hội đồng quản trị thường rất trang trọng và có cấu trúc chặt chẽ, đôi khi tuân theo các quy tắc nghị sự như 'Robert's Rules of Order'. Mọi thứ từ chương trình nghị sự, cách phát biểu, cho đến việc bỏ phiếu thông qua quyết định đều phải tuân theo quy trình để đảm bảo tính minh bạch và hiệu quả.

Trách nhiệm Ủy thác (Fiduciary Duty)

Một khái niệm cốt lõi trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây là 'trách nhiệm ủy thác'. Các thành viên hội đồng quản trị có nghĩa vụ pháp lý phải hành động vì lợi ích cao nhất của công ty và các cổ đông, chứ không phải vì lợi ích cá nhân. Các quyết định trong 'board meeting' phải phản ánh trách nhiệm này.