wrangle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To argue or dispute, especially in a noisy or angry way.
Vietnamese Meaning
Tranh cãi hoặc tranh luận, đặc biệt là một cách ồn ào hoặc giận dữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The siblings wrangled over who would get the bigger piece of cake."
"Anh chị em tranh cãi về việc ai sẽ được miếng bánh to hơn."
-
"They are wrangling over the details of the agreement."
"Họ đang tranh cãi về các chi tiết của thỏa thuận."
-
"He had to wrangle the escaped cow back into the pen."
"Anh ta phải lùa con bò chạy trốn trở lại chuồng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường ám chỉ một cuộc tranh cãi kéo dài và có thể không đi đến kết luận rõ ràng. Khác với 'argue' (tranh luận) ở mức độ gay gắt và ồn ào hơn. Gần nghĩa với 'bicker' (cãi vặt) nhưng có thể về những vấn đề lớn hơn.
Prepositions
wrangle over/about something: tranh cãi về điều gì đó. Ví dụ: They wrangled over the details of the contract.
Collocations (Từ đi kèm)
-
bitter bitter wrangle (cuộc tranh cãi gay gắt)
-
political political wrangle (tranh cãi chính trị)
-
get into get into a wrangle (vướng vào một cuộc tranh cãi)
-
avoid avoid a wrangle (tránh một cuộc tranh cãi)
Idioms
-
wrangle over something
tranh cãi về điều gì đó
"They wrangled over the details of the contract."
(Họ tranh cãi về các chi tiết của hợp đồng.)
-
wrangle with someone
tranh cãi với ai đó
"I don't want to wrangle with you about this."
(Tôi không muốn tranh cãi với bạn về điều này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrangle
Động từTranh cãi hoặc tranh luận, đặc biệt là một cách ồn ào hoặc giận dữ.
"The siblings wrangled over who would get the bigger piece of cake."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That they wrangle over such petty issues is baffling to everyone. |
Việc họ tranh cãi về những vấn đề nhỏ nhặt như vậy gây khó hiểu cho mọi người. |
| Phủ định | It is not true that they will wrangle over the details of the contract. |
Không đúng là họ sẽ tranh cãi về các chi tiết của hợp đồng. |
| Nghi vấn | Whether they will wrangle about the price is still unknown. |
Liệu họ có tranh cãi về giá cả hay không vẫn chưa được biết. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Well, they always wrangle over the smallest things. |
Chà, họ luôn cãi nhau về những điều nhỏ nhặt nhất. |
| Phủ định | Gosh, we can't wrangle our way out of this mess. |
Trời ạ, chúng ta không thể thoát khỏi mớ hỗn độn này bằng cách tranh cãi được. |
| Nghi vấn | Hey, do you think we can wrangle them into agreeing? |
Này, bạn có nghĩ chúng ta có thể thuyết phục họ đồng ý không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the negotiators had been more patient, they would wrangle a better deal now. |
Nếu các nhà đàm phán kiên nhẫn hơn, họ đã có thể tranh cãi để có một thỏa thuận tốt hơn bây giờ. |
| Phủ định | If he hadn't tried to wrangle with the referee, the team wouldn't be at a disadvantage now. |
Nếu anh ta không cố gắng tranh cãi với trọng tài, đội sẽ không gặp bất lợi bây giờ. |
| Nghi vấn | If she had known about the potential issues, would she wrangle over the details now? |
Nếu cô ấy đã biết về những vấn đề tiềm ẩn, liệu cô ấy có tranh cãi về các chi tiết bây giờ không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ranchers wrangle their cattle every spring. |
Những người chăn nuôi vật nuôi của họ mỗi mùa xuân. |
| Phủ định | Only after hours of debate did the committee wrangle out a compromise. |
Chỉ sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban mới đạt được một thỏa hiệp. |
| Nghi vấn | Should you wrangle with the details, you might miss the bigger picture. |
Nếu bạn tranh cãi về các chi tiết, bạn có thể bỏ lỡ bức tranh lớn hơn. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The escaped cattle were wrangled back into the pen. |
Đàn gia súc trốn thoát đã bị lùa trở lại chuồng. |
| Phủ định | The agreement was not wrangled out of them easily. |
Thỏa thuận không dễ dàng bị giằng co từ họ. |
| Nghi vấn | Was the final decision wrangled over for hours? |
Quyết định cuối cùng đã bị tranh cãi hàng giờ phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They wrangle over every little detail. |
Họ tranh cãi về mọi chi tiết nhỏ nhặt. |
| Phủ định | Didn't she wrangle a better deal? |
Cô ấy đã không giành được một thỏa thuận tốt hơn sao? |
| Nghi vấn | Did he wrangle his way out of the situation? |
Anh ta đã xoay sở để thoát khỏi tình huống đó phải không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They are going to wrangle over the contract details tomorrow. |
Họ sẽ tranh cãi về các chi tiết hợp đồng vào ngày mai. |
| Phủ định | She is not going to wrangle with her boss about the promotion. |
Cô ấy sẽ không tranh cãi với sếp của mình về việc thăng chức. |
| Nghi vấn | Are you going to wrangle the sheep this afternoon? |
Chiều nay bạn có lùa đàn cừu không? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The lawyers will be wrangling over the details of the contract all day tomorrow. |
Các luật sư sẽ tranh cãi về các chi tiết của hợp đồng cả ngày mai. |
| Phủ định | She won't be wrangling with her brother about the car tonight because he's letting her use it. |
Cô ấy sẽ không tranh cãi với anh trai về chiếc xe tối nay vì anh ấy đang cho cô ấy sử dụng nó. |
| Nghi vấn | Will they be wrangling over who gets the last piece of cake? |
Liệu họ có đang tranh cãi xem ai được miếng bánh cuối cùng không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish they hadn't wrangled over such a trivial matter. |
Tôi ước họ đã không tranh cãi về một vấn đề tầm thường như vậy. |
| Phủ định | If only he wouldn't wrangle with the customer; it's bad for business. |
Ước gì anh ấy không tranh cãi với khách hàng; điều đó không tốt cho công việc kinh doanh. |
| Nghi vấn | If only she could wrangle the budget to allow for more resources, would that solve the problem? |
Giá mà cô ấy có thể xoay sở ngân sách để có thêm nguồn lực, liệu điều đó có giải quyết được vấn đề không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrangle".
