bicker
verbNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bicker'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Cãi nhau, tranh cãi vặt về những chuyện nhỏ nhặt, không quan trọng.
Ví dụ Thực tế với 'Bicker'
-
"They always bicker about money."
"Họ luôn cãi nhau về tiền bạc."
-
"Stop bickering and get to work."
"Đừng cãi nhau nữa và bắt đầu làm việc đi."
-
"The siblings are always bickering."
"Những đứa trẻ (anh chị em) luôn cãi nhau."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bicker'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bicker
- Verb: bicker
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bicker'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'bicker' thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ một cuộc tranh cãi dai dẳng, thường xuyên và không mang tính xây dựng. Khác với 'argue' (tranh luận) mang tính lý trí và có thể dẫn đến giải pháp, 'bicker' thường xuất phát từ cảm xúc và ít khi giải quyết được vấn đề. So với 'quarrel' (cãi nhau gay gắt), 'bicker' nhẹ nhàng hơn, ít nghiêm trọng hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'bicker about/over something': tranh cãi về vấn đề gì đó. Ví dụ: They were bickering about whose turn it was to do the dishes.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bicker'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They should bicker less and try to understand each other better.
|
Họ nên cãi nhau ít hơn và cố gắng hiểu nhau hơn. |
| Phủ định |
You must not bicker over such trivial matters.
|
Bạn không được cãi nhau về những vấn đề tầm thường như vậy. |
| Nghi vấn |
Could they stop their bicker and focus on the task at hand?
|
Họ có thể dừng cãi nhau và tập trung vào nhiệm vụ trước mắt không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The constant bicker between siblings is often overlooked by parents.
|
Sự cãi vặt liên tục giữa anh chị em thường bị cha mẹ bỏ qua. |
| Phủ định |
Their petty bicker was not considered a serious issue by the mediator.
|
Sự cãi vặt nhỏ nhặt của họ không được người hòa giải xem là một vấn đề nghiêm trọng. |
| Nghi vấn |
Will the ongoing bicker between the two departments be resolved by the new manager?
|
Liệu sự tranh cãi liên tục giữa hai phòng ban có được giải quyết bởi người quản lý mới không? |
Rule: tenses-future-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They will be bickering about whose turn it is to do the dishes.
|
Họ sẽ cãi nhau về việc đến lượt ai rửa bát. |
| Phủ định |
We won't be bickering if everyone does their assigned chores.
|
Chúng ta sẽ không cãi nhau nếu mọi người đều làm công việc được giao. |
| Nghi vấn |
Will you be bickering with your brother again when I get home?
|
Bạn sẽ lại cãi nhau với anh trai khi tôi về nhà sao? |