(Top Banner Ad)
non-woody
B2
Tính từ B2 Thực vật học

non-woody

UK: /ˌnɒnˈwʊdi/ • US: /ˌnɑːnˈwʊdi/

Nghĩa tiếng Việt

không hóa gỗ không có gỗ thân thảo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Not consisting of or resembling wood.

Vietnamese Meaning

Không bao gồm hoặc giống gỗ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Herbaceous plants are non-woody."

    "Cây thân thảo là cây không có gỗ."

  • "The leaves of this plant are non-woody and decompose quickly."

    "Lá của cây này không có gỗ và phân hủy nhanh chóng."

  • "A non-woody stem is more flexible than a woody one."

    "Thân cây không gỗ linh hoạt hơn thân cây gỗ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun wood gỗ, rừng
Adjective woody có gỗ, nhiều gỗ, giống gỗ, hóa gỗ
Noun woodiness tính chất có gỗ, sự hóa gỗ
Noun non-woodiness tính chất không hóa gỗ, sự phi gỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
non-
Old English
wudu
English (root)
wood
English (suffix)
-y
English (adjective)
woody
English (compound)
non-woody

Nguồn gốc của 'non-woody'

Từ 'non-woody' là sự kết hợp của tiền tố 'non-' (có nghĩa là 'không' trong tiếng Latin) và tính từ 'woody' (có nghĩa là 'có gỗ', 'giống gỗ'). 'Woody' lại xuất phát từ danh từ 'wood' (gỗ), có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'wudu'. Vì vậy, 'non-woody' đơn giản có nghĩa là 'không có đặc tính của gỗ' hoặc 'không hóa gỗ', thường dùng để mô tả thực vật thân thảo, mềm.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả các loại cây thân thảo hoặc các bộ phận của cây không hóa gỗ. Khác với 'woody' (có gỗ) là các loại cây thân gỗ cứng cáp, 'non-woody' chỉ những phần mềm, dẻo, dễ uốn của cây.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + non-woody
  • soft soft non-woody plants
    (thực vật thân thảo mềm)
  • herbaceous herbaceous non-woody plants
    (thực vật thân thảo không hóa gỗ)
non-woody + Noun
  • plants non-woody plants
    (thực vật thân thảo, cây thân mềm)
  • stem non-woody stem
    (thân cây không hóa gỗ)
  • biomass non-woody biomass
    (sinh khối phi gỗ)
  • material non-woody material
    (vật liệu phi gỗ)
  • forest products non-woody forest products
    (lâm sản ngoài gỗ, lâm sản phi gỗ)

Idioms

  • non-woody plants

    thực vật thân thảo (một thuật ngữ thông dụng trong thực vật học)

    "Many vegetables are non-woody plants, such as lettuce and spinach."

    (Nhiều loại rau là thực vật thân thảo, ví dụ như xà lách và rau bina.)

  • non-woody biomass

    sinh khối phi gỗ (thuật ngữ kỹ thuật trong ngành năng lượng, môi trường)

    "Researchers are exploring the use of non-woody biomass for energy production."

    (Các nhà nghiên cứu đang khám phá việc sử dụng sinh khối phi gỗ để sản xuất năng lượng.)

  • non-woody forest products

    lâm sản ngoài gỗ (thuật ngữ trong ngành lâm nghiệp, bao gồm các sản phẩm không phải gỗ)

    "Mushrooms, bamboo, and medicinal herbs are examples of non-woody forest products."

    (Nấm, tre và cây thuốc là những ví dụ về lâm sản ngoài gỗ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

non-woody

Tính từ
Lật mặt

Không bao gồm hoặc giống gỗ.

"Herbaceous plants are non-woody."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the garden is full of non-woody plants this year!
Ồ, khu vườn năm nay đầy những cây thân thảo!
Phủ định
Oh no, that plant is definitely not non-woody; it has a thick, woody stem!
Ôi không, cái cây đó chắc chắn không phải thân thảo; nó có một thân cây gỗ dày!
Nghi vấn
Hey, is that flower non-woody, or will it develop a woody stem later?
Này, bông hoa đó là thân thảo, hay nó sẽ phát triển thành thân gỗ sau này?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "non-woody".

Sự phân loại trong thực vật học

Trong thực vật học và làm vườn, việc phân biệt giữa thực vật 'woody' (thân gỗ) và 'non-woody' (thân thảo) là rất cơ bản. Thực vật thân thảo thường có thân mềm, sống theo mùa (một năm hoặc hai năm), trong khi thực vật thân gỗ có thân cứng, lâu năm. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến cách chúng được trồng, chăm sóc và sử dụng trong nông nghiệp cũng như trong tự nhiên.

Nguồn cung cấp thực phẩm và vật liệu

Thực vật 'non-woody' đóng vai trò quan trọng trong cuộc sống hàng ngày. Chúng là nguồn cung cấp chính cho nhiều loại rau, ngũ cốc (như lúa mì, ngô), cây thuốc và sợi (như bông, lanh). Trong khi cây thân gỗ chủ yếu dùng cho gỗ và nhiên liệu, thì thực vật thân thảo cung cấp phần lớn lương thực, dược liệu và vật liệu dệt cho con người, góp phần đáng kể vào nền kinh tế và văn hóa.