(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ wrist watch
A2

wrist watch

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

đồng hồ đeo tay
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Wrist watch'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một chiếc đồng hồ đeo trên cổ tay bằng dây hoặc vòng.

Definition (English Meaning)

A watch worn on a strap or band around the wrist.

Ví dụ Thực tế với 'Wrist watch'

  • "He was wearing an expensive wrist watch."

    "Anh ấy đang đeo một chiếc đồng hồ đeo tay đắt tiền."

  • "I need a new wrist watch; my old one is broken."

    "Tôi cần một chiếc đồng hồ đeo tay mới; cái cũ của tôi bị hỏng rồi."

  • "She received a wrist watch as a graduation gift."

    "Cô ấy nhận được một chiếc đồng hồ đeo tay như một món quà tốt nghiệp."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Wrist watch'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: wrist watch
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang và Công nghệ

Ghi chú Cách dùng 'Wrist watch'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thuật ngữ 'wrist watch' được sử dụng rộng rãi và thông dụng để chỉ loại đồng hồ đeo tay. Nó khác với 'pocket watch' (đồng hồ bỏ túi) hoặc 'smartwatch' (đồng hồ thông minh) về vị trí đeo và chức năng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Wrist watch'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)