yodel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song or call characterized by rapid and repeated changes of pitch between the chest and head registers.
Vietnamese Meaning
Một bài hát hoặc tiếng gọi đặc trưng bởi sự thay đổi cao độ nhanh chóng và lặp đi lặp lại giữa giọng ngực và giọng đầu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sound of the yodel echoed through the valley."
"Âm thanh yodel vọng lại khắp thung lũng."
-
"The Swiss are famous for their yodeling."
"Người Thụy Sĩ nổi tiếng với điệu hát yodel của họ."
-
"She learned to yodel from her grandfather."
"Cô ấy học hát yodel từ ông nội."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | yodeler | Người hát yodel (người hát theo kỹ thuật yodel). |
| Adjective | yodeling | Liên quan đến hoặc có đặc điểm của yodel (thuộc về yodel, có âm điệu yodel). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Yodel thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian Thụy Sĩ và các vùng núi khác. Nó là một kỹ thuật thanh nhạc phức tạp đòi hỏi sự kiểm soát cao đối với giọng hát.
Collocations (Từ đi kèm)
-
distinctive yodel (tiếng yodel đặc trưng)
-
traditional yodel (tiếng yodel truyền thống)
-
perform a yodel (biểu diễn một bài yodel)
-
sing a yodel (hát một bài yodel)
-
break into a yodel (bắt đầu hát yodel)
Idioms
-
to have a yodel in one's voice
có giọng nói cao vút và lên xuống như yodel (thường dùng để miêu tả giọng hát)
"She has a natural yodel in her voice when she sings."
(Cô ấy có một giọng hát cao vút và lên xuống tự nhiên như yodel.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yodel
nounMột bài hát hoặc tiếng gọi đặc trưng bởi sự thay đổi cao độ nhanh chóng và lặp đi lặp lại giữa giọng ngực và giọng đầu.
"The sound of the yodel echoed through the valley."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the festival ends, she will have yodeled her way to fame. |
Đến khi lễ hội kết thúc, cô ấy sẽ yodel để nổi tiếng. |
| Phủ định | They won't have yodeled before the sun rises tomorrow. |
Họ sẽ không yodel trước khi mặt trời mọc vào ngày mai. |
| Nghi vấn | Will he have yodeled all the Swiss songs by the end of the competition? |
Liệu anh ấy đã yodel hết tất cả các bài hát Thụy Sĩ trước khi cuộc thi kết thúc chưa? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is yodeling beautifully in the mountains. |
Cô ấy đang hát yodel rất hay trên núi. |
| Phủ định | They are not yodeling because their throats are sore. |
Họ không hát yodel vì cổ họng của họ bị đau. |
| Nghi vấn | Is he yodeling to attract the attention of the hikers? |
Có phải anh ấy đang hát yodel để thu hút sự chú ý của những người đi bộ đường dài không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yodel".
