(Top Banner Ad)
ecological succession
C1
noun C1 Sinh thái học

ecological succession

UK: /ˌiːkəˈlɒdʒɪkəl səkˈseʃən/ • US: /ˌiːkəˈlɑːdʒɪkəl səkˈseʃən/

Nghĩa tiếng Việt

diễn thế sinh thái quá trình diễn thế sinh thái
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of change in the species structure of an ecological community over time.

Vietnamese Meaning

Quá trình thay đổi trong cấu trúc loài của một quần xã sinh thái theo thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Ecological succession is a fundamental concept in ecology."

    "Diễn thế sinh thái là một khái niệm cơ bản trong sinh thái học."

  • "After a forest fire, ecological succession will eventually restore the forest."

    "Sau một vụ cháy rừng, diễn thế sinh thái cuối cùng sẽ khôi phục lại khu rừng."

  • "The study of ecological succession helps us understand how ecosystems recover from disturbance."

    "Nghiên cứu về diễn thế sinh thái giúp chúng ta hiểu cách các hệ sinh thái phục hồi sau xáo trộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ecology sinh thái học
Noun ecologist nhà sinh thái học
Noun succession sự kế tiếp, sự nối tiếp
Noun successor người kế nhiệm
Adjective ecological thuộc về sinh thái
Adjective successive liên tiếp, kế tiếp
Adverb ecologically về mặt sinh thái

Synonyms

community development (sự phát triển quần xã)ecosystem change (thay đổi hệ sinh thái)

Related Words

primary succession (diễn thế sơ cấp)secondary succession (diễn thế thứ cấp)climax community (quần xã đỉnh cực)

Subject Area

Sinh thái học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
οἶκος (oikos) + λογία (logia)
German
Ökologie (Haeckel, 1866)
English
ecology (late 19th c.)
Latin
succedere / successionem
Old French
succession
English
succession (14th c.)
English (scientific term)
ecological succession (late 19th - early 20th c.)

Sự Thay Đổi của Tự Nhiên

Từ 'ecological' có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'oikos' (ngôi nhà, môi trường sống) và 'logia' (nghiên cứu), tức là nghiên cứu về 'ngôi nhà' của chúng ta – môi trường. Từ 'succession' đến từ tiếng Latin 'succedere', có nghĩa là 'tiếp nối' hoặc 'kế nhiệm'. Khi kết hợp lại, 'ecological succession' mô tả quá trình thay đổi tự nhiên, có trật tự của các loài sinh vật trong một hệ sinh thái, giống như một ngôi nhà luôn được tân trang và thay đổi cư dân theo thời gian. Đây là một khái niệm cốt lõi trong sinh thái học, giúp chúng ta hiểu cách các hệ sinh thái phục hồi sau những xáo trộn hoặc phát triển trên những vùng đất mới.

Usage Note

Ecological succession mô tả sự biến đổi dần dần và có thể dự đoán được trong thành phần loài của một hệ sinh thái. Quá trình này bắt đầu với sự xâm nhập của các loài tiên phong vào một khu vực không có sự sống (succession sơ cấp) hoặc một khu vực đã bị xáo trộn (succession thứ cấp). Các loài tiên phong này sau đó được thay thế bởi các loài khác cạnh tranh hơn, cho đến khi đạt được một quần xã đỉnh điểm (climax community) tương đối ổn định.

Prepositions

in of

*in ecological succession*: dùng để chỉ vai trò hoặc vị trí của một loài hoặc yếu tố nào đó *trong* quá trình diễn thế sinh thái. Ví dụ: "The role of fire *in* ecological succession."
*of ecological succession*: dùng để chỉ một khía cạnh cụ thể *của* diễn thế sinh thái. Ví dụ: "The stages *of* ecological succession."

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ecological succession
  • primary primary ecological succession
    (diễn thế sinh thái nguyên sinh)
  • secondary secondary ecological succession
    (diễn thế sinh thái thứ sinh)
  • natural natural ecological succession
    (diễn thế sinh thái tự nhiên)
  • rapid rapid ecological succession
    (diễn thế sinh thái nhanh)
  • slow slow ecological succession
    (diễn thế sinh thái chậm)
Verb + ecological succession
  • undergo undergo ecological succession
    (trải qua diễn thế sinh thái)
  • drive drive ecological succession
    (thúc đẩy diễn thế sinh thái)
  • observe observe ecological succession
    (quan sát diễn thế sinh thái)
  • study study ecological succession
    (nghiên cứu diễn thế sinh thái)
Ecological succession + Verb
  • occurs ecological succession occurs
    (diễn thế sinh thái xảy ra)
  • proceeds ecological succession proceeds
    (diễn thế sinh thái diễn ra)
  • leads to ecological succession leads to...
    (diễn thế sinh thái dẫn đến...)

Idioms

  • primary ecological succession

    Diễn thế sinh thái nguyên sinh (quá trình bắt đầu ở một môi trường hoàn toàn không có sự sống trước đó, ví dụ: dung nham mới nguội, cồn cát mới)

    "The formation of a new volcanic island typically involves primary ecological succession."

    (Sự hình thành một hòn đảo núi lửa mới thường liên quan đến diễn thế sinh thái nguyên sinh.)

  • secondary ecological succession

    Diễn thế sinh thái thứ sinh (quá trình diễn ra ở một khu vực đã từng có hệ sinh thái nhưng bị xáo trộn, ví dụ: sau cháy rừng, lũ lụt)

    "After a devastating forest fire, the area undergoes secondary ecological succession as new plants recolonize."

    (Sau một vụ cháy rừng tàn khốc, khu vực này trải qua diễn thế sinh thái thứ sinh khi các loài thực vật mới tái định cư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ecological succession

noun
Lật mặt

Quá trình thay đổi trong cấu trúc loài của một quần xã sinh thái theo thời gian.

"Ecological succession is a fundamental concept in ecology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ecological succession".

Sức Sống và Sự Phục Hồi của Tự Nhiên

Khái niệm "ecological succession" giúp chúng ta hiểu rằng tự nhiên có khả năng tự phục hồi và tái tạo sau những sự kiện gây xáo trộn như cháy rừng, lũ lụt hay các hoạt động của con người. Nó thể hiện tính chu kỳ và sự thích nghi không ngừng của các hệ sinh thái. Việc hiểu rõ quá trình này là nền tảng cho các nỗ lực bảo tồn và quản lý môi trường, giúp con người can thiệp một cách có trách nhiệm để hỗ trợ hoặc tránh cản trở quá trình phục hồi tự nhiên.

Biến Đổi và Thích Nghi

Trong văn hóa phương Tây và các quan điểm hiện đại, "ecological succession" thường được nhìn nhận như một minh chứng cho sự linh hoạt và khả năng thay đổi không ngừng của cuộc sống. Nó dạy chúng ta rằng sự sống không tĩnh tại mà luôn vận động, thích nghi và phát triển qua các giai đoạn khác nhau. Điều này có thể được liên hệ với các ý niệm về sự kiên cường và khả năng vượt qua khó khăn trong cuộc sống con người, khi chúng ta cũng phải trải qua những "giai đoạn" thay đổi để đạt đến một trạng thái cân bằng mới.