(Top Banner Ad)
bicker
B2
verb B2 Giao tiếp xã hội

bicker

UK: /ˈbɪkə/ • US: /ˈbɪkər/

Nghĩa tiếng Việt

cãi nhau vặt cãi cọ tranh cãi lặt vặt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To argue about petty and trivial matters.

Vietnamese Meaning

Cãi nhau, tranh cãi vặt về những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They always bicker about money."

    "Họ luôn cãi nhau về tiền bạc."

  • "Stop bickering and get to work."

    "Đừng cãi nhau nữa và bắt đầu làm việc đi."

  • "The siblings are always bickering."

    "Những đứa trẻ (anh chị em) luôn cãi nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb bicker cãi nhau vặt, cãi cọ, gây gổ vì chuyện nhỏ
Noun bicker cuộc cãi vã lặt vặt (ít phổ biến hơn 'bickering')
Noun bickering sự cãi nhau vặt, việc cãi cọ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Middle Dutch
bicken
Middle English
bikeren
Modern English
bicker

Từ 'đâm chọc' đến 'cãi vặt'

Từ 'bicker' bắt nguồn từ tiếng Hà Lan Trung cổ 'bicken', có nghĩa là 'đâm, mổ, hoặc tấn công liên tục'. Hãy tưởng tượng hình ảnh hai con gà mổ nhau không ngừng. Dần dần, nghĩa của từ này chuyển từ một cuộc tấn công vật lý lặp đi lặp lại sang một cuộc cãi vã bằng lời nói về những vấn đề nhỏ nhặt, vụn vặt.

Usage Note

Từ 'bicker' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một cuộc tranh cãi dai dẳng, thường xuyên và không mang tính xây dựng. Khác với 'argue' (tranh luận) mang tính lý trí và có thể dẫn đến giải pháp, 'bicker' thường xuất phát từ cảm xúc và ít khi giải quyết được vấn đề. So với 'quarrel' (cãi nhau gay gắt), 'bicker' nhẹ nhàng hơn, ít nghiêm trọng hơn.

Prepositions

about over

'bicker about/over something': tranh cãi về vấn đề gì đó. Ví dụ: They were bickering about whose turn it was to do the dishes.

Collocations (Từ đi kèm)

bicker + Giới từ
  • bicker over/about trivial things
    (cãi nhau về những chuyện vặt vãnh)
  • bicker with each other
    (cãi cọ với nhau)
Trạng từ + bicker
  • constantly bicker
    (cãi nhau liên miên)
  • endlessly bicker
    (cãi nhau không dứt)
Chủ ngữ + bicker
  • siblings bicker
    (anh chị em cãi nhau)
  • couples bicker
    (các cặp đôi cãi nhau)

Idioms

  • to bicker over trifles

    Cãi nhau vì những chuyện không đâu, chuyện vặt vãnh.

    "They waste so much time bickering over trifles instead of focusing on what's important."

    (Họ lãng phí quá nhiều thời gian để cãi nhau vì những chuyện vặt vãnh thay vì tập trung vào điều quan trọng.)

  • the usual bickering

    Màn cãi cọ quen thuộc; những cuộc cãi vã vẫn như mọi khi.

    "I could hear the usual bickering between the brothers from the next room."

    (Tôi có thể nghe thấy màn cãi cọ quen thuộc giữa hai anh em từ phòng bên cạnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bicker

verb
Lật mặt

Cãi nhau, tranh cãi vặt về những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng.

"They always bicker about money."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The siblings, who bicker constantly, eventually learn to cooperate.
Những anh chị em, những người cãi vã liên tục, cuối cùng học cách hợp tác.
Phủ định
The couple, whose arguments never bicker over serious issues, maintain a healthy relationship.
Cặp đôi, người mà những cuộc tranh luận không bao giờ cãi vã về những vấn đề nghiêm trọng, duy trì một mối quan hệ lành mạnh.
Nghi vấn
Is that the family whose children bicker over every little thing?
Đó có phải là gia đình mà con cái họ cãi nhau về mọi thứ nhỏ nhặt không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They should bicker less and try to understand each other better.
Họ nên cãi nhau ít hơn và cố gắng hiểu nhau hơn.
Phủ định
You must not bicker over such trivial matters.
Bạn không được cãi nhau về những vấn đề tầm thường như vậy.
Nghi vấn
Could they stop their bicker and focus on the task at hand?
Họ có thể dừng cãi nhau và tập trung vào nhiệm vụ trước mắt không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The constant bicker between siblings is often overlooked by parents.
Sự cãi vặt liên tục giữa anh chị em thường bị cha mẹ bỏ qua.
Phủ định
Their petty bicker was not considered a serious issue by the mediator.
Sự cãi vặt nhỏ nhặt của họ không được người hòa giải xem là một vấn đề nghiêm trọng.
Nghi vấn
Will the ongoing bicker between the two departments be resolved by the new manager?
Liệu sự tranh cãi liên tục giữa hai phòng ban có được giải quyết bởi người quản lý mới không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will be bickering about whose turn it is to do the dishes.
Họ sẽ cãi nhau về việc đến lượt ai rửa bát.
Phủ định
We won't be bickering if everyone does their assigned chores.
Chúng ta sẽ không cãi nhau nếu mọi người đều làm công việc được giao.
Nghi vấn
Will you be bickering with your brother again when I get home?
Bạn sẽ lại cãi nhau với anh trai khi tôi về nhà sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bicker".

Cãi Vã Anh Em (Sibling Bickering)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trên phim ảnh, việc anh chị em cãi cọ (sibling bickering) thường được xem là một phần bình thường và lành mạnh trong quá trình lớn lên. Những cuộc cãi vã nhỏ này được cho là giúp trẻ học cách đàm phán, giải quyết xung đột và khẳng định bản thân trong gia đình.

Mô-típ 'Cặp Đôi Già Hay Gây Gổ'

Trong các bộ phim hài của phương Tây, có một mô-típ phổ biến về các cặp vợ chồng già luôn cãi nhau về những điều nhỏ nhặt. Tuy nhiên, việc 'bicker' liên tục này không phải là dấu hiệu của một mối quan hệ đổ vỡ, mà ngược lại, nó thường được khắc họa như một cách giao tiếp kỳ quặc và là minh chứng cho tình cảm sâu đậm và sự gắn bó lâu dài của họ.