wrapping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Material used to wrap or cover something.
Vietnamese Meaning
Vật liệu dùng để gói hoặc bọc một cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The gift was covered in beautiful wrapping."
"Món quà được bọc trong lớp giấy gói rất đẹp."
-
"The wrapping protected the fragile items during shipping."
"Lớp bọc bảo vệ các vật dụng dễ vỡ trong quá trình vận chuyển."
-
"I'm wrapping up the project before the deadline."
"Tôi đang hoàn thành dự án trước thời hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường chỉ các loại giấy gói, màng bọc, vật liệu đóng gói hàng hóa. Có thể là hành động gói, bọc một vật gì đó.
Prepositions
in: được dùng để chỉ chất liệu gói bên trong. with: được dùng để chỉ hành động gói bằng vật liệu gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
gift gift wrapping (giấy gói quà)
-
protective protective wrapping (lớp bọc bảo vệ)
-
plastic plastic wrapping (màng bọc thực phẩm, màng nhựa gói)
-
colorful colorful wrapping (giấy gói nhiều màu sắc)
-
do do the wrapping (thực hiện việc gói (quà/hàng))
-
remove remove the wrapping (gỡ bỏ lớp bọc/gói)
-
finish finish the wrapping (hoàn thành việc gói)
Idioms
-
under wraps
được giữ bí mật, được giữ kín
"The new product launch is being kept under wraps until next month."
(Việc ra mắt sản phẩm mới đang được giữ bí mật cho đến tháng sau.)
-
wrap something up
kết thúc, hoàn thành cái gì đó
"Let's wrap up this meeting and go home."
(Hãy kết thúc cuộc họp này và về nhà thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wrapping
nounVật liệu dùng để gói hoặc bọc một cái gì đó.
"The gift was covered in beautiful wrapping."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | While wrapping the present, she hummed a cheerful tune. |
Trong khi gói quà, cô ấy ngân nga một giai điệu vui vẻ. |
| Phủ định | Unless you are wrapping the food properly, it will spoil quickly. |
Trừ khi bạn gói thực phẩm đúng cách, nó sẽ nhanh chóng bị hỏng. |
| Nghi vấn | If I am wrapping this package for international shipping, should I use extra tape? |
Nếu tôi đang gói gói hàng này để vận chuyển quốc tế, tôi có nên sử dụng thêm băng dính không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is wrapping the gift beautifully. |
Cô ấy đang gói món quà một cách đẹp đẽ. |
| Phủ định | They are not wrapping the packages carefully. |
Họ không gói các kiện hàng cẩn thận. |
| Nghi vấn | Are you wrapping all the presents yourself? |
Bạn tự gói tất cả các món quà sao? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the party starts, she will have been wrapping presents for hours. |
Đến lúc bữa tiệc bắt đầu, cô ấy sẽ đã gói quà được hàng giờ. |
| Phủ định | He won't have been wrapping all the gifts himself; some were done by his assistant. |
Anh ấy sẽ không tự mình gói tất cả quà; một số được làm bởi trợ lý của anh ấy. |
| Nghi vấn | Will they have been wrapping up the negotiations by the end of the week? |
Liệu họ sẽ đã hoàn tất việc đàm phán vào cuối tuần này? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was wrapping the gift when I arrived. |
Cô ấy đang gói món quà khi tôi đến. |
| Phủ định | They didn't wrap the package carefully enough. |
Họ đã không gói bưu kiện đủ cẩn thận. |
| Nghi vấn | Did you see him wrapping the present? |
Bạn có thấy anh ấy gói quà không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wrapping".
