(Top Banner Ad)
yodel
B2
noun B2 Âm nhạc, Văn hóa

yodel

UK: /ˈjəʊdl/ • US: /ˈjoʊdl̩/

Nghĩa tiếng Việt

hát yodel điệu yodel
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song or call characterized by rapid and repeated changes of pitch between the chest and head registers.

Vietnamese Meaning

Một bài hát hoặc tiếng gọi đặc trưng bởi sự thay đổi cao độ nhanh chóng và lặp đi lặp lại giữa giọng ngực và giọng đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sound of the yodel echoed through the valley."

    "Âm thanh yodel vọng lại khắp thung lũng."

  • "The Swiss are famous for their yodeling."

    "Người Thụy Sĩ nổi tiếng với điệu hát yodel của họ."

  • "She learned to yodel from her grandfather."

    "Cô ấy học hát yodel từ ông nội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun yodeler Người hát yodel (người hát theo kỹ thuật yodel).
Adjective yodeling Liên quan đến hoặc có đặc điểm của yodel (thuộc về yodel, có âm điệu yodel).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

German
jodeln

Nguồn gốc của Yodel

Từ 'yodel' bắt nguồn từ tiếng Đức 'jodeln', là một kỹ thuật hát đặc biệt được sử dụng bởi những người chăn gia súc ở vùng núi Alps để giao tiếp với nhau qua các thung lũng. Họ sử dụng sự thay đổi nhanh chóng giữa giọng ngực và giọng đầu để tạo ra âm thanh đặc trưng này.

Usage Note

Yodel thường được sử dụng trong âm nhạc dân gian Thụy Sĩ và các vùng núi khác. Nó là một kỹ thuật thanh nhạc phức tạp đòi hỏi sự kiểm soát cao đối với giọng hát.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + yodel
  • distinctive yodel
    (tiếng yodel đặc trưng)
  • traditional yodel
    (tiếng yodel truyền thống)
Verb + yodel
  • perform a yodel
    (biểu diễn một bài yodel)
  • sing a yodel
    (hát một bài yodel)
  • break into a yodel
    (bắt đầu hát yodel)

Idioms

  • to have a yodel in one's voice

    có giọng nói cao vút và lên xuống như yodel (thường dùng để miêu tả giọng hát)

    "She has a natural yodel in her voice when she sings."

    (Cô ấy có một giọng hát cao vút và lên xuống tự nhiên như yodel.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yodel

noun
Lật mặt

Một bài hát hoặc tiếng gọi đặc trưng bởi sự thay đổi cao độ nhanh chóng và lặp đi lặp lại giữa giọng ngực và giọng đầu.

"The sound of the yodel echoed through the valley."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the festival ends, she will have yodeled her way to fame.
Đến khi lễ hội kết thúc, cô ấy sẽ yodel để nổi tiếng.
Phủ định
They won't have yodeled before the sun rises tomorrow.
Họ sẽ không yodel trước khi mặt trời mọc vào ngày mai.
Nghi vấn
Will he have yodeled all the Swiss songs by the end of the competition?
Liệu anh ấy đã yodel hết tất cả các bài hát Thụy Sĩ trước khi cuộc thi kết thúc chưa?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is yodeling beautifully in the mountains.
Cô ấy đang hát yodel rất hay trên núi.
Phủ định
They are not yodeling because their throats are sore.
Họ không hát yodel vì cổ họng của họ bị đau.
Nghi vấn
Is he yodeling to attract the attention of the hikers?
Có phải anh ấy đang hát yodel để thu hút sự chú ý của những người đi bộ đường dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yodel".

Yodel ở Thụy Sĩ

Yodel là một phần quan trọng của văn hóa dân gian Thụy Sĩ. Nó thường được biểu diễn trong các lễ hội truyền thống và các sự kiện văn hóa khác, thể hiện bản sắc và lịch sử của vùng núi Alps.

Yodel trong âm nhạc phương Tây

Yodel cũng đã được du nhập vào âm nhạc phương Tây, đặc biệt là nhạc đồng quê. Các nghệ sĩ như Jimmie Rodgers đã phổ biến yodel đến khán giả rộng lớn hơn.