(Top Banner Ad)
workout
B1
danh từ B1 Đời sống hàng ngày, Thể thao, Sức khỏe

workout

UK: /ˈwɜːkaʊt/ • US: /ˈwɜːrkaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

tập luyện buổi tập luyện tập thể chất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A session of physical exercise or training.

Vietnamese Meaning

Một buổi tập thể dục hoặc luyện tập thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I had a good workout at the gym this morning."

    "Tôi đã có một buổi tập luyện tốt tại phòng gym sáng nay."

  • "She does a 30-minute workout every day."

    "Cô ấy tập luyện 30 phút mỗi ngày."

  • "He's working out to lose weight."

    "Anh ấy đang tập luyện để giảm cân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun workout buổi tập luyện, bài tập thể dục
Verb (phrasal) work out tập thể dục, rèn luyện; giải quyết (vấn đề); thành công
Adjective well-worked-out được chuẩn bị kỹ lưỡng, được tính toán cẩn thận

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thể thao, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
weorc
Old English
ūt
Late 19th/Early 20th Century
workout (noun, from phrasal verb 'work out')

Nguồn gốc của 'Workout'

Từ 'workout' là một danh từ ghép, được hình thành từ động từ 'work' (làm việc) và giới từ/trạng từ 'out' (ra ngoài). Ban đầu, 'work out' là một cụm động từ có nghĩa là tập thể dục, rèn luyện sức khỏe, hoặc cũng có nghĩa là giải quyết một vấn đề. Khoảng cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, cụm động từ này được biến đổi thành danh từ 'workout' để chỉ một buổi tập luyện thể chất cụ thể. Đây là một quá trình phổ biến trong tiếng Anh, khi một cụm động từ thường được biến thành danh từ để mô tả hành động đó.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ một buổi tập luyện có mục tiêu, nhằm cải thiện sức khỏe, vóc dáng hoặc kỹ năng thể thao. Nó có thể bao gồm nhiều loại hình vận động khác nhau, từ cardio đến rèn luyện sức mạnh. Khác với 'exercise' mang nghĩa chung chung hơn, 'workout' thường ám chỉ một kế hoạch tập luyện cụ thể và có cấu trúc.

Prepositions

before after

'before workout': trước khi tập luyện, dùng để chỉ những hành động cần thực hiện trước buổi tập, ví dụ như khởi động. 'after workout': sau khi tập luyện, dùng để chỉ những việc cần làm sau buổi tập, ví dụ như giãn cơ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workout
  • intense an intense workout
    (một buổi tập luyện cường độ cao)
  • good a good workout
    (một buổi tập luyện hiệu quả)
  • light a light workout
    (một buổi tập nhẹ nhàng)
  • daily a daily workout
    (một buổi tập luyện hàng ngày)
  • full-body a full-body workout
    (một buổi tập toàn thân)
  • cardio a cardio workout
    (một buổi tập cardio)
Verb + workout
  • do do a workout
    (thực hiện một buổi tập)
  • have have a workout
    (có một buổi tập)
  • get in get in a workout
    (hoàn thành một buổi tập (trong thời gian hạn hẹp))
  • finish finish a workout
    (kết thúc một buổi tập)
  • skip skip a workout
    (bỏ một buổi tập)
  • enjoy enjoy your workout
    (tận hưởng buổi tập của bạn)
Workout + Noun
  • routine workout routine
    (lịch trình tập luyện)
  • gear workout gear
    (đồ dùng tập luyện)
  • plan workout plan
    (kế hoạch tập luyện)

Idioms

  • get a workout

    tập luyện một cách hiệu quả, đổ mồ hôi sau khi tập

    "I really got a good workout at the gym today."

    (Hôm nay tôi đã tập luyện rất hiệu quả ở phòng gym.)

  • give something a workout

    kiểm tra cái gì đó một cách kỹ lưỡng, sử dụng cái gì đó hết công suất

    "Let's give this new software a good workout and see if it performs well."

    (Hãy dùng thử phần mềm mới này một cách kỹ lưỡng để xem nó hoạt động tốt không.)

  • a mental workout

    một bài tập trí óc căng thẳng, một thử thách tinh thần

    "Solving that complex puzzle was a real mental workout."

    (Giải câu đố phức tạp đó thực sự là một bài tập trí óc căng thẳng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workout

danh từ
Lật mặt

Một buổi tập thể dục hoặc luyện tập thể chất.

"I had a good workout at the gym this morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workout".

Văn hóa thể dục thể thao ở phương Tây

Ở các nước phương Tây, việc tập luyện thể dục thể thao ('workout') đã trở thành một phần quan trọng trong lối sống hiện đại. Các phòng tập gym, lớp học fitness (như Yoga, Pilates, Zumba), và các hoạt động ngoài trời như chạy bộ, đạp xe rất phổ biến. Nhiều người coi 'workout' không chỉ là rèn luyện sức khỏe mà còn là một cách để giảm căng thẳng, tăng cường năng lượng và gặp gỡ bạn bè.

Triết lý 'No Pain, No Gain'

Một quan niệm phổ biến trong văn hóa tập luyện là 'No Pain, No Gain' (Không đau đớn, không thành công). Điều này ám chỉ rằng để đạt được kết quả tốt trong tập luyện, bạn phải chấp nhận trải qua sự khó khăn và vượt qua giới hạn của bản thân. Mặc dù đây là một triết lý thúc đẩy, nhưng cũng cần chú ý tập luyện đúng cách để tránh chấn thương.