yob
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rude, noisy, and aggressive young person.
Vietnamese Meaning
Một người trẻ tuổi thô lỗ, ồn ào và hung hăng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A gang of yobs were causing trouble outside the pub."
"Một đám thanh niên ngổ ngáo đang gây rối bên ngoài quán rượu."
-
"The yobs were shouting abuse at passers-by."
"Những thanh niên ngổ ngáo đang la hét chửi bới người đi đường."
-
"He was a yob in his youth, but he's calmed down now."
"Hồi trẻ anh ta là một kẻ ngổ ngáo, nhưng giờ đã điềm tĩnh hơn rồi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | yob | |
| Noun | yobbery | |
| Adjective | yobbish |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'yob' mang nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ những thanh niên có hành vi gây rối trật tự công cộng, thiếu tôn trọng người khác. Nó nhấn mạnh sự thô lỗ và hung hăng hơn là các từ như 'teenager' hay 'youth'. Khác với 'hooligan' thường liên quan đến bạo lực tập thể, 'yob' có thể chỉ một cá nhân.
Collocations (Từ đi kèm)
-
drunken drunken yob (tên du côn say xỉn)
-
violent violent yob (tên du côn bạo lực)
-
young young yob (thanh niên côn đồ)
-
loutish loutish yob (kẻ du côn thô lỗ, cục cằn)
-
confront confront a yob (đối đầu với một tên du côn)
-
tackle tackle a yob (xử lý/giải quyết một tên du côn)
-
culture yob culture (văn hóa côn đồ, văn hóa du côn)
-
violence yob violence (bạo lực du côn)
Idioms
-
yob culture
văn hóa du côn/côn đồ (ám chỉ hành vi chống đối xã hội, thô lỗ, bạo lực của một nhóm người, đặc biệt là giới trẻ)
"The government is trying to crack down on yob culture in urban areas."
(Chính phủ đang cố gắng trấn áp văn hóa côn đồ ở các khu vực đô thị.)
-
anti-social yob
kẻ du côn chống đối xã hội (một người có hành vi gây rối, thiếu tôn trọng người khác, thường là ở nơi công cộng)
"Local residents complain about anti-social yobs vandalizing the park and making noise at night."
(Cư dân địa phương phàn nàn về những tên du côn chống đối xã hội đã phá hoại công viên và gây ồn ào vào ban đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yob
nounMột người trẻ tuổi thô lỗ, ồn ào và hung hăng.
"A gang of yobs were causing trouble outside the pub."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The yob kicked the football through the neighbor's window. |
Thằng côn đồ đã đá quả bóng đá xuyên qua cửa sổ nhà hàng xóm. |
| Phủ định | Never have I seen such yobbish behavior in a supposedly respectable establishment. |
Chưa bao giờ tôi thấy hành vi côn đồ như vậy ở một cơ sở được cho là đáng kính. |
| Nghi vấn | Should he continue acting like a yob, will the police be called? |
Nếu anh ta tiếp tục hành động như một tên côn đồ, liệu cảnh sát có được gọi đến không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The yobbish teenagers were causing trouble in the park last night. |
Những thiếu niên côn đồ đang gây rối trong công viên tối qua. |
| Phủ định | He wasn't acting like a yob; he was actually being quite polite. |
Anh ta không hành động như một tên côn đồ; thực ra anh ta khá lịch sự. |
| Nghi vấn | Were those yobs shouting obscenities outside the pub earlier? |
Có phải những tên côn đồ đó đã la hét tục tĩu bên ngoài quán rượu lúc nãy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yob".
