board meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A meeting of the board of directors of a company or other organization.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp của hội đồng quản trị của một công ty hoặc tổ chức khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The next board meeting is scheduled for next Tuesday."
"Cuộc họp hội đồng quản trị tiếp theo được lên lịch vào thứ Ba tuần tới."
-
"The CEO presented the quarterly results at the board meeting."
"Tổng giám đốc đã trình bày kết quả quý tại cuộc họp hội đồng quản trị."
-
"The board meeting lasted for three hours."
"Cuộc họp hội đồng quản trị kéo dài ba tiếng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'board meeting' dùng để chỉ một cuộc họp chính thức, có tính chất quan trọng, nơi các thành viên hội đồng quản trị thảo luận và đưa ra quyết định về các vấn đề liên quan đến hoạt động và chiến lược của tổ chức. Khác với các cuộc họp thông thường (meeting) có thể diễn ra giữa các nhân viên ở nhiều cấp độ khác nhau, 'board meeting' có sự tham gia của những người có quyền lực và trách nhiệm cao nhất trong công ty. Các quyết định được đưa ra trong 'board meeting' thường có tác động lớn đến tương lai của tổ chức.
Prepositions
At: 'at a board meeting' - ám chỉ địa điểm hoặc thời điểm cụ thể diễn ra cuộc họp. Ví dụ: 'The decision was made at the board meeting.' (Quyết định được đưa ra tại cuộc họp hội đồng quản trị.)
In: 'in a board meeting' - ám chỉ sự tham gia vào cuộc họp. Ví dụ: 'She presented the report in the board meeting.' (Cô ấy trình bày báo cáo trong cuộc họp hội đồng quản trị.)
For: 'board meeting for...' - ám chỉ mục đích của cuộc họp. Ví dụ: 'The board meeting is for discussing the annual budget.' (Cuộc họp hội đồng quản trị là để thảo luận về ngân sách hàng năm.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold a board meeting (tổ chức một cuộc họp hội đồng quản trị)
-
attend a board meeting (tham dự một cuộc họp hội đồng quản trị)
-
schedule a board meeting (lên lịch một cuộc họp hội đồng quản trị)
-
call an emergency board meeting (triệu tập một cuộc họp hội đồng quản trị khẩn cấp)
-
chair the board meeting (chủ trì cuộc họp hội đồng quản trị)
-
formal board meeting (cuộc họp hội đồng quản trị chính thức)
-
quarterly board meeting (cuộc họp hội đồng quản trị hàng quý)
-
annual board meeting (cuộc họp hội đồng quản trị thường niên)
-
urgent board meeting (cuộc họp hội đồng quản trị khẩn cấp)
-
board meeting agenda (chương trình nghị sự của cuộc họp hội đồng quản trị)
-
board meeting minutes (biên bản cuộc họp hội đồng quản trị)
-
board meeting resolution (nghị quyết của cuộc họp hội đồng quản trị)
Idioms
-
across the board
toàn diện, áp dụng cho tất cả mọi người hoặc mọi thứ trong một nhóm/tổ chức.
"The company gave all its employees a 5% raise across the board."
(Công ty đã tăng lương 5% cho toàn bộ nhân viên.)
-
back to the drawing board
bắt đầu lại từ đầu sau khi một kế hoạch hoặc ý tưởng đã thất bại.
"Our proposal was rejected, so it's back to the drawing board for us."
(Bản đề xuất của chúng tôi đã bị từ chối, vì vậy chúng tôi phải làm lại từ đầu.)
-
a meeting of the minds
sự đồng thuận, nhất trí giữa hai hay nhiều người về một vấn đề.
"After hours of negotiation, there was finally a meeting of the minds on the contract terms."
(Sau nhiều giờ đàm phán, cuối cùng họ đã đạt được sự đồng thuận về các điều khoản hợp đồng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
board meeting
Danh từMột cuộc họp của hội đồng quản trị của một công ty hoặc tổ chức khác.
"The next board meeting is scheduled for next Tuesday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "board meeting".
