(Top Banner Ad)
wrapper
B1
noun B1 Tổng quát

wrapper

UK: /ˈræpə(r)/ • US: /ˈræpər/

Nghĩa tiếng Việt

vỏ bọc giấy gói lớp bọc bao bì lớp giao diện (trong lập trình)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A piece of paper, plastic, or other material used to cover or protect something.

Vietnamese Meaning

Vật liệu (giấy, nhựa,...) dùng để bọc hoặc bảo vệ một vật gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She unwrapped the chocolate bar and threw the wrapper away."

    "Cô ấy mở thanh sô cô la và vứt vỏ bọc đi."

  • "The gift was wrapped in colorful wrapper."

    "Món quà được gói trong giấy gói đầy màu sắc."

  • "This software provides a wrapper for accessing the database."

    "Phần mềm này cung cấp một wrapper để truy cập cơ sở dữ liệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrap gói, bọc
Noun wrapping vật liệu gói, sự gói
Adjective wrapped được gói, được bọc
Verb unwrap mở gói, tháo bọc
Noun unwrapping sự mở gói, sự tháo bọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
wrappen
English
wrap
English
wrapper

Nguồn gốc từ 'wrap' và hậu tố '-er'

Từ 'wrapper' được hình thành từ động từ 'wrap' (có nghĩa là gói, bọc lại) và hậu tố '-er', một hậu tố thường dùng để chỉ người hoặc vật thực hiện hành động đó. Vì vậy, 'wrapper' có nghĩa là vật dùng để gói, bọc hoặc che phủ một thứ gì đó.

Usage Note

Từ 'wrapper' thường được sử dụng để chỉ lớp bảo vệ bên ngoài của một sản phẩm, như bao bì kẹo, gói quà, hoặc lớp vỏ bọc thực phẩm. Nó nhấn mạnh chức năng bảo vệ và bao phủ. So với 'cover' (vỏ, nắp), 'wrapper' thường là một lớp mỏng, dễ tháo gỡ và thường chỉ dùng một lần. 'Packaging' (bao bì) là một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả 'wrapper' và các loại vật liệu bảo vệ khác.

Prepositions

in around

‘In’ thường dùng để chỉ vật được bọc bên trong wrapper (e.g., The candy is in a wrapper). ‘Around’ thường chỉ cách wrapper bao quanh vật (e.g., He put a wrapper around the gift).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + wrapper
  • plastic plastic wrapper
    (vỏ bọc bằng nhựa)
  • colorful colorful wrapper
    (vỏ bọc nhiều màu sắc)
  • shiny shiny wrapper
    (vỏ bọc bóng loáng)
  • empty empty wrapper
    (vỏ gói rỗng)
Danh từ (loại) + wrapper
  • candy candy wrapper
    (vỏ kẹo)
  • chocolate chocolate wrapper
    (vỏ sô cô la)
  • gift gift wrapper
    (giấy gói quà)
Động từ + wrapper
  • discard discard a wrapper
    (vứt bỏ vỏ gói)
  • tear open tear open a wrapper
    (xé mở vỏ gói)
  • peel off peel off a wrapper
    (bóc/lột vỏ gói)

Idioms

  • in a plain wrapper

    trong bao bì đơn giản, không trang trí cầu kỳ (thường hàm ý không phô trương hoặc tập trung vào nội dung hơn hình thức)

    "The new software comes in a plain wrapper, but its functionality is impressive."

    (Phần mềm mới có vẻ ngoài đơn giản, nhưng chức năng của nó rất ấn tượng.)

  • look beyond the wrapper

    nhìn sâu hơn vào bên trong, không chỉ đánh giá qua vẻ bề ngoài hoặc bao bì

    "Sometimes, you need to look beyond the wrapper to see the true value of a product."

    (Đôi khi, bạn cần nhìn sâu hơn vào bên trong chứ không chỉ đánh giá qua bao bì để thấy giá trị thực của một sản phẩm.)

  • candy wrapper

    vỏ kẹo (một thuật ngữ rất phổ biến để chỉ rác nhỏ, dễ vứt bỏ)

    "Don't just leave your candy wrapper on the floor; put it in the bin."

    (Đừng vứt vỏ kẹo của bạn trên sàn nhà; hãy cho nó vào thùng rác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrapper

noun
Lật mặt

Vật liệu (giấy, nhựa,...) dùng để bọc hoặc bảo vệ một vật gì đó.

"She unwrapped the chocolate bar and threw the wrapper away."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He found the wrapper on the floor, it was his.
Anh ấy tìm thấy cái vỏ trên sàn, nó là của anh ấy.
Phủ định
She doesn't need the wrapper; it is not hers.
Cô ấy không cần cái vỏ; nó không phải của cô ấy.
Nghi vấn
Is the wrapper yours, or is it theirs?
Cái vỏ này là của bạn, hay là của họ?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the package had arrived on time, the wrapper wouldn't be damaged now.
Nếu kiện hàng đến đúng giờ, lớp bọc bên ngoài đã không bị hư hại bây giờ.
Phủ định
If he hadn't used so much bubble wrapper, the contents would have been better protected.
Nếu anh ấy không sử dụng quá nhiều lớp bọc bong bóng, các vật phẩm bên trong đã được bảo vệ tốt hơn.
Nghi vấn
If you had followed the instructions, would the chocolate bar have needed a wrapper?
Nếu bạn làm theo hướng dẫn, thanh sô-cô-la có cần lớp bọc không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I designed the candy bar, the wrapper would be made of edible paper.
Nếu tôi thiết kế thanh kẹo, lớp vỏ bọc sẽ được làm bằng giấy ăn được.
Phủ định
If the gift weren't in a secure wrapper, I wouldn't accept it from a stranger.
Nếu món quà không được bọc trong lớp vỏ an toàn, tôi sẽ không nhận nó từ người lạ.
Nghi vấn
Would you recycle the wrapper if it weren't clearly marked as recyclable?
Bạn có tái chế lớp vỏ bọc nếu nó không được đánh dấu rõ ràng là có thể tái chế không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candy wrapper is colorful.
Vỏ kẹo sặc sỡ.
Phủ định
The wrapper isn't recyclable.
Vỏ bọc không thể tái chế.
Nghi vấn
Is the wrapper made of paper?
Vỏ bọc có được làm từ giấy không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candy has a colorful wrapper.
Viên kẹo có một lớp vỏ bọc đầy màu sắc.
Phủ định
Doesn't the gift need a wrapper?
Chẳng phải món quà cần một lớp giấy gói sao?
Nghi vấn
Is this wrapper recyclable?
Lớp vỏ này có thể tái chế được không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The candy bar wrapper was on the floor.
Vỏ thanh kẹo nằm trên sàn nhà.
Phủ định
She didn't notice the wrapper on the desk.
Cô ấy đã không nhận thấy cái vỏ bọc trên bàn.
Nghi vấn
Did he throw the wrapper in the trash?
Anh ấy đã ném cái vỏ bọc vào thùng rác phải không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses a colorful wrapper for her homemade candies.
Cô ấy dùng một lớp giấy gói đầy màu sắc cho những viên kẹo tự làm của mình.
Phủ định
He does not throw away the wrapper after eating the chocolate bar.
Anh ấy không vứt lớp giấy gói sau khi ăn thanh sô cô la.
Nghi vấn
Does the company use eco-friendly wrappers for their products?
Công ty có sử dụng giấy gói thân thiện với môi trường cho các sản phẩm của họ không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the wrapper on this candy bar wasn't so difficult to open.
Tôi ước cái vỏ bọc trên thanh kẹo này không khó mở đến thế.
Phủ định
If only the gift wrapper hadn't been torn, the present would have looked nicer.
Giá mà giấy gói quà không bị rách thì món quà đã trông đẹp hơn.
Nghi vấn
If only someone would design a wrapper that's both eco-friendly and easy to use, wouldn't that be great?
Giá mà có ai đó thiết kế một loại vỏ bọc vừa thân thiện với môi trường vừa dễ sử dụng, chẳng phải sẽ rất tuyệt sao?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrapper".

Vỏ bao bì và vấn đề môi trường

Với sự phát triển của ngành công nghiệp đóng gói, vỏ bao bì (wrapper) đã trở thành một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày. Tuy nhiên, việc sử dụng quá nhiều vỏ nhựa và các vật liệu khó phân hủy đang gây ra những lo ngại lớn về môi trường, đặc biệt là ô nhiễm rác thải nhựa toàn cầu.

Văn hóa gói quà

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng các loại giấy gói quà (gift wrapper) đẹp mắt là một phần quan trọng của việc tặng quà. Bao bì không chỉ bảo vệ món quà mà còn thể hiện sự trân trọng và tạo thêm sự bất ngờ, thích thú cho người nhận, biến món quà trở nên đặc biệt hơn.