(Top Banner Ad)
wrapping
B1
noun B1 General

wrapping

UK: /ˈræpɪŋ/ • US: /ˈræpɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

sự gói việc bọc giấy gói vật liệu gói
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Material used to wrap or cover something.

Vietnamese Meaning

Vật liệu dùng để gói hoặc bọc một cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The gift was covered in beautiful wrapping."

    "Món quà được bọc trong lớp giấy gói rất đẹp."

  • "The wrapping protected the fragile items during shipping."

    "Lớp bọc bảo vệ các vật dụng dễ vỡ trong quá trình vận chuyển."

  • "I'm wrapping up the project before the deadline."

    "Tôi đang hoàn thành dự án trước thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb wrap gói, bọc, cuộn
Noun wrap khăn choàng, áo choàng; món ăn cuốn (ví dụ: sandwich wrap)
Noun wrapper giấy gói, vỏ bọc; người gói hàng
Adjective wrapped đã được gói, được bọc

Synonyms

Related Words

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
wrappen
Modern English
wrap
Modern English
wrapping

Nguồn gốc từ 'wrap'

Từ 'wrapping' bắt nguồn từ động từ 'wrap' trong tiếng Anh, xuất hiện từ thời Trung cổ (khoảng thế kỷ 14). Ban đầu, 'wrap' có nghĩa là 'cuốn, gói, bọc lại'. Ngày nay, 'wrapping' không chỉ là hành động gói mà còn là vật liệu dùng để gói, bọc, thường dùng cho quà tặng hoặc thực phẩm.

Usage Note

Thường chỉ các loại giấy gói, màng bọc, vật liệu đóng gói hàng hóa. Có thể là hành động gói, bọc một vật gì đó.

Prepositions

in with

in: được dùng để chỉ chất liệu gói bên trong. with: được dùng để chỉ hành động gói bằng vật liệu gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + wrapping
  • gift gift wrapping
    (giấy gói quà)
  • protective protective wrapping
    (lớp bọc bảo vệ)
  • plastic plastic wrapping
    (màng bọc thực phẩm, màng nhựa gói)
  • colorful colorful wrapping
    (giấy gói nhiều màu sắc)
Verb + wrapping
  • do do the wrapping
    (thực hiện việc gói (quà/hàng))
  • remove remove the wrapping
    (gỡ bỏ lớp bọc/gói)
  • finish finish the wrapping
    (hoàn thành việc gói)

Idioms

  • under wraps

    được giữ bí mật, được giữ kín

    "The new product launch is being kept under wraps until next month."

    (Việc ra mắt sản phẩm mới đang được giữ bí mật cho đến tháng sau.)

  • wrap something up

    kết thúc, hoàn thành cái gì đó

    "Let's wrap up this meeting and go home."

    (Hãy kết thúc cuộc họp này và về nhà thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

wrapping

noun
Lật mặt

Vật liệu dùng để gói hoặc bọc một cái gì đó.

"The gift was covered in beautiful wrapping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
While wrapping the present, she hummed a cheerful tune.
Trong khi gói quà, cô ấy ngân nga một giai điệu vui vẻ.
Phủ định
Unless you are wrapping the food properly, it will spoil quickly.
Trừ khi bạn gói thực phẩm đúng cách, nó sẽ nhanh chóng bị hỏng.
Nghi vấn
If I am wrapping this package for international shipping, should I use extra tape?
Nếu tôi đang gói gói hàng này để vận chuyển quốc tế, tôi có nên sử dụng thêm băng dính không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is wrapping the gift beautifully.
Cô ấy đang gói món quà một cách đẹp đẽ.
Phủ định
They are not wrapping the packages carefully.
Họ không gói các kiện hàng cẩn thận.
Nghi vấn
Are you wrapping all the presents yourself?
Bạn tự gói tất cả các món quà sao?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, she will have been wrapping presents for hours.
Đến lúc bữa tiệc bắt đầu, cô ấy sẽ đã gói quà được hàng giờ.
Phủ định
He won't have been wrapping all the gifts himself; some were done by his assistant.
Anh ấy sẽ không tự mình gói tất cả quà; một số được làm bởi trợ lý của anh ấy.
Nghi vấn
Will they have been wrapping up the negotiations by the end of the week?
Liệu họ sẽ đã hoàn tất việc đàm phán vào cuối tuần này?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was wrapping the gift when I arrived.
Cô ấy đang gói món quà khi tôi đến.
Phủ định
They didn't wrap the package carefully enough.
Họ đã không gói bưu kiện đủ cẩn thận.
Nghi vấn
Did you see him wrapping the present?
Bạn có thấy anh ấy gói quà không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrapping".

Nghệ thuật gói quà

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc gói quà cẩn thận và đẹp mắt là một phần quan trọng của việc tặng quà. Nó thể hiện sự chu đáo của người tặng và làm tăng thêm sự bất ngờ, thích thú cho người nhận khi mở quà.

Mối lo ngại về môi trường

Sự gia tăng của vật liệu 'wrapping' dùng một lần, đặc biệt trong các dịp lễ, đang gây ra những lo ngại về môi trường do lượng rác thải lớn mà chúng tạo ra. Nhiều người hiện đang tìm kiếm các lựa chọn gói quà thân thiện với môi trường hơn.