(Top Banner Ad)
write-off
B2
Danh từ B2 Kinh tế, Kế toán

write-off

UK: /ˈraɪt ɒf/ • US: /ˈraɪt ɔf/

Nghĩa tiếng Việt

xóa sổ bút toán xóa sổ loại bỏ khỏi sổ sách
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An asset or debt that is recognized as having no value and is removed from the accounts.

Vietnamese Meaning

Một tài sản hoặc khoản nợ được coi là không còn giá trị và bị loại bỏ khỏi sổ sách kế toán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company had to declare a large write-off due to bad debts."

    "Công ty đã phải tuyên bố một khoản xóa sổ lớn do nợ xấu."

  • "The company had to write off millions of dollars in unsold inventory."

    "Công ty đã phải xóa sổ hàng triệu đô la hàng tồn kho chưa bán được."

  • "Don't write him off just yet; he might surprise you."

    "Đừng vội coi thường anh ta; anh ta có thể làm bạn ngạc nhiên đấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb (Phrasal) write (something) off Xóa nợ, xóa sổ, tuyên bố vô giá trị (trong kế toán, bảo hiểm); coi ai đó/cái gì đó là thất bại hoặc không còn giá trị
Noun write-off Khoản xóa nợ, tài sản vô giá trị; phương tiện/vật phẩm hư hỏng hoàn toàn; một người/sự việc thất bại

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Kế toán

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*writaną
Old English
writan
English
write
Proto-Germanic
*af
Old English
of
English
off
English (Compound)
write-off

Nguồn gốc của 'write-off'

Thuật ngữ 'write-off' xuất phát từ việc ghi lại một khoản nợ hoặc tài sản là không có giá trị bằng cách 'gạch bỏ' (viết bỏ) nó ra khỏi sổ sách kế toán. Nghĩa đen này đã phát triển thành nghĩa bóng chỉ việc tuyên bố một thứ gì đó là tổn thất hoàn toàn, không thể cứu vãn hoặc coi ai đó là thất bại.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và kế toán. Thể hiện sự mất mát hoặc không thể thu hồi một khoản tiền hoặc giá trị tài sản nào đó. Khác với 'depreciation' (khấu hao), 'write-off' thường liên quan đến sự mất mát hoàn toàn hoặc không thể phục hồi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + write-off
  • total total write-off
    (tổn thất toàn bộ, vô giá trị hoàn toàn)
  • complete complete write-off
    (hư hỏng hoàn toàn, thất bại hoàn toàn)
  • tax tax write-off
    (khoản giảm trừ thuế (được phép khấu trừ để giảm thu nhập chịu thuế))
  • major major write-off
    (khoản xóa nợ/tổn thất lớn)
Verb + write-off
  • declare a declare a write-off
    (tuyên bố là một khoản xóa nợ/tổn thất)
  • take a take a write-off
    (ghi nhận một khoản xóa nợ/giảm thuế)
  • claim a claim a write-off
    (yêu cầu giảm trừ thuế)
  • classify as a classify as a write-off
    (phân loại là một khoản xóa nợ/tổn thất)

Idioms

  • write someone/something off

    Coi ai đó/cái gì đó là vô dụng, thất bại, không còn giá trị hoặc cơ hội (thường là quá sớm hoặc không công bằng).

    "Many people wrote her off after her first album failed, but she came back stronger."

    (Nhiều người đã gạch tên cô ấy sau khi album đầu tiên thất bại, nhưng cô ấy đã trở lại mạnh mẽ hơn.)

  • a complete write-off

    Một thứ gì đó (hoặc ai đó) hoàn toàn thất bại, vô giá trị, hoặc hư hỏng không thể sửa chữa.

    "After the accident, the car was a complete write-off."

    (Sau vụ tai nạn, chiếc xe hư hỏng hoàn toàn, không thể sửa chữa được nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

write-off

Danh từ
Lật mặt

Một tài sản hoặc khoản nợ được coi là không còn giá trị và bị loại bỏ khỏi sổ sách kế toán.

"The company had to declare a large write-off due to bad debts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company decided to write off the bad debt: it was deemed uncollectible after several attempts.
Công ty đã quyết định xóa khoản nợ xấu: nó được coi là không thể thu hồi sau nhiều lần cố gắng.
Phủ định
We cannot simply write off the project: there is still potential for success if we make some adjustments.
Chúng ta không thể đơn giản xóa bỏ dự án: vẫn còn tiềm năng thành công nếu chúng ta thực hiện một số điều chỉnh.
Nghi vấn
Did the accountant recommend a write-off: was the loss significant enough to justify it?
Kế toán có đề nghị xóa sổ không: khoản lỗ có đủ lớn để biện minh cho việc đó không?

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company faces significant losses this year, they will write off some of their assets.
Nếu công ty đối mặt với những khoản lỗ lớn trong năm nay, họ sẽ xóa sổ một số tài sản của họ.
Phủ định
If the item doesn't qualify as a legitimate business expense, the accountant won't write it off.
Nếu mặt hàng đó không đủ điều kiện là chi phí kinh doanh hợp pháp, kế toán sẽ không xóa sổ nó.
Nghi vấn
Will the bank consider it a write-off if the debt isn't repaid within the agreed timeframe?
Ngân hàng có coi đó là khoản xóa nợ nếu khoản nợ không được trả trong khung thời gian đã thỏa thuận không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write-off".

Miễn giảm thuế và Kế toán (Tax Write-offs)

Trong các nền kinh tế phương Tây, 'tax write-off' là một khái niệm quan trọng trong kế toán và thuế. Nó cho phép các doanh nghiệp hoặc cá nhân khấu trừ một số chi phí nhất định (ví dụ: chi phí kinh doanh, chi phí từ thiện, khấu hao tài sản) khỏi tổng thu nhập của họ để giảm số tiền chịu thuế. Việc hiểu và tận dụng các khoản 'write-off' hợp pháp có thể giúp tiết kiệm đáng kể tiền thuế.

Đánh giá con người và Cơ hội thứ hai

Khái niệm 'write someone off' trong văn hóa phương Tây thường mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ việc từ bỏ niềm tin vào khả năng của một người hoặc coi họ là không thể thành công/cải thiện được nữa. Tuy nhiên, văn hóa này cũng thường đề cao giá trị của 'cơ hội thứ hai' và niềm tin rằng mọi người đều có thể thay đổi hoặc tìm thấy thành công sau thất bại ban đầu, thách thức quan điểm 'gạch tên' người khác quá sớm.