(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bicker
B2

bicker

verb

Nghĩa tiếng Việt

cãi nhau vặt cãi cọ tranh cãi lặt vặt
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bicker'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cãi nhau, tranh cãi vặt về những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng.

Definition (English Meaning)

To argue about petty and trivial matters.

Ví dụ Thực tế với 'Bicker'

  • "They always bicker about money."

    "Họ luôn cãi nhau về tiền bạc."

  • "Stop bickering and get to work."

    "Đừng cãi nhau nữa và bắt đầu làm việc đi."

  • "The siblings are always bickering."

    "Những đứa trẻ (anh chị em) luôn cãi nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bicker'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: bicker
  • Verb: bicker
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

agree(đồng ý)
concur(nhất trí)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giao tiếp xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Bicker'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'bicker' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một cuộc tranh cãi dai dẳng, thường xuyên và không mang tính xây dựng. Khác với 'argue' (tranh luận) mang tính lý trí và có thể dẫn đến giải pháp, 'bicker' thường xuất phát từ cảm xúc và ít khi giải quyết được vấn đề. So với 'quarrel' (cãi nhau gay gắt), 'bicker' nhẹ nhàng hơn, ít nghiêm trọng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

about over

'bicker about/over something': tranh cãi về vấn đề gì đó. Ví dụ: They were bickering about whose turn it was to do the dishes.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bicker'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should bicker less and try to understand each other better.
Họ nên cãi nhau ít hơn và cố gắng hiểu nhau hơn.
Phủ định
You must not bicker over such trivial matters.
Bạn không được cãi nhau về những vấn đề tầm thường như vậy.
Nghi vấn
Could they stop their bicker and focus on the task at hand?
Họ có thể dừng cãi nhau và tập trung vào nhiệm vụ trước mắt không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant bicker between siblings is often overlooked by parents.
Sự cãi vặt liên tục giữa anh chị em thường bị cha mẹ bỏ qua.
Phủ định
Their petty bicker was not considered a serious issue by the mediator.
Sự cãi vặt nhỏ nhặt của họ không được người hòa giải xem là một vấn đề nghiêm trọng.
Nghi vấn
Will the ongoing bicker between the two departments be resolved by the new manager?
Liệu sự tranh cãi liên tục giữa hai phòng ban có được giải quyết bởi người quản lý mới không?

Rule: tenses-future-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be bickering about whose turn it is to do the dishes.
Họ sẽ cãi nhau về việc đến lượt ai rửa bát.
Phủ định
We won't be bickering if everyone does their assigned chores.
Chúng ta sẽ không cãi nhau nếu mọi người đều làm công việc được giao.
Nghi vấn
Will you be bickering with your brother again when I get home?
Bạn sẽ lại cãi nhau với anh trai khi tôi về nhà sao?
(Vị trí vocab_tab4_inline)