(Top Banner Ad)
spanner
B1
danh từ B1 Kỹ thuật, Cơ khí

spanner

UK: /ˈspænə/ • US: /ˈspænər/

Nghĩa tiếng Việt

cờ lê mỏ lết
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tool with a shaped opening or jaws for gripping and turning a nut or bolt.

Vietnamese Meaning

Một dụng cụ có một lỗ hoặc ngàm được tạo hình để kẹp và vặn đai ốc hoặc bu lông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tightened the bolt with a spanner."

    "Anh ấy siết chặt bu lông bằng cờ lê."

  • "I need a spanner to fix the bike."

    "Tôi cần một cái cờ lê để sửa xe đạp."

  • "The mechanic used a spanner to loosen the nuts."

    "Người thợ máy đã sử dụng cờ lê để nới lỏng các đai ốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb span kéo dài qua, bắc qua, ôm trọn (một khoảng thời gian, không gian)
Noun span khoảng cách, nhịp (cầu), quãng thời gian

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Cơ khí

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*spannaną
Old High German
spannan
German
Spanner
English
spanner

Nguồn gốc của 'spanner'

Từ 'spanner' có nguồn gốc từ tiếng Đức 'Spanner', dùng để chỉ một người hoặc công cụ dùng để 'kéo căng' hoặc 'làm chặt'. Bản thân từ 'spannen' trong tiếng Đức có nghĩa là căng, kéo dài hoặc khóa chặt. Điều này phản ánh chính xác chức năng của chiếc cờ lê: kéo căng, siết chặt các bu lông, đai ốc để giữ chúng cố định hoặc nới lỏng chúng.

Usage Note

Từ 'spanner' chủ yếu được sử dụng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung. Ở Mỹ, dụng cụ này thường được gọi là 'wrench'. Sự khác biệt chính nằm ở cách sử dụng địa lý. 'Spanner' thường chỉ các loại cờ lê có đầu hở hoặc đầu vòng, trong khi 'wrench' có thể bao gồm cả các loại cờ lê điều chỉnh được (adjustable wrench) hoặc cờ lê ống (pipe wrench). Trong nhiều trường hợp, chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng tốt nhất là nên lưu ý đến bối cảnh địa lý.

Prepositions

with on

Ví dụ: 'use a spanner with a long handle' (sử dụng cờ lê có tay cầm dài), 'the spanner on the bolt' (cờ lê trên bu lông). 'With' dùng để chỉ đặc điểm của cờ lê, 'on' dùng để chỉ vị trí của cờ lê so với vật cần vặn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + spanner
  • use use a spanner
    (sử dụng cờ lê)
  • tighten tighten a nut with a spanner
    (siết chặt đai ốc bằng cờ lê)
  • loosen loosen a bolt with a spanner
    (nới lỏng bu lông bằng cờ lê)
  • grab grab a spanner
    (lấy/với lấy một cái cờ lê)
Adjective + spanner
  • adjustable an adjustable spanner
    (cờ lê điều chỉnh được (mỏ lết))
  • ring a ring spanner
    (cờ lê vòng)
  • open-ended an open-ended spanner
    (cờ lê miệng hở)
  • monkey a monkey spanner
    (mỏ lết kiểu Pháp (còn gọi là mỏ lết khỉ))

Idioms

  • throw a spanner in the works

    gây trở ngại lớn, làm hỏng kế hoạch, phá đám

    "His unexpected resignation threw a spanner in the works for the whole project."

    (Việc anh ấy đột ngột từ chức đã phá hỏng toàn bộ kế hoạch của dự án.)

  • a spanner in the works

    một trở ngại, một yếu tố gây rối (đã xuất hiện)

    "The new regulation proved to be a real spanner in the works for our expansion plans."

    (Quy định mới đã trở thành một trở ngại thực sự cho kế hoạch mở rộng của chúng tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

spanner

danh từ
Lật mặt

Một dụng cụ có một lỗ hoặc ngàm được tạo hình để kẹp và vặn đai ốc hoặc bu lông.

"He tightened the bolt with a spanner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mechanic needed a specific tool: a spanner, to tighten the bolt.
Người thợ máy cần một công cụ cụ thể: một cái cờ lê, để siết chặt bu lông.
Phủ định
He couldn't fix the pipe: he didn't have a spanner of the correct size.
Anh ấy không thể sửa đường ống: anh ấy không có cờ lê đúng kích cỡ.
Nghi vấn
Do you know what he requires: a spanner or a wrench?
Bạn có biết anh ấy cần gì không: một cái cờ lê hay một cái mỏ lết?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The nut was loosened with a spanner.
Đai ốc đã được nới lỏng bằng một cái cờ lê.
Phủ định
The bolts were not tightened with that spanner.
Những con bu lông không được siết chặt bằng cái cờ lê đó.
Nghi vấn
Will the engine be fixed if a spanner is used?
Liệu động cơ có được sửa chữa nếu sử dụng cờ lê không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He said that he needed a spanner to fix the pipe.
Anh ấy nói rằng anh ấy cần một cái cờ lê để sửa ống nước.
Phủ định
She said that she didn't have a spanner with her.
Cô ấy nói rằng cô ấy không có cờ lê bên mình.
Nghi vấn
They asked if I had seen the spanner anywhere.
Họ hỏi liệu tôi có nhìn thấy cái cờ lê ở đâu không.

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used a spanner to tighten the bolt.
Anh ấy đã dùng mỏ lết để siết chặt bu lông.
Phủ định
They don't have a spanner that fits this nut.
Họ không có mỏ lết nào vừa với đai ốc này.
Nghi vấn
Which spanner did you use to fix the pipe?
Bạn đã dùng mỏ lết nào để sửa đường ống?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spanner".

Sự khác biệt giữa 'Spanner' và 'Wrench'

Ở Anh và các nước thuộc Khối thịnh vượng chung (như Úc, New Zealand), 'spanner' là từ phổ biến để chỉ dụng cụ siết/nới ốc vít. Tuy nhiên, ở Mỹ và Canada, người ta thường dùng từ 'wrench' cho cùng dụng cụ này. Đây là một điểm khác biệt ngôn ngữ quan trọng mà người học tiếng Anh cần lưu ý khi giao tiếp hoặc đọc tài liệu từ các khu vực khác nhau.

Biểu tượng của sự sửa chữa và DIY

'Spanner' thường được xem là biểu tượng của công việc sửa chữa, bảo trì và các dự án DIY (Do It Yourself - tự tay làm). Nó đại diện cho khả năng tự khắc phục vấn đề, kỹ năng thủ công và sự thiết thực trong cuộc sống hàng ngày, từ sửa chữa xe cộ đến lắp ráp đồ đạc trong nhà, thể hiện tinh thần tự chủ và khéo léo.