write-off
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An asset or debt that is recognized as having no value and is removed from the accounts.
Vietnamese Meaning
Một tài sản hoặc khoản nợ được coi là không còn giá trị và bị loại bỏ khỏi sổ sách kế toán.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company had to declare a large write-off due to bad debts."
"Công ty đã phải tuyên bố một khoản xóa sổ lớn do nợ xấu."
-
"The company had to write off millions of dollars in unsold inventory."
"Công ty đã phải xóa sổ hàng triệu đô la hàng tồn kho chưa bán được."
-
"Don't write him off just yet; he might surprise you."
"Đừng vội coi thường anh ta; anh ta có thể làm bạn ngạc nhiên đấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb (Phrasal) | write (something) off | Xóa nợ, xóa sổ, tuyên bố vô giá trị (trong kế toán, bảo hiểm); coi ai đó/cái gì đó là thất bại hoặc không còn giá trị |
| Noun | write-off | Khoản xóa nợ, tài sản vô giá trị; phương tiện/vật phẩm hư hỏng hoàn toàn; một người/sự việc thất bại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh và kế toán. Thể hiện sự mất mát hoặc không thể thu hồi một khoản tiền hoặc giá trị tài sản nào đó. Khác với 'depreciation' (khấu hao), 'write-off' thường liên quan đến sự mất mát hoàn toàn hoặc không thể phục hồi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
total total write-off (tổn thất toàn bộ, vô giá trị hoàn toàn)
-
complete complete write-off (hư hỏng hoàn toàn, thất bại hoàn toàn)
-
tax tax write-off (khoản giảm trừ thuế (được phép khấu trừ để giảm thu nhập chịu thuế))
-
major major write-off (khoản xóa nợ/tổn thất lớn)
-
declare a declare a write-off (tuyên bố là một khoản xóa nợ/tổn thất)
-
take a take a write-off (ghi nhận một khoản xóa nợ/giảm thuế)
-
claim a claim a write-off (yêu cầu giảm trừ thuế)
-
classify as a classify as a write-off (phân loại là một khoản xóa nợ/tổn thất)
Idioms
-
write someone/something off
Coi ai đó/cái gì đó là vô dụng, thất bại, không còn giá trị hoặc cơ hội (thường là quá sớm hoặc không công bằng).
"Many people wrote her off after her first album failed, but she came back stronger."
(Nhiều người đã gạch tên cô ấy sau khi album đầu tiên thất bại, nhưng cô ấy đã trở lại mạnh mẽ hơn.)
-
a complete write-off
Một thứ gì đó (hoặc ai đó) hoàn toàn thất bại, vô giá trị, hoặc hư hỏng không thể sửa chữa.
"After the accident, the car was a complete write-off."
(Sau vụ tai nạn, chiếc xe hư hỏng hoàn toàn, không thể sửa chữa được nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
write-off
Danh từMột tài sản hoặc khoản nợ được coi là không còn giá trị và bị loại bỏ khỏi sổ sách kế toán.
"The company had to declare a large write-off due to bad debts."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The company decided to write off the bad debt: it was deemed uncollectible after several attempts. |
Công ty đã quyết định xóa khoản nợ xấu: nó được coi là không thể thu hồi sau nhiều lần cố gắng. |
| Phủ định | We cannot simply write off the project: there is still potential for success if we make some adjustments. |
Chúng ta không thể đơn giản xóa bỏ dự án: vẫn còn tiềm năng thành công nếu chúng ta thực hiện một số điều chỉnh. |
| Nghi vấn | Did the accountant recommend a write-off: was the loss significant enough to justify it? |
Kế toán có đề nghị xóa sổ không: khoản lỗ có đủ lớn để biện minh cho việc đó không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the company faces significant losses this year, they will write off some of their assets. |
Nếu công ty đối mặt với những khoản lỗ lớn trong năm nay, họ sẽ xóa sổ một số tài sản của họ. |
| Phủ định | If the item doesn't qualify as a legitimate business expense, the accountant won't write it off. |
Nếu mặt hàng đó không đủ điều kiện là chi phí kinh doanh hợp pháp, kế toán sẽ không xóa sổ nó. |
| Nghi vấn | Will the bank consider it a write-off if the debt isn't repaid within the agreed timeframe? |
Ngân hàng có coi đó là khoản xóa nợ nếu khoản nợ không được trả trong khung thời gian đã thỏa thuận không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "write-off".
