(Top Banner Ad)
cap height
C1
noun C1 Typography

cap height

Nghĩa tiếng Việt

chiều cao chữ hoa
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The height of uppercase letters within a font.

Vietnamese Meaning

Chiều cao của các chữ cái viết hoa trong một phông chữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cap height of this font is significantly larger than its x-height, making the uppercase letters very prominent."

    "Chiều cao chữ hoa của phông chữ này lớn hơn đáng kể so với chiều cao chữ thường, làm cho các chữ hoa rất nổi bật."

  • "Adjusting the cap height can improve the overall balance of the typeface."

    "Điều chỉnh chiều cao chữ hoa có thể cải thiện sự cân bằng tổng thể của kiểu chữ."

  • "The cap height is an important factor to consider when choosing a font for body text."

    "Chiều cao chữ hoa là một yếu tố quan trọng cần xem xét khi chọn một phông chữ cho văn bản chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun capital Chữ viết hoa
Verb capitalize Viết hoa chữ cái
Noun height Chiều cao
Verb heighten Nâng cao, làm tăng thêm

Related Words

Subject Area

Typography

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
kauput- (head)
Latin
capitalis
Old English
hiehþo
Modern English
cap height

Nguồn gốc từ 'Cái đầu'

Từ 'cap' là viết tắt của 'capital', bắt nguồn từ tiếng Latin 'caput' nghĩa là cái đầu. Trong in ấn, các chữ hoa thường được coi là 'phần đầu' hoặc phần quan trọng nhất của dòng chữ, dẫn đến thuật ngữ 'cap height' để chỉ chiều cao của chúng.

Kỷ nguyên in ấn cơ học

Thuật ngữ này trở nên phổ biến trong thời đại in ấn bằng các khối kim loại (movable type). Các thợ in cần một phép đo chuẩn xác từ đường cơ sở (baseline) đến đỉnh của các chữ cái phẳng như H hoặc I để đảm bảo sự đồng bộ cho cả trang sách.

Usage Note

Cap height is a crucial metric in typography, affecting readability and visual consistency. It is typically measured from the baseline to the top of the uppercase letters. Different fonts can have different cap heights even if they have the same point size. It differs from x-height (the height of lowercase 'x') and ascender height (the height of parts of lowercase letters that extend above the x-height, such as 'b', 'd', 'h').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cap height
  • consistent consistent cap height
    (chiều cao chữ hoa đồng nhất)
  • standard standard cap height
    (chiều cao chữ hoa tiêu chuẩn)
  • uniform uniform cap height
    (chiều cao chữ hoa đều nhau)
Verb + cap height
  • measure measure the cap height
    (đo chiều cao chữ hoa)
  • adjust adjust the cap height
    (điều chỉnh chiều cao chữ hoa)
  • define define the cap height
    (xác định chiều cao chữ hoa)

Idioms

  • Match the cap height

    Căn chỉnh cho bằng chiều cao chữ hoa

    "Ensure the icon size matches the cap height of the heading text."

    (Đảm bảo kích thước biểu tượng khớp với chiều cao chữ hoa của văn bản tiêu đề.)

  • Cap height alignment

    Căn lề theo đỉnh chữ hoa

    "The logo uses cap height alignment to create a cleaner look."

    (Logo sử dụng cách căn lề theo chiều cao chữ hoa để tạo vẻ ngoài gọn gàng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cap height

noun
Lật mặt

Chiều cao của các chữ cái viết hoa trong một phông chữ.

"The cap height of this font is significantly larger than its x-height, making the uppercase letters very prominent."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cap height".

Tầm quan trọng trong UI/UX Design

Trong thiết kế giao diện hiện đại (UI/UX), việc hiểu về 'cap height' giúp các nhà thiết kế căn chỉnh các biểu tượng (icons) và chữ số sao cho hài hòa về mặt thị giác, giúp người dùng dễ đọc hơn trên màn hình kỹ thuật số.

Sự khác biệt giữa các hệ chữ

Khái niệm 'cap height' chủ yếu áp dụng cho hệ chữ Latinh. Trong văn hóa phương Tây, sự tương quan giữa cap height và x-height (chiều cao chữ thường) là yếu tố quyết định tính cách và phong cách của một bộ phông chữ (typeface).