spanner
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dụng cụ có một lỗ hoặc ngàm được tạo hình để kẹp và vặn đai ốc hoặc bu lông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He tightened the bolt with a spanner."
"Anh ấy siết chặt bu lông bằng cờ lê."
-
"I need a spanner to fix the bike."
"Tôi cần một cái cờ lê để sửa xe đạp."
-
"The mechanic used a spanner to loosen the nuts."
"Người thợ máy đã sử dụng cờ lê để nới lỏng các đai ốc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'spanner' chủ yếu được sử dụng ở Anh và các quốc gia thuộc Khối Thịnh vượng chung. Ở Mỹ, dụng cụ này thường được gọi là 'wrench'. Sự khác biệt chính nằm ở cách sử dụng địa lý. 'Spanner' thường chỉ các loại cờ lê có đầu hở hoặc đầu vòng, trong khi 'wrench' có thể bao gồm cả các loại cờ lê điều chỉnh được (adjustable wrench) hoặc cờ lê ống (pipe wrench). Trong nhiều trường hợp, chúng có thể được sử dụng thay thế cho nhau, nhưng tốt nhất là nên lưu ý đến bối cảnh địa lý.
Prepositions
Ví dụ: 'use a spanner with a long handle' (sử dụng cờ lê có tay cầm dài), 'the spanner on the bolt' (cờ lê trên bu lông). 'With' dùng để chỉ đặc điểm của cờ lê, 'on' dùng để chỉ vị trí của cờ lê so với vật cần vặn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use a spanner (sử dụng cờ lê)
-
tighten tighten a nut with a spanner (siết chặt đai ốc bằng cờ lê)
-
loosen loosen a bolt with a spanner (nới lỏng bu lông bằng cờ lê)
-
grab grab a spanner (lấy/với lấy một cái cờ lê)
-
adjustable an adjustable spanner (cờ lê điều chỉnh được (mỏ lết))
-
ring a ring spanner (cờ lê vòng)
-
open-ended an open-ended spanner (cờ lê miệng hở)
-
monkey a monkey spanner (mỏ lết kiểu Pháp (còn gọi là mỏ lết khỉ))
Idioms
-
throw a spanner in the works
gây trở ngại lớn, làm hỏng kế hoạch, phá đám
"His unexpected resignation threw a spanner in the works for the whole project."
(Việc anh ấy đột ngột từ chức đã phá hỏng toàn bộ kế hoạch của dự án.)
-
a spanner in the works
một trở ngại, một yếu tố gây rối (đã xuất hiện)
"The new regulation proved to be a real spanner in the works for our expansion plans."
(Quy định mới đã trở thành một trở ngại thực sự cho kế hoạch mở rộng của chúng tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
spanner
danh từMột dụng cụ có một lỗ hoặc ngàm được tạo hình để kẹp và vặn đai ốc hoặc bu lông.
"He tightened the bolt with a spanner."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mechanic needed a specific tool: a spanner, to tighten the bolt. |
Người thợ máy cần một công cụ cụ thể: một cái cờ lê, để siết chặt bu lông. |
| Phủ định | He couldn't fix the pipe: he didn't have a spanner of the correct size. |
Anh ấy không thể sửa đường ống: anh ấy không có cờ lê đúng kích cỡ. |
| Nghi vấn | Do you know what he requires: a spanner or a wrench? |
Bạn có biết anh ấy cần gì không: một cái cờ lê hay một cái mỏ lết? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The nut was loosened with a spanner. |
Đai ốc đã được nới lỏng bằng một cái cờ lê. |
| Phủ định | The bolts were not tightened with that spanner. |
Những con bu lông không được siết chặt bằng cái cờ lê đó. |
| Nghi vấn | Will the engine be fixed if a spanner is used? |
Liệu động cơ có được sửa chữa nếu sử dụng cờ lê không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He said that he needed a spanner to fix the pipe. |
Anh ấy nói rằng anh ấy cần một cái cờ lê để sửa ống nước. |
| Phủ định | She said that she didn't have a spanner with her. |
Cô ấy nói rằng cô ấy không có cờ lê bên mình. |
| Nghi vấn | They asked if I had seen the spanner anywhere. |
Họ hỏi liệu tôi có nhìn thấy cái cờ lê ở đâu không. |
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used a spanner to tighten the bolt. |
Anh ấy đã dùng mỏ lết để siết chặt bu lông. |
| Phủ định | They don't have a spanner that fits this nut. |
Họ không có mỏ lết nào vừa với đai ốc này. |
| Nghi vấn | Which spanner did you use to fix the pipe? |
Bạn đã dùng mỏ lết nào để sửa đường ống? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "spanner".
