chav
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A young working-class person typified by brash and loutish behaviour, often wearing sportswear.
Vietnamese Meaning
Một người trẻ tuổi thuộc tầng lớp lao động, thường có hành vi thô lỗ, thiếu văn minh và ăn mặc theo kiểu thể thao.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The streets were full of chavs hanging around."
"Trên đường phố đầy những đám thanh niên 'chav' tụ tập."
-
"He was dressed like a typical chav."
"Anh ta ăn mặc như một 'chav' điển hình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chav | Dân 'chav' (thanh niên thuộc tầng lớp thấp, thường có phong cách ăn mặc lòe loẹt, thiếu văn hóa) |
| Adjective | chavvy | Mang tính chất 'chav'; lố lăng, kém sang, thiếu tinh tế |
| Noun | chavdom | Thế giới/Văn hóa 'chav'; tập hợp những đặc điểm hoặc hành vi của nhóm này |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chav' mang tính miệt thị, dùng để chỉ những người trẻ tuổi thuộc tầng lớp lao động có phong cách ăn mặc và hành vi được coi là thô tục, thiếu văn hóa. Nó thường liên quan đến việc mặc quần áo thể thao (đặc biệt là của các nhãn hiệu như Adidas, Nike), đeo trang sức vàng lớn, và có thái độ hung hăng. So với các từ như 'delinquent' (người phạm pháp), 'chav' đặc biệt nhấn mạnh vào khía cạnh văn hóa và phong cách.
Collocations (Từ đi kèm)
-
typical a typical chav (Một thanh niên chav điển hình)
-
young young chavs (Những thanh niên chav trẻ tuổi)
-
scruffy scruffy chav (Chav nhếch nhác, luộm thuộm)
-
dress like dress like a chav (Ăn mặc giống như một chav (chỉ kiểu thể thao, lòe loẹt))
-
sound like sound like a chav (Nói chuyện nghe giống chav (thường chỉ giọng địa phương, thiếu chuẩn mực))
Idioms
-
chav culture
Văn hóa 'chav' (Văn hóa tiêu dùng, âm nhạc, và hành vi của nhóm này)
"Chav culture is often associated with cheap consumerism and branded sportswear."
(Văn hóa chav thường gắn liền với chủ nghĩa tiêu dùng rẻ tiền và quần áo thể thao có thương hiệu.)
-
the local chavs
Nhóm chav ở địa phương (thường ám chỉ nhóm thanh niên quậy phá khu vực)
"The local chavs were hanging around outside the convenience store."
(Mấy đứa chav ở khu vực này đang tụ tập bên ngoài cửa hàng tiện lợi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chav
Danh từMột người trẻ tuổi thuộc tầng lớp lao động, thường có hành vi thô lỗ, thiếu văn minh và ăn mặc theo kiểu thể thao.
"The streets were full of chavs hanging around."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The media very readily portrays young working-class men as chavs. |
Giới truyền thông rất sẵn lòng khắc họa những thanh niên thuộc tầng lớp lao động trẻ tuổi như những chav. |
| Phủ định | The journalist did not always describe the suspect chavishly. |
Nhà báo không phải lúc nào cũng mô tả nghi phạm một cách chav. |
| Nghi vấn | Does the girl often act like a chav in public? |
Cô gái có thường hành động như một chav ở nơi công cộng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chav".
