(Top Banner Ad)
plant succession
C1
Danh từ C1 Sinh thái học

plant succession

UK: /ˈplɑːnt səkˈsɛʃən/ • US: /ˈplænt səkˈsɛʃən/

Nghĩa tiếng Việt

diễn thế thực vật quá trình diễn thế của thực vật
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of change in the species structure of an ecological community over time. The process involves the gradual replacement of one plant community by another through natural processes over time.

Vietnamese Meaning

Diễn thế thực vật là quá trình thay đổi thành phần loài trong một quần xã sinh thái theo thời gian. Quá trình này bao gồm sự thay thế dần dần của một quần xã thực vật bằng một quần xã khác thông qua các quá trình tự nhiên theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Plant succession in this abandoned field has led to the re-establishment of a forest."

    "Diễn thế thực vật trong cánh đồng bỏ hoang này đã dẫn đến việc tái thiết lập một khu rừng."

  • "The study examined plant succession following a volcanic eruption."

    "Nghiên cứu đã xem xét diễn thế thực vật sau một vụ phun trào núi lửa."

  • "Understanding plant succession is crucial for effective land management."

    "Hiểu biết về diễn thế thực vật là rất quan trọng để quản lý đất đai hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun plant cây cối, thực vật
Verb plant trồng cây, gieo hạt
Noun planter người trồng cây, chậu cây
Noun planting sự trồng trọt, cây non
Verb succeed thành công, kế nhiệm
Noun success sự thành công, sự kế nhiệm
Adjective successful thành công
Adjective successive liên tiếp, kế tiếp
Noun successor người kế nhiệm
Noun ecological succession diễn thế sinh thái (khái niệm rộng hơn)

Synonyms

Related Words

pioneer species (loài tiên phong)climax community (quần xã đỉnh cực)secondary succession (diễn thế thứ sinh)primary succession (diễn thế sơ sinh)

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
planta
Old English
plante
Middle English
plaunte
Modern English
plant
Latin
succedere
Latin
successio
Old French
succession
Middle English
succession
Modern English
succession

Nguồn gốc của 'plant'

Từ 'plant' bắt nguồn từ tiếng Latin 'planta', có nghĩa là 'lòng bàn chân' hoặc 'chồi non'. Nó gợi lên hình ảnh một thứ gì đó được 'đặt vào' hoặc 'cắm xuống' đất, như một cái cây.

Nguồn gốc của 'succession'

Từ 'succession' xuất phát từ động từ 'succedere' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'theo sau' hoặc 'tiếp nối'. Nó hình thành từ tiền tố 'sub-' (dưới, sau) và động từ 'cedere' (đi). Do đó, nó mang ý nghĩa của một chuỗi sự kiện hoặc vật thể kế tiếp nhau.

Sự kết hợp 'plant succession'

Thuật ngữ 'plant succession' là một khái niệm khoa học tương đối hiện đại trong sinh thái học, được phát triển vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20 để mô tả sự thay đổi có trật tự của các loài thực vật trong một hệ sinh thái theo thời gian.

Usage Note

Diễn thế thực vật là một khái niệm quan trọng trong sinh thái học, mô tả cách các quần xã thực vật thay đổi và phát triển theo thời gian do các yếu tố như sự thay đổi môi trường, cạnh tranh giữa các loài và các xáo trộn tự nhiên (ví dụ: cháy rừng, lũ lụt). Khái niệm này khác với biến động quần thể, vốn đề cập đến sự thay đổi số lượng cá thể của một loài duy nhất.

Prepositions

in of

* `in`: Đề cập đến vai trò của yếu tố nào đó trong diễn thế. Ví dụ: 'The role of fire in plant succession'.
* `of`: Thường dùng để chỉ diễn thế của một loại thực vật nào đó. Ví dụ: 'Plant succession of mangrove forests'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + plant succession
  • primary primary plant succession
    (diễn thế thực vật nguyên sinh (xảy ra ở nơi chưa từng có sự sống))
  • secondary secondary plant succession
    (diễn thế thực vật thứ sinh (xảy ra ở nơi đã có sự sống nhưng bị phá hủy))
  • ecological ecological plant succession
    (diễn thế thực vật sinh thái)
  • natural natural plant succession
    (diễn thế thực vật tự nhiên)
  • rapid rapid plant succession
    (diễn thế thực vật nhanh chóng)
  • slow slow plant succession
    (diễn thế thực vật chậm chạp)
Verb + plant succession
  • undergo undergo plant succession
    (trải qua diễn thế thực vật)
  • study study plant succession
    (nghiên cứu diễn thế thực vật)
  • observe observe plant succession
    (quan sát diễn thế thực vật)
  • drive drive plant succession
    (thúc đẩy diễn thế thực vật)
  • initiate initiate plant succession
    (khởi xướng diễn thế thực vật)
Noun + of + plant succession
  • stages stages of plant succession
    (các giai đoạn của diễn thế thực vật)
  • process process of plant succession
    (quá trình diễn thế thực vật)
  • pattern pattern of plant succession
    (kiểu diễn thế thực vật)
  • theory theory of plant succession
    (thuyết diễn thế thực vật)

Idioms

  • the process of plant succession

    quá trình diễn thế thực vật (một cụm từ thông dụng trong sinh thái học để chỉ sự thay đổi có trật tự của cộng đồng thực vật)

    "Scientists are studying the process of plant succession in the volcanic areas."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu quá trình diễn thế thực vật ở các khu vực núi lửa.)

  • understanding plant succession

    hiểu biết về diễn thế thực vật (khái niệm quan trọng trong bảo tồn và phục hồi môi trường)

    "Understanding plant succession is crucial for effective ecological restoration."

    (Hiểu biết về diễn thế thực vật là rất quan trọng để phục hồi sinh thái hiệu quả.)

  • the role of plant succession

    vai trò của diễn thế thực vật (tầm quan trọng của diễn thế trong các hệ sinh thái)

    "The role of plant succession in shaping forest ecosystems is well-documented."

    (Vai trò của diễn thế thực vật trong việc hình thành các hệ sinh thái rừng đã được ghi nhận rõ ràng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

plant succession

Danh từ
Lật mặt

Diễn thế thực vật là quá trình thay đổi thành phần loài trong một quần xã sinh thái theo thời gian. Quá trình này bao gồm sự thay thế dần dần của một quần xã thực vật bằng một quần xã khác thông qua các quá trình tự nhiên theo thời gian.

"Plant succession in this abandoned field has led to the re-establishment of a forest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I understood more about plant succession so I could better manage this land.
Tôi ước mình hiểu rõ hơn về diễn thế thực vật để có thể quản lý vùng đất này tốt hơn.
Phủ định
If only plant succession hadn't been disrupted by human activity; the ecosystem would be healthier now.
Giá như diễn thế thực vật không bị gián đoạn bởi hoạt động của con người; hệ sinh thái có lẽ đã khỏe mạnh hơn bây giờ.
Nghi vấn
Do you wish that future research would uncover new methods to accelerate plant succession in degraded environments?
Bạn có ước rằng các nghiên cứu trong tương lai sẽ khám phá ra những phương pháp mới để đẩy nhanh quá trình diễn thế thực vật ở những môi trường bị suy thoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "plant succession".

Nền tảng của sinh thái học và bảo tồn

Khái niệm 'plant succession' là một trong những nền tảng của sinh thái học hiện đại. Nó giúp chúng ta hiểu cách các hệ sinh thái phát triển và phục hồi sau những xáo trộn như cháy rừng, lũ lụt hoặc các hoạt động của con người. Kiến thức này rất quan trọng trong việc thiết kế các chiến lược bảo tồn và phục hồi môi trường, ví dụ như khôi phục rừng hay đất ngập nước bị suy thoái.

Sự quan sát trong các nền văn hóa bản địa

Mặc dù thuật ngữ khoa học 'plant succession' mới xuất hiện gần đây, nhiều nền văn hóa bản địa trên thế giới đã quan sát và ứng dụng các quy luật tự nhiên này từ hàng nghìn năm. Họ nhận thức được sự thay đổi của thảm thực vật theo thời gian, sử dụng kiến thức đó để quản lý tài nguyên, săn bắn, hái lượm và thậm chí là phòng tránh cháy rừng bằng cách kiểm soát các giai đoạn diễn thế.