rangoon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The former name of Yangon, the largest city and former capital of Myanmar (Burma). Also refers to a type of fried or baked dumpling, typically filled with cream cheese and crab or imitation crab meat.
Vietnamese Meaning
Tên cũ của Yangon, thành phố lớn nhất và là thủ đô cũ của Myanmar (Miến Điện). Ngoài ra còn chỉ một loại bánh bao chiên hoặc nướng, thường có nhân kem phô mai và thịt cua thật hoặc giả.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My grandfather often spoke fondly of his time in Rangoon."
"Ông tôi thường nói một cách trìu mến về thời gian của ông ở Rangoon."
-
"Rangoon was the capital of Burma before the government moved it to Naypyidaw."
"Rangoon là thủ đô của Miến Điện trước khi chính phủ chuyển nó đến Naypyidaw."
-
"This Chinese restaurant makes the best crab rangoon in town."
"Nhà hàng Trung Quốc này làm món crab rangoon ngon nhất trong thị trấn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Proper Noun | Rangoon | Tên cũ của thành phố Yangon (Myanmar). |
| Noun | Rangoon | Món hoành thánh chiên giòn nhân phô mai và thịt cua (thường được gọi tắt từ 'Crab Rangoon'). |
| Compound Noun | Crab Rangoon | Món hoành thánh chiên giòn nhân thịt cua và kem phô mai, một món khai vị phổ biến trong ẩm thực Mỹ gốc Hoa. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khi dùng để chỉ thành phố, 'Rangoon' thường mang tính lịch sử hoặc hoài niệm. Trong ẩm thực, nó dùng để chỉ món 'crab rangoon', một món khai vị phổ biến trong các nhà hàng Trung Quốc ở phương Tây.
Trong ngữ cảnh này, 'rangoon' thường được sử dụng kèm theo 'crab' (crab rangoon). Đây là một món ăn đặc trưng và phổ biến, nên thường được biết đến rộng rãi trong cộng đồng nói tiếng Anh.
Prepositions
in Rangoon (ở Rangoon), to Rangoon (đến Rangoon), from Rangoon (từ Rangoon). Khi nói về thành phố, các giới từ này thể hiện vị trí, hướng hoặc điểm xuất phát. Khi nói về món ăn, không sử dụng giới từ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
crispy crispy Rangoon (Rangoon giòn rụm)
-
fried fried Rangoon (Rangoon chiên)
-
creamy creamy Rangoon filling (nhân Rangoon béo ngậy)
-
order order Rangoon (gọi món Rangoon)
-
make make Rangoon (làm món Rangoon)
-
serve serve Rangoon (phục vụ Rangoon)
-
Crab Crab Rangoon (Hoành thánh nhân cua phô mai)
-
sauce Rangoon sauce (nước sốt ăn kèm Rangoon)
-
appetizer Rangoon appetizer (món khai vị Rangoon)
Idioms
-
a side of Rangoon
một phần/đĩa Rangoon ăn kèm
"I'd like a side of Rangoon with my main course."
(Tôi muốn gọi một phần Rangoon ăn kèm với món chính.)
-
Rangoon obsession
mê mẩn/nghiện Rangoon
"My friend has a real Rangoon obsession; she orders it every time."
(Bạn tôi cực kỳ mê Rangoon; cô ấy gọi món đó mỗi lần đi ăn.)
-
to crave Rangoon
thèm Rangoon
"I'm really craving some crispy Rangoon right now."
(Giờ tôi đang rất thèm món Rangoon giòn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
rangoon
nounTên cũ của Yangon, thành phố lớn nhất và là thủ đô cũ của Myanmar (Miến Điện). Ngoài ra còn chỉ một loại bánh bao chiên hoặc nướng, thường có nhân kem phô mai và thịt cua thật hoặc giả.
"My grandfather often spoke fondly of his time in Rangoon."
Grammar Rules
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They had been living in Rangoon for five years before the war broke out. |
Họ đã sống ở Rangoon được năm năm trước khi chiến tranh nổ ra. |
| Phủ định | She hadn't been working in Rangoon very long when she decided to move to Mandalay. |
Cô ấy đã không làm việc ở Rangoon lâu trước khi quyết định chuyển đến Mandalay. |
| Nghi vấn | Had he been studying Burmese in Rangoon before he got the job? |
Có phải anh ấy đã học tiếng Miến Điện ở Rangoon trước khi nhận được công việc không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rangoon".
