wrist watch
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wrist watch'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một chiếc đồng hồ đeo trên cổ tay bằng dây hoặc vòng.
Ví dụ Thực tế với 'Wrist watch'
-
"He was wearing an expensive wrist watch."
"Anh ấy đang đeo một chiếc đồng hồ đeo tay đắt tiền."
-
"I need a new wrist watch; my old one is broken."
"Tôi cần một chiếc đồng hồ đeo tay mới; cái cũ của tôi bị hỏng rồi."
-
"She received a wrist watch as a graduation gift."
"Cô ấy nhận được một chiếc đồng hồ đeo tay như một món quà tốt nghiệp."
Từ loại & Từ liên quan của 'Wrist watch'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: wrist watch
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Wrist watch'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thuật ngữ 'wrist watch' được sử dụng rộng rãi và thông dụng để chỉ loại đồng hồ đeo tay. Nó khác với 'pocket watch' (đồng hồ bỏ túi) hoặc 'smartwatch' (đồng hồ thông minh) về vị trí đeo và chức năng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Wrist watch'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.