(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ cap height
C1

cap height

noun

Nghĩa tiếng Việt

chiều cao chữ hoa
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Cap height'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chiều cao của các chữ cái viết hoa trong một phông chữ.

Definition (English Meaning)

The height of uppercase letters within a font.

Ví dụ Thực tế với 'Cap height'

  • "The cap height of this font is significantly larger than its x-height, making the uppercase letters very prominent."

    "Chiều cao chữ hoa của phông chữ này lớn hơn đáng kể so với chiều cao chữ thường, làm cho các chữ hoa rất nổi bật."

  • "Adjusting the cap height can improve the overall balance of the typeface."

    "Điều chỉnh chiều cao chữ hoa có thể cải thiện sự cân bằng tổng thể của kiểu chữ."

  • "The cap height is an important factor to consider when choosing a font for body text."

    "Chiều cao chữ hoa là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi chọn một phông chữ cho văn bản chính."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Cap height'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: cap height
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Typography

Ghi chú Cách dùng 'Cap height'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cap height is a crucial metric in typography, affecting readability and visual consistency. It is typically measured from the baseline to the top of the uppercase letters. Different fonts can have different cap heights even if they have the same point size. It differs from x-height (the height of lowercase 'x') and ascender height (the height of parts of lowercase letters that extend above the x-height, such as 'b', 'd', 'h').

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Cap height'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)