(Top Banner Ad)
drought-resistant
B2
Tính từ B2 Nông nghiệp, Sinh học

drought-resistant

UK: /ˈdraʊt rɪˌzɪstənt/ • US: /ˈdraʊt rɪˌzɪstənt/

Nghĩa tiếng Việt

chống chịu hạn hán kháng hạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to withstand drought conditions; not easily damaged or killed by drought.

Vietnamese Meaning

Có khả năng chống chịu điều kiện hạn hán; không dễ bị hư hại hoặc chết do hạn hán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers are encouraged to plant drought-resistant crops in arid regions."

    "Nông dân được khuyến khích trồng các loại cây trồng chịu hạn ở các vùng khô cằn."

  • "The new variety of wheat is drought-resistant and yields a good harvest even in dry years."

    "Giống lúa mì mới này có khả năng chống chịu hạn hán và cho năng suất tốt ngay cả trong những năm khô hạn."

  • "Drought-resistant landscaping requires less water and is more environmentally friendly."

    "Thiết kế cảnh quan chống chịu hạn hán đòi hỏi ít nước hơn và thân thiện với môi trường hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun drought hạn hán
Adjective dry khô hạn
Verb resist chống lại, kháng cự
Noun resistance sự chống lại, sức kháng cự
Adjective resistant có khả năng chống lại
Adjective drought-proof chống hạn, không bị ảnh hưởng bởi hạn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nông nghiệp, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
drūgaþ
Latin
resistere
Old French
resister
English
drought
English
resistant
English
drought-resistant

Từ 'khô cằn' đến 'chống chịu'

Từ 'drought-resistant' là một từ ghép hiện đại, mô tả khả năng chống chịu hạn hán. 'Drought' (hạn hán) có gốc từ tiếng Anh cổ 'drūgaþ', nghĩa là tình trạng khô hạn. Còn 'resistant' (chống chịu) lại có nguồn gốc xa hơn từ tiếng Latin 'resistere', có nghĩa là 'đứng vững lại', 'chống lại'. Khi hai từ này kết hợp, chúng tạo thành một thuật ngữ mạnh mẽ, chỉ những sinh vật hoặc vật liệu có khả năng vượt qua điều kiện thiếu nước khắc nghiệt.

Usage Note

Tính từ này thường được dùng để mô tả các loại cây trồng, thực vật hoặc vật liệu có khả năng sống sót và phát triển trong điều kiện thiếu nước kéo dài. Khác với 'drought-tolerant' (chịu hạn), 'drought-resistant' ám chỉ khả năng chủ động chống lại hạn hán, thay vì chỉ đơn thuần chịu đựng.

Prepositions

to

Thường đi với 'to' khi nói về khả năng chống lại một thứ gì đó: 'This plant is drought-resistant to a certain degree.' (Loại cây này có khả năng chống chịu hạn hán ở một mức độ nhất định.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + drought-resistant
  • highly highly drought-resistant
    (có khả năng chống hạn cao)
  • naturally naturally drought-resistant
    (chống hạn tự nhiên)
  • genetically modified genetically modified drought-resistant
    (chống hạn nhờ biến đổi gen)
Noun + drought-resistant
  • crops drought-resistant crops
    (cây trồng chống hạn)
  • plants drought-resistant plants
    (thực vật chống hạn)
  • varieties drought-resistant varieties
    (giống cây chống hạn)
  • technologies drought-resistant technologies
    (công nghệ chống hạn)
Verb + drought-resistant
  • develop develop drought-resistant
    (phát triển loại chống hạn)
  • become become drought-resistant
    (trở nên chống hạn)
  • make make something drought-resistant
    (làm cho thứ gì đó chống hạn)

Idioms

  • drought-resistant agriculture

    nông nghiệp chống hạn

    "Many regions are adopting drought-resistant agriculture to cope with climate change."

    (Nhiều khu vực đang áp dụng nông nghiệp chống hạn để đối phó với biến đổi khí hậu.)

  • cultivate drought-resistant plants

    trồng các loại cây chống hạn

    "Gardeners in dry climates often cultivate drought-resistant plants to save water."

    (Những người làm vườn ở vùng khí hậu khô hạn thường trồng các loại cây chống hạn để tiết kiệm nước.)

  • develop drought-resistant varieties

    phát triển các giống chống hạn

    "Scientists are working to develop new drought-resistant varieties of staple crops."

    (Các nhà khoa học đang nghiên cứu phát triển các giống cây lương thực chính mới có khả năng chống hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

drought-resistant

Tính từ
Lật mặt

Có khả năng chống chịu điều kiện hạn hán; không dễ bị hư hại hoặc chết do hạn hán.

"Farmers are encouraged to plant drought-resistant crops in arid regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Farmers used to worry about water shortages, but now they use drought-resistant crops.
Nông dân đã từng lo lắng về tình trạng thiếu nước, nhưng bây giờ họ sử dụng các loại cây trồng chịu hạn.
Phủ định
This region didn't use to grow drought-resistant plants, but climate change forced adaptation.
Khu vực này đã không từng trồng cây chịu hạn, nhưng biến đổi khí hậu buộc phải thích nghi.
Nghi vấn
Did they use to plant regular crops here before they switched to drought-resistant varieties?
Họ đã từng trồng các loại cây thông thường ở đây trước khi chuyển sang các giống chịu hạn phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "drought-resistant".

Nông nghiệp và Biến đổi khí hậu

Khả năng chống hạn của cây trồng là một yếu tố quan trọng trong nông nghiệp hiện đại, đặc biệt khi biến đổi khí hậu gây ra những đợt hạn hán ngày càng nghiêm trọng. Việc phát triển các giống cây chống hạn giúp đảm bảo an ninh lương thực và giảm thiểu tác động của thiên tai đến đời sống người dân, đặc biệt ở các vùng khô hạn trên thế giới.

Phong cách làm vườn Xeriscaping

Ở các vùng khô cằn như miền Tây Nam Hoa Kỳ, xu hướng 'xeriscaping' (làm vườn tiết kiệm nước) rất phổ biến. Phong cách này tập trung vào việc sử dụng các loại cây 'drought-resistant' (chống hạn) bản địa hoặc thích nghi tốt với điều kiện khô hạn, giúp tiết kiệm đáng kể lượng nước tưới tiêu và tạo ra cảnh quan bền vững, hòa hợp với môi trường tự nhiên.