(Top Banner Ad)
workplace culture
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Quản trị nhân sự, Xã hội học

workplace culture

UK: /ˈwɜːkpleɪs ˈkʌltʃər/ • US: /ˈwɜːrkpleɪs ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa công sở văn hóa nơi làm việc môi trường làm việc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The beliefs, behaviors, values, and practices shared by employees within an organization.

Vietnamese Meaning

Niềm tin, hành vi, giá trị và thông lệ được chia sẻ bởi nhân viên trong một tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is actively trying to improve its workplace culture."

    "Công ty đang tích cực cố gắng cải thiện văn hóa làm việc của mình."

  • "A positive workplace culture can attract and retain top talent."

    "Một nền văn hóa làm việc tích cực có thể thu hút và giữ chân nhân tài hàng đầu."

  • "The negative workplace culture led to high employee turnover."

    "Văn hóa làm việc tiêu cực dẫn đến tỷ lệ nhân viên thôi việc cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun worker Người lao động
Adjective hardworking Chăm chỉ, cần cù
Adjective cultural Thuộc về văn hóa
Adjective multicultural Đa văn hóa
Verb cultivate Trau dồi, vun đắp, nuôi dưỡng (một giá trị, kỹ năng)

Synonyms

organizational culture (văn hóa tổ chức)corporate climate (bầu không khí doanh nghiệp)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản trị nhân sự, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura (cultivation, agriculture)
Old French
culture (cultivation, training)
Middle English
culture (cultivation of land, intellectual training)
Modern English (19th century)
culture (customs, arts, social institutions of a group)
Modern English (late 20th century)
workplace culture (as a distinct concept and phrase)

Nguồn gốc cụm từ "workplace culture"

Cụm từ "workplace culture" (văn hóa nơi làm việc) là một sự kết hợp khá hiện đại, trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 khi các tổ chức bắt đầu chú trọng hơn đến môi trường làm việc nội bộ. Từ "work" (công việc) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "weorc" (lao động, nhiệm vụ), còn "place" (nơi chốn) xuất phát từ tiếng Latin "platea" (đường phố rộng) qua tiếng Pháp cổ "place". Từ "culture" (văn hóa) có gốc từ tiếng Latin "cultura", ban đầu có nghĩa là 'trồng trọt, nuôi dưỡng', sau này mở rộng để chỉ sự trau dồi tinh thần và các tập quán xã hội. Khi các từ này kết hợp lại, "workplace culture" mô tả một cách hoàn chỉnh tổng thể các giá trị, niềm tin, hành vi và bầu không khí chi phối một môi trường làm việc.

Usage Note

Thuật ngữ 'workplace culture' nhấn mạnh đến môi trường làm việc tổng thể, bao gồm các chuẩn mực, thái độ và cách thức giao tiếp. Nó ảnh hưởng đến sự hài lòng, năng suất và khả năng giữ chân nhân viên. Khác với 'corporate culture', workplace culture có thể được hiểu là một phần nhỏ hơn, cụ thể hơn của corporate culture, hoặc là cách corporate culture thể hiện ở một môi trường làm việc cụ thể. Ví dụ, một công ty có corporate culture là 'sáng tạo và đổi mới', nhưng workplace culture ở một phòng ban có thể là 'cạnh tranh và áp lực'.

Prepositions

in at

‘In’ được sử dụng khi nói về workplace culture như một phần của một thực thể lớn hơn (ví dụ: in a company). 'At' có thể được sử dụng khi chỉ một địa điểm làm việc cụ thể (ví dụ: at a specific office).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + workplace culture
  • strong strong workplace culture
    (văn hóa nơi làm việc mạnh mẽ)
  • positive positive workplace culture
    (văn hóa nơi làm việc tích cực)
  • toxic toxic workplace culture
    (văn hóa nơi làm việc độc hại)
  • inclusive inclusive workplace culture
    (văn hóa nơi làm việc hòa nhập)
  • healthy healthy workplace culture
    (văn hóa nơi làm việc lành mạnh)
Verb + workplace culture
  • foster foster a workplace culture
    (nuôi dưỡng/thúc đẩy văn hóa nơi làm việc)
  • create create a workplace culture
    (tạo ra văn hóa nơi làm việc)
  • shape shape the workplace culture
    (định hình văn hóa nơi làm việc)
  • improve improve the workplace culture
    (cải thiện văn hóa nơi làm việc)
  • reflect reflect the workplace culture
    (phản ánh văn hóa nơi làm việc)

Idioms

  • foster a positive workplace culture

    Thúc đẩy một văn hóa nơi làm việc tích cực

    "The management actively works to foster a positive workplace culture through team-building activities."

    (Ban quản lý tích cực làm việc để thúc đẩy một văn hóa nơi làm việc tích cực thông qua các hoạt động xây dựng đội nhóm.)

  • a toxic workplace culture

    Một văn hóa nơi làm việc độc hại (gây hại, tiêu cực)

    "Employees often leave due to a toxic workplace culture that prioritizes profit over well-being."

    (Nhân viên thường nghỉ việc vì một văn hóa nơi làm việc độc hại, nơi lợi nhuận được ưu tiên hơn phúc lợi.)

  • shape the workplace culture

    Định hình văn hóa nơi làm việc

    "Leaders play a crucial role in shaping the workplace culture through their actions and values."

    (Các nhà lãnh đạo đóng vai trò quan trọng trong việc định hình văn hóa nơi làm việc thông qua hành động và giá trị của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

workplace culture

Danh từ
Lật mặt

Niềm tin, hành vi, giá trị và thông lệ được chia sẻ bởi nhân viên trong một tổ chức.

"The company is actively trying to improve its workplace culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company fosters a positive workplace culture.
Công ty nuôi dưỡng một văn hóa làm việc tích cực.
Phủ định
They don't prioritize building a strong workplace culture.
Họ không ưu tiên xây dựng một văn hóa làm việc vững mạnh.
Nghi vấn
Does management understand the importance of workplace culture?
Ban quản lý có hiểu tầm quan trọng của văn hóa làm việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "workplace culture".

Đa dạng và Hòa nhập (Diversity & Inclusion - D&I)

Trong văn hóa nơi làm việc phương Tây, Diversity & Inclusion (D&I) là một khái niệm rất quan trọng. Nó nhấn mạnh việc tạo ra một môi trường làm việc mà tất cả mọi người, bất kể nguồn gốc, giới tính, tuổi tác, khuyết tật, hay quan điểm cá nhân, đều được tôn trọng, đánh giá cao và có cơ hội phát triển công bằng. Điều này không chỉ được coi là đúng đắn về mặt đạo đức mà còn giúp tăng cường sự sáng tạo và hiệu suất làm việc.

Văn hóa phản hồi (Feedback Culture)

Nhiều công ty phương Tây khuyến khích "văn hóa phản hồi" - nơi mà việc trao đổi ý kiến, đánh giá và góp ý mang tính xây dựng diễn ra thường xuyên và cởi mở giữa quản lý và nhân viên. Mục tiêu là giúp mỗi cá nhân nhận ra điểm mạnh, điểm yếu và phát triển bản thân, đồng thời giúp tổ chức liên tục cải thiện. Phản hồi không chỉ là từ trên xuống mà còn có thể từ dưới lên (nhân viên góp ý cho quản lý) và ngang cấp.