(Top Banner Ad)
wrangle
B2
Động từ B2 Chung

wrangle

UK: /ˈræŋɡəl/ • US: /ˈræŋɡəl/

Nghĩa tiếng Việt

tranh cãi cãi nhau lùa (gia súc) xoay sở mưu mẹo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To argue or dispute, especially in a noisy or angry way.

Vietnamese Meaning

Tranh cãi hoặc tranh luận, đặc biệt là một cách ồn ào hoặc giận dữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The siblings wrangled over who would get the bigger piece of cake."

    "Anh chị em tranh cãi về việc ai sẽ được miếng bánh to hơn."

  • "They are wrangling over the details of the agreement."

    "Họ đang tranh cãi về các chi tiết của thỏa thuận."

  • "He had to wrangle the escaped cow back into the pen."

    "Anh ta phải lùa con bò chạy trốn trở lại chuồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrangler Người tranh cãi, người trông coi gia súc (đặc biệt là ngựa)
Noun wrangling Sự tranh cãi, sự vật lộn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
wrangelen
Old English
wringan

Nguồn gốc của 'Wrangle'

Từ 'wrangle' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'wringan', có nghĩa là 'xoắn, vặn'. Ban đầu, nó ám chỉ việc vật lộn hoặc tranh cãi bằng tay chân. Theo thời gian, nghĩa của nó mở rộng ra để bao gồm cả những cuộc tranh luận gay gắt bằng lời nói.

Usage Note

Thường ám chỉ một cuộc tranh cãi kéo dài và có thể không đi đến kết luận rõ ràng. Khác với 'argue' (tranh luận) ở mức độ gay gắt và ồn ào hơn. Gần nghĩa với 'bicker' (cãi vặt) nhưng có thể về những vấn đề lớn hơn.

Prepositions

over about

wrangle over/about something: tranh cãi về điều gì đó. Ví dụ: They wrangled over the details of the contract.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrangle
  • bitter bitter wrangle
    (cuộc tranh cãi gay gắt)
  • political political wrangle
    (tranh cãi chính trị)
Verb + wrangle
  • get into get into a wrangle
    (vướng vào một cuộc tranh cãi)
  • avoid avoid a wrangle
    (tránh một cuộc tranh cãi)

Idioms

  • wrangle over something

    tranh cãi về điều gì đó

    "They wrangled over the details of the contract."

    (Họ tranh cãi về các chi tiết của hợp đồng.)

  • wrangle with someone

    tranh cãi với ai đó

    "I don't want to wrangle with you about this."

    (Tôi không muốn tranh cãi với bạn về điều này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrangle

Động từ
Lật mặt

Tranh cãi hoặc tranh luận, đặc biệt là một cách ồn ào hoặc giận dữ.

"The siblings wrangled over who would get the bigger piece of cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That they wrangle over such petty issues is baffling to everyone.
Việc họ tranh cãi về những vấn đề nhỏ nhặt như vậy gây khó hiểu cho mọi người.
Phủ định
It is not true that they will wrangle over the details of the contract.
Không đúng là họ sẽ tranh cãi về các chi tiết của hợp đồng.
Nghi vấn
Whether they will wrangle about the price is still unknown.
Liệu họ có tranh cãi về giá cả hay không vẫn chưa được biết.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Well, they always wrangle over the smallest things.
Chà, họ luôn cãi nhau về những điều nhỏ nhặt nhất.
Phủ định
Gosh, we can't wrangle our way out of this mess.
Trời ạ, chúng ta không thể thoát khỏi mớ hỗn độn này bằng cách tranh cãi được.
Nghi vấn
Hey, do you think we can wrangle them into agreeing?
Này, bạn có nghĩ chúng ta có thể thuyết phục họ đồng ý không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the negotiators had been more patient, they would wrangle a better deal now.
Nếu các nhà đàm phán kiên nhẫn hơn, họ đã có thể tranh cãi để có một thỏa thuận tốt hơn bây giờ.
Phủ định
If he hadn't tried to wrangle with the referee, the team wouldn't be at a disadvantage now.
Nếu anh ta không cố gắng tranh cãi với trọng tài, đội sẽ không gặp bất lợi bây giờ.
Nghi vấn
If she had known about the potential issues, would she wrangle over the details now?
Nếu cô ấy đã biết về những vấn đề tiềm ẩn, liệu cô ấy có tranh cãi về các chi tiết bây giờ không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ranchers wrangle their cattle every spring.
Những người chăn nuôi vật nuôi của họ mỗi mùa xuân.
Phủ định
Only after hours of debate did the committee wrangle out a compromise.
Chỉ sau nhiều giờ tranh luận, ủy ban mới đạt được một thỏa hiệp.
Nghi vấn
Should you wrangle with the details, you might miss the bigger picture.
Nếu bạn tranh cãi về các chi tiết, bạn có thể bỏ lỡ bức tranh lớn hơn.

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The escaped cattle were wrangled back into the pen.
Đàn gia súc trốn thoát đã bị lùa trở lại chuồng.
Phủ định
The agreement was not wrangled out of them easily.
Thỏa thuận không dễ dàng bị giằng co từ họ.
Nghi vấn
Was the final decision wrangled over for hours?
Quyết định cuối cùng đã bị tranh cãi hàng giờ phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They wrangle over every little detail.
Họ tranh cãi về mọi chi tiết nhỏ nhặt.
Phủ định
Didn't she wrangle a better deal?
Cô ấy đã không giành được một thỏa thuận tốt hơn sao?
Nghi vấn
Did he wrangle his way out of the situation?
Anh ta đã xoay sở để thoát khỏi tình huống đó phải không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They are going to wrangle over the contract details tomorrow.
Họ sẽ tranh cãi về các chi tiết hợp đồng vào ngày mai.
Phủ định
She is not going to wrangle with her boss about the promotion.
Cô ấy sẽ không tranh cãi với sếp của mình về việc thăng chức.
Nghi vấn
Are you going to wrangle the sheep this afternoon?
Chiều nay bạn có lùa đàn cừu không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lawyers will be wrangling over the details of the contract all day tomorrow.
Các luật sư sẽ tranh cãi về các chi tiết của hợp đồng cả ngày mai.
Phủ định
She won't be wrangling with her brother about the car tonight because he's letting her use it.
Cô ấy sẽ không tranh cãi với anh trai về chiếc xe tối nay vì anh ấy đang cho cô ấy sử dụng nó.
Nghi vấn
Will they be wrangling over who gets the last piece of cake?
Liệu họ có đang tranh cãi xem ai được miếng bánh cuối cùng không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish they hadn't wrangled over such a trivial matter.
Tôi ước họ đã không tranh cãi về một vấn đề tầm thường như vậy.
Phủ định
If only he wouldn't wrangle with the customer; it's bad for business.
Ước gì anh ấy không tranh cãi với khách hàng; điều đó không tốt cho công việc kinh doanh.
Nghi vấn
If only she could wrangle the budget to allow for more resources, would that solve the problem?
Giá mà cô ấy có thể xoay sở ngân sách để có thêm nguồn lực, liệu điều đó có giải quyết được vấn đề không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrangle".

Hình ảnh Người chăn ngựa (Wrangler) ở miền Tây nước Mỹ

Trong văn hóa miền Tây nước Mỹ, 'wrangler' thường được dùng để chỉ người chăn ngựa hoặc gia súc. Họ có nhiệm vụ chăm sóc và quản lý đàn gia súc, một công việc vất vả đòi hỏi kỹ năng và sự kiên nhẫn. Hình ảnh này gắn liền với tinh thần tự do và cuộc sống du mục.