(Top Banner Ad)
chav
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Văn hóa đại chúng

chav

UK: /tʃæv/ • US: /tʃæv/

Nghĩa tiếng Việt

trẻ trâu (mang nghĩa tiêu cực) dân chơi (tùy ngữ cảnh) thanh niên ngổ ngáo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A young working-class person typified by brash and loutish behaviour, often wearing sportswear.

Vietnamese Meaning

Một người trẻ tuổi thuộc tầng lớp lao động, thường có hành vi thô lỗ, thiếu văn minh và ăn mặc theo kiểu thể thao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The streets were full of chavs hanging around."

    "Trên đường phố đầy những đám thanh niên 'chav' tụ tập."

  • "He was dressed like a typical chav."

    "Anh ta ăn mặc như một 'chav' điển hình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chav Dân 'chav' (thanh niên thuộc tầng lớp thấp, thường có phong cách ăn mặc lòe loẹt, thiếu văn hóa)
Adjective chavvy Mang tính chất 'chav'; lố lăng, kém sang, thiếu tinh tế
Noun chavdom Thế giới/Văn hóa 'chav'; tập hợp những đặc điểm hoặc hành vi của nhóm này

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa đại chúng

Etymology (Nguồn gốc)

Romani
chavi / chavo (child, boy)
English Slang
chav (modern usage)

Nguồn gốc Gây Tranh cãi

Từ 'chav' bắt đầu phổ biến ở Vương quốc Anh vào khoảng đầu thập niên 2000. Giả thuyết được chấp nhận rộng rãi nhất là nó bắt nguồn từ tiếng Romani (ngôn ngữ của người Di-gan) là 'chavi' hoặc 'chavo', có nghĩa là 'đứa trẻ' hoặc 'cậu bé'. Một số người khác lại cho rằng đó là từ viết tắt (backronym) của 'Council Housed And Violent'.

Usage Note

Từ 'chav' mang tính miệt thị, dùng để chỉ những người trẻ tuổi thuộc tầng lớp lao động có phong cách ăn mặc và hành vi được coi là thô tục, thiếu văn hóa. Nó thường liên quan đến việc mặc quần áo thể thao (đặc biệt là của các nhãn hiệu như Adidas, Nike), đeo trang sức vàng lớn, và có thái độ hung hăng. So với các từ như 'delinquent' (người phạm pháp), 'chav' đặc biệt nhấn mạnh vào khía cạnh văn hóa và phong cách.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chav (Descriptive)
  • typical a typical chav
    (Một thanh niên chav điển hình)
  • young young chavs
    (Những thanh niên chav trẻ tuổi)
  • scruffy scruffy chav
    (Chav nhếch nhác, luộm thuộm)
Verb + chav (Action/Encounter)
  • dress like dress like a chav
    (Ăn mặc giống như một chav (chỉ kiểu thể thao, lòe loẹt))
  • sound like sound like a chav
    (Nói chuyện nghe giống chav (thường chỉ giọng địa phương, thiếu chuẩn mực))

Idioms

  • chav culture

    Văn hóa 'chav' (Văn hóa tiêu dùng, âm nhạc, và hành vi của nhóm này)

    "Chav culture is often associated with cheap consumerism and branded sportswear."

    (Văn hóa chav thường gắn liền với chủ nghĩa tiêu dùng rẻ tiền và quần áo thể thao có thương hiệu.)

  • the local chavs

    Nhóm chav ở địa phương (thường ám chỉ nhóm thanh niên quậy phá khu vực)

    "The local chavs were hanging around outside the convenience store."

    (Mấy đứa chav ở khu vực này đang tụ tập bên ngoài cửa hàng tiện lợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chav

Danh từ
Lật mặt

Một người trẻ tuổi thuộc tầng lớp lao động, thường có hành vi thô lỗ, thiếu văn minh và ăn mặc theo kiểu thể thao.

"The streets were full of chavs hanging around."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The media very readily portrays young working-class men as chavs.
Giới truyền thông rất sẵn lòng khắc họa những thanh niên thuộc tầng lớp lao động trẻ tuổi như những chav.
Phủ định
The journalist did not always describe the suspect chavishly.
Nhà báo không phải lúc nào cũng mô tả nghi phạm một cách chav.
Nghi vấn
Does the girl often act like a chav in public?
Cô gái có thường hành động như một chav ở nơi công cộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chav".

Stereotype về Trang phục

Hình ảnh của một 'chav' thường gắn liền với áo khoác thể thao có mũ (hoodies), quần thể thao (tracksuits), mũ lưỡi trai, trang sức vàng giả lớn, và ưa chuộng các thương hiệu thể thao lớn hoặc các nhãn hàng xa xỉ bị làm nhái (như Burberry).

Ý nghĩa Xã hội Tiêu cực (Derogatory)

'Chav' là một thuật ngữ mang tính xúc phạm mạnh mẽ (pejorative). Nó được sử dụng để chỉ trích hoặc chế giễu những người thuộc tầng lớp lao động nghèo (working class) hoặc những người bị xem là thiếu giáo dục, thô lỗ, và hung hăng ở Anh. Vì tính chất phân biệt giai cấp, việc sử dụng từ này thường gây tranh cãi.