(Top Banner Ad)
rangoon
B1
noun B1 Địa lý, Lịch sử, Ẩm thực

rangoon

UK: /ræŋˈɡuːn/ • US: /ræŋˈɡuːn/

Nghĩa tiếng Việt

Yangon (tên cũ) bánh bao chiên nhân cua và kem phô mai
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The former name of Yangon, the largest city and former capital of Myanmar (Burma). Also refers to a type of fried or baked dumpling, typically filled with cream cheese and crab or imitation crab meat.

Vietnamese Meaning

Tên cũ của Yangon, thành phố lớn nhất và là thủ đô cũ của Myanmar (Miến Điện). Ngoài ra còn chỉ một loại bánh bao chiên hoặc nướng, thường có nhân kem phô mai và thịt cua thật hoặc giả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My grandfather often spoke fondly of his time in Rangoon."

    "Ông tôi thường nói một cách trìu mến về thời gian của ông ở Rangoon."

  • "Rangoon was the capital of Burma before the government moved it to Naypyidaw."

    "Rangoon là thủ đô của Miến Điện trước khi chính phủ chuyển nó đến Naypyidaw."

  • "This Chinese restaurant makes the best crab rangoon in town."

    "Nhà hàng Trung Quốc này làm món crab rangoon ngon nhất trong thị trấn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Rangoon Tên cũ của thành phố Yangon (Myanmar).
Noun Rangoon Món hoành thánh chiên giòn nhân phô mai và thịt cua (thường được gọi tắt từ 'Crab Rangoon').
Compound Noun Crab Rangoon Món hoành thánh chiên giòn nhân thịt cua và kem phô mai, một món khai vị phổ biến trong ẩm thực Mỹ gốc Hoa.

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Burmese
ရန်ကုန် (Yangon)
English
Rangoon

Nguồn gốc tên "Rangoon"

"Rangoon" là tên tiếng Anh cũ của Yangon, thành phố lớn nhất của Myanmar. Món ăn "Crab Rangoon" (hoành thánh nhân cua phô mai) không có nguồn gốc từ Myanmar hay Trung Quốc mà là một sáng tạo của ẩm thực Mỹ. Cái tên "Rangoon" được sử dụng có thể nhằm mục đích tạo cảm giác kỳ lạ, hấp dẫn và sang trọng cho món ăn ở các nhà hàng phương Tây, đặc biệt vào những năm 1940, chứ không phải vì có liên hệ trực tiếp đến ẩm thực bản địa của Rangoon/Yangon.

Usage Note

Khi dùng để chỉ thành phố, 'Rangoon' thường mang tính lịch sử hoặc hoài niệm. Trong ẩm thực, nó dùng để chỉ món 'crab rangoon', một món khai vị phổ biến trong các nhà hàng Trung Quốc ở phương Tây.
Trong ngữ cảnh này, 'rangoon' thường được sử dụng kèm theo 'crab' (crab rangoon). Đây là một món ăn đặc trưng và phổ biến, nên thường được biết đến rộng rãi trong cộng đồng nói tiếng Anh.

Prepositions

in to from

in Rangoon (ở Rangoon), to Rangoon (đến Rangoon), from Rangoon (từ Rangoon). Khi nói về thành phố, các giới từ này thể hiện vị trí, hướng hoặc điểm xuất phát. Khi nói về món ăn, không sử dụng giới từ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Rangoon
  • crispy crispy Rangoon
    (Rangoon giòn rụm)
  • fried fried Rangoon
    (Rangoon chiên)
  • creamy creamy Rangoon filling
    (nhân Rangoon béo ngậy)
Verb + Rangoon
  • order order Rangoon
    (gọi món Rangoon)
  • make make Rangoon
    (làm món Rangoon)
  • serve serve Rangoon
    (phục vụ Rangoon)
Noun + Rangoon
  • Crab Crab Rangoon
    (Hoành thánh nhân cua phô mai)
  • sauce Rangoon sauce
    (nước sốt ăn kèm Rangoon)
  • appetizer Rangoon appetizer
    (món khai vị Rangoon)

Idioms

  • a side of Rangoon

    một phần/đĩa Rangoon ăn kèm

    "I'd like a side of Rangoon with my main course."

    (Tôi muốn gọi một phần Rangoon ăn kèm với món chính.)

  • Rangoon obsession

    mê mẩn/nghiện Rangoon

    "My friend has a real Rangoon obsession; she orders it every time."

    (Bạn tôi cực kỳ mê Rangoon; cô ấy gọi món đó mỗi lần đi ăn.)

  • to crave Rangoon

    thèm Rangoon

    "I'm really craving some crispy Rangoon right now."

    (Giờ tôi đang rất thèm món Rangoon giòn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rangoon

noun
Lật mặt

Tên cũ của Yangon, thành phố lớn nhất và là thủ đô cũ của Myanmar (Miến Điện). Ngoài ra còn chỉ một loại bánh bao chiên hoặc nướng, thường có nhân kem phô mai và thịt cua thật hoặc giả.

"My grandfather often spoke fondly of his time in Rangoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They had been living in Rangoon for five years before the war broke out.
Họ đã sống ở Rangoon được năm năm trước khi chiến tranh nổ ra.
Phủ định
She hadn't been working in Rangoon very long when she decided to move to Mandalay.
Cô ấy đã không làm việc ở Rangoon lâu trước khi quyết định chuyển đến Mandalay.
Nghi vấn
Had he been studying Burmese in Rangoon before he got the job?
Có phải anh ấy đã học tiếng Miến Điện ở Rangoon trước khi nhận được công việc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rangoon".

Món khai vị kiểu Mỹ

Crab Rangoon, hay còn gọi là Rangoon, là một món khai vị rất phổ biến trong các nhà hàng Trung Quốc ở Mỹ. Mặc dù có tên gọi gợi liên tưởng đến châu Á, món ăn này không phải là món truyền thống của Myanmar hay Trung Quốc mà là một sáng tạo độc đáo của ẩm thực Mỹ gốc Hoa, thường sử dụng kem phô mai làm nguyên liệu chính cho nhân.

Sự nhầm lẫn về nguồn gốc

Nhiều người lầm tưởng Crab Rangoon có nguồn gốc từ Myanmar (trước đây là Rangoon) hoặc Trung Quốc do cách đặt tên và hình thức của món ăn. Tuy nhiên, sự thật là món ăn này được sáng tạo tại Hoa Kỳ, có lẽ bởi nhà hàng Trader Vic's vào những năm 1940. Việc sử dụng kem phô mai là một đặc điểm nổi bật không có trong ẩm thực truyền thống của khu vực này.