(Top Banner Ad)
extensible
B2
tính từ B2 Công nghệ thông tin

extensible

UK: /ɪkˈstɛnsɪbəl/ • US: /ɪkˈstɛnsɪbəl/

Nghĩa tiếng Việt

có khả năng mở rộng dễ mở rộng có tính mở rộng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Able to be extended or expanded.

Vietnamese Meaning

Có thể mở rộng hoặc gia tăng về phạm vi, kích thước hoặc chức năng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This software is highly extensible, allowing developers to easily add new features."

    "Phần mềm này có khả năng mở rộng cao, cho phép các nhà phát triển dễ dàng thêm các tính năng mới."

  • "The extensible architecture of the system allows for future upgrades."

    "Kiến trúc có thể mở rộng của hệ thống cho phép nâng cấp trong tương lai."

  • "An extensible platform enables innovation and customization."

    "Một nền tảng có thể mở rộng tạo điều kiện cho sự đổi mới và tùy biến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb extend kéo dài, mở rộng
Noun extension sự kéo dài, sự mở rộng; phần mở rộng
Adjective extensive rộng lớn, bao quát
Noun extensibility tính mở rộng, khả năng mở rộng
Noun extender cái để kéo dài hoặc mở rộng
Adverb extensibly một cách có thể mở rộng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
extendere
Late Latin
extensibilis
English
extensible

Từ 'kéo dài' đến 'có thể mở rộng'

Từ 'extensible' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó được hình thành từ động từ 'extendere', có nghĩa là 'kéo dài ra' hoặc 'mở rộng'. Khi thêm hậu tố '-ibilis' (sau này thành '-ible' trong tiếng Anh), nó mang ý nghĩa 'có thể được kéo dài' hoặc 'có khả năng mở rộng'. Từ này phản ánh khả năng của một cái gì đó được phát triển thêm, thích nghi với những yêu cầu mới mà không cần phải xây dựng lại từ đầu.

Usage Note

Từ 'extensible' thường được dùng trong bối cảnh công nghệ, đặc biệt là trong lĩnh vực phần mềm và hệ thống, để mô tả khả năng một hệ thống hoặc ứng dụng có thể được bổ sung các tính năng mới mà không cần thay đổi cấu trúc cốt lõi. Nó nhấn mạnh tính linh hoạt và khả năng thích ứng với các yêu cầu thay đổi. Khác với 'extendable' có nghĩa đơn thuần là 'có thể kéo dài', 'extensible' mang ý nghĩa sâu sắc hơn về khả năng bổ sung và tích hợp các thành phần mới.

Prepositions

to

Khi đi với 'to', 'extensible to' có nghĩa là 'có thể mở rộng để bao gồm' hoặc 'có thể được áp dụng cho'. Ví dụ, 'The system is extensible to new data types' có nghĩa là hệ thống có thể được sửa đổi để xử lý các loại dữ liệu mới.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + extensible
  • highly highly extensible
    (có khả năng mở rộng cao)
  • easily easily extensible
    (dễ dàng mở rộng)
  • fully fully extensible
    (hoàn toàn có thể mở rộng)
Adjective + extensible
  • flexible and flexible and extensible
    (linh hoạt và có thể mở rộng)
  • modular and modular and extensible
    (có tính mô-đun và có thể mở rộng)
extensible + Noun
  • extensible extensible architecture
    (kiến trúc có thể mở rộng)
  • extensible extensible framework
    (khung làm việc có thể mở rộng)
  • extensible extensible system
    (hệ thống có thể mở rộng)
  • extensible Extensible Markup Language (XML)
    (Ngôn ngữ Đánh dấu Mở rộng (XML))
Verb + extensible
  • make make something extensible
    (làm cho cái gì đó có thể mở rộng)
  • design design an extensible solution
    (thiết kế một giải pháp có thể mở rộng)

Idioms

  • Extensible Markup Language (XML)

    Ngôn ngữ Đánh dấu Mở rộng (XML) - một ngôn ngữ đánh dấu dùng để tạo ra các ngôn ngữ đánh dấu tùy chỉnh khác, được thiết kế để mở rộng và linh hoạt.

    "XML is a standard for creating custom markup languages, making it highly extensible."

    (XML là một tiêu chuẩn để tạo ra các ngôn ngữ đánh dấu tùy chỉnh, khiến nó có khả năng mở rộng cao.)

  • extensible architecture

    Kiến trúc có thể mở rộng - một cấu trúc được thiết kế để dễ dàng thêm các chức năng hoặc thành phần mới trong tương lai mà không làm ảnh hưởng đến cấu trúc hiện có.

    "We need an extensible architecture to support future growth and new features."

    (Chúng ta cần một kiến trúc có thể mở rộng để hỗ trợ sự phát triển và các tính năng mới trong tương lai.)

  • design for extensibility

    Thiết kế có tính mở rộng - cách tiếp cận trong thiết kế sản phẩm, hệ thống hoặc phần mềm để đảm bảo rằng nó có thể dễ dàng được mở rộng, sửa đổi hoặc nâng cấp trong tương lai.

    "Good software engineering practices advocate to design for extensibility from the start."

    (Các thực hành kỹ thuật phần mềm tốt khuyến khích thiết kế có tính mở rộng ngay từ đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

extensible

tính từ
Lật mặt

Có thể mở rộng hoặc gia tăng về phạm vi, kích thước hoặc chức năng.

"This software is highly extensible, allowing developers to easily add new features."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the software was extensible to meet future needs.
Cô ấy nói rằng phần mềm đó có thể mở rộng để đáp ứng các nhu cầu trong tương lai.
Phủ định
He told me that the warranty did not extend to accidental damage.
Anh ấy nói với tôi rằng bảo hành không bao gồm các thiệt hại do tai nạn.
Nghi vấn
They asked if the deadline could be extended.
Họ hỏi liệu thời hạn có thể được gia hạn không.

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The system's extensible design allowed for easy integration of new features.
Thiết kế có khả năng mở rộng của hệ thống cho phép tích hợp các tính năng mới một cách dễ dàng.
Phủ định
The software's extensible nature wasn't utilized effectively, leading to limitations.
Bản chất có khả năng mở rộng của phần mềm không được sử dụng hiệu quả, dẫn đến những hạn chế.
Nghi vấn
Is the platform's extensible architecture suitable for handling increased data loads?
Kiến trúc có khả năng mở rộng của nền tảng có phù hợp để xử lý tải dữ liệu tăng lên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "extensible".

Tư duy 'mở rộng' trong công nghệ và kinh doanh

Trong thế giới công nghệ và kinh doanh hiện đại, khái niệm 'extensible' (có thể mở rộng) vô cùng quan trọng. Nó thể hiện một tư duy chiến lược trong việc thiết kế các hệ thống, phần mềm hoặc sản phẩm sao cho chúng không chỉ đáp ứng nhu cầu hiện tại mà còn có khả năng dễ dàng thích nghi và phát triển trong tương lai. Điều này giúp tránh việc phải xây dựng lại mọi thứ từ đầu khi có yêu cầu mới, tiết kiệm chi phí và thời gian. Một sản phẩm hoặc dịch vụ 'extensible' được đánh giá cao vì nó có tiềm năng phát triển và bền vững.

Khả năng thích ứng và đổi mới

Khả năng mở rộng không chỉ là một thuật ngữ kỹ thuật, mà còn phản ánh một giá trị văn hóa trong các tổ chức hiện đại: khả năng thích ứng và đổi mới. Các công ty và dự án thành công thường là những nơi biết cách xây dựng nền tảng 'extensible', cho phép họ nhanh chóng thay đổi, bổ sung tính năng mới, hoặc tích hợp với các hệ thống khác. Điều này đặc biệt quan trọng trong bối cảnh thay đổi nhanh chóng của thị trường và công nghệ.