(Top Banner Ad)
json
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin

json

UK: /ˈdʒeɪ.sɒn/ • US: /ˈdʒeɪ.sɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

định dạng JSON chuỗi JSON
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

JavaScript Object Notation: a lightweight data-interchange format that is easy for humans to read and write and easy for machines to parse and generate.

Vietnamese Meaning

JavaScript Object Notation: một định dạng trao đổi dữ liệu gọn nhẹ, dễ đọc và viết đối với con người, và dễ phân tích cú pháp và tạo ra đối với máy móc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The API returns data in JSON format."

    "API trả về dữ liệu ở định dạng JSON."

  • "Many web services use JSON to send data to clients."

    "Nhiều dịch vụ web sử dụng JSON để gửi dữ liệu đến máy khách."

  • "I need to parse this JSON string into a JavaScript object."

    "Tôi cần phân tích chuỗi JSON này thành một đối tượng JavaScript."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun JSON Định dạng trao đổi dữ liệu dựa trên văn bản, đọc được bởi con người
Verb JSONify Chuyển đổi dữ liệu hoặc đối tượng sang định dạng JSON
Adjective JSON-formatted Được định dạng theo chuẩn JSON

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

English
JavaScript Object Notation
English
JSON

Nguồn gốc của JSON

JSON là viết tắt của JavaScript Object Notation, một định dạng trao đổi dữ liệu mở, nhẹ và dễ đọc cho cả người và máy tính. Nó được Douglas Crockford chuẩn hóa vào đầu những năm 2000, bắt nguồn từ JavaScript, nhưng đã trở thành một tiêu chuẩn độc lập được sử dụng rộng rãi trong hầu hết các ngôn ngữ lập trình và ứng dụng web hiện đại.

Usage Note

JSON là một định dạng dữ liệu dựa trên một tập hợp con của JavaScript, mặc dù nó độc lập với ngôn ngữ. Nó thường được sử dụng để truyền dữ liệu giữa máy chủ và ứng dụng web, như một sự thay thế cho XML.

Prepositions

in for

JSON is often used *in* web applications. JSON is suitable *for* data transmission.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + JSON
  • parse parse JSON
    (phân tích cú pháp JSON (chuyển chuỗi JSON thành đối tượng))
  • send send JSON
    (gửi dữ liệu JSON)
  • receive receive JSON
    (nhận dữ liệu JSON)
  • generate generate JSON
    (tạo ra dữ liệu JSON)
  • serialize to serialize to JSON
    (chuyển đổi thành chuỗi JSON (để lưu trữ hoặc truyền đi))
Adjective + JSON
  • valid valid JSON
    (JSON hợp lệ (đúng cú pháp))
  • raw raw JSON
    (JSON thô (chưa qua xử lý))
  • complex complex JSON
    (JSON phức tạp)
  • structured structured JSON
    (JSON có cấu trúc)
JSON + Noun (JSON as adjective)
  • data JSON data
    (dữ liệu JSON)
  • file JSON file
    (tệp JSON)
  • object JSON object
    (đối tượng JSON)
  • array JSON array
    (mảng JSON)
  • schema JSON schema
    (lược đồ JSON (định nghĩa cấu trúc JSON))

Idioms

  • JSON API

    Giao diện lập trình ứng dụng sử dụng JSON (để trao đổi dữ liệu)

    "Many modern web services offer a JSON API for developers to interact with their platforms."

    (Nhiều dịch vụ web hiện đại cung cấp JSON API để các nhà phát triển tương tác với nền tảng của họ.)

  • JSON parsing

    Quá trình phân tích cú pháp chuỗi JSON thành cấu trúc dữ liệu mà chương trình có thể sử dụng

    "Efficient JSON parsing is crucial for high-performance applications that handle large amounts of data."

    (Việc phân tích cú pháp JSON hiệu quả là rất quan trọng đối với các ứng dụng hiệu suất cao xử lý lượng lớn dữ liệu.)

  • JSON payload

    Tải trọng dữ liệu chính (thông tin thực tế) được gửi đi trong định dạng JSON

    "The server responded with a JSON payload containing user authentication tokens."

    (Máy chủ đã phản hồi với một tải trọng dữ liệu JSON chứa các mã thông báo xác thực người dùng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

json

Danh từ
Lật mặt

JavaScript Object Notation: một định dạng trao đổi dữ liệu gọn nhẹ, dễ đọc và viết đối với con người, và dễ phân tích cú pháp và tạo ra đối với máy móc.

"The API returns data in JSON format."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had known the data was in JSON format, I would have used a more efficient parsing library.
Nếu tôi biết dữ liệu ở định dạng JSON, tôi đã sử dụng một thư viện phân tích cú pháp hiệu quả hơn.
Phủ định
If the API had not returned JSON, we would not have been able to integrate it so quickly.
Nếu API không trả về JSON, chúng tôi đã không thể tích hợp nó nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would the application have worked correctly if the configuration file had not been valid JSON?
Ứng dụng có hoạt động chính xác nếu tệp cấu hình không phải là JSON hợp lệ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "json".

Tiêu chuẩn toàn cầu cho trao đổi dữ liệu web

JSON đã trở thành một trong những tiêu chuẩn 'thực tế' (de-facto standard) quan trọng nhất cho việc trao đổi dữ liệu trên web và giữa các ứng dụng. Sự đơn giản và hiệu quả của nó đã giúp định hình cách thức các hệ thống máy tính giao tiếp với nhau trong kỷ nguyên số.

Thân thiện với nhà phát triển

Một trong những lý do chính khiến JSON được ưa chuộng là tính dễ đọc và dễ viết của nó đối với con người, đặc biệt là các nhà phát triển. Điều này giúp giảm thiểu lỗi và tăng tốc độ phát triển ứng dụng, khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho nhiều dự án lập trình.