folksong
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A song that originates in traditional popular culture or that is written in such a style.
Vietnamese Meaning
Một bài hát có nguồn gốc từ văn hóa dân gian truyền thống hoặc được viết theo phong cách đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She sang a beautiful folksong about the hardships of farm life."
"Cô ấy đã hát một bài dân ca tuyệt đẹp về những khó khăn của cuộc sống nông trại."
-
"The concert featured a collection of American folksongs."
"Buổi hòa nhạc giới thiệu một bộ sưu tập các bài dân ca Mỹ."
-
"He is researching the origins of several Scottish folksongs."
"Anh ấy đang nghiên cứu nguồn gốc của một vài bài dân ca Scotland."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | folk | Người dân, dân tộc |
| Noun | song | Bài hát, ca khúc |
| Noun | folk singer | Ca sĩ hát nhạc dân ca |
| Noun | folk music | Nhạc dân gian, nhạc dân ca |
| Noun | folklore | Văn hóa dân gian, truyền thuyết dân gian |
| Adjective | folksy | Mang tính dân dã, thân mật, gần gũi |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Folksong thường được truyền miệng qua nhiều thế hệ và thường gắn liền với một cộng đồng hoặc khu vực cụ thể. Chúng thường có giai điệu đơn giản và ca từ kể những câu chuyện về cuộc sống, tình yêu, lịch sử hoặc các sự kiện quan trọng trong cộng đồng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional folksong (bài dân ca truyền thống)
-
old old folksong (bài dân ca cổ/xưa)
-
authentic authentic folksong (bài dân ca đích thực/chính gốc)
-
sing sing a folksong (hát một bài dân ca)
-
perform perform a folksong (biểu diễn một bài dân ca)
-
collect collect folksongs (sưu tầm dân ca)
-
festival folksong festival (lễ hội dân ca)
-
revival folksong revival (sự hồi sinh của dân ca)
-
tradition folksong tradition (truyền thống dân ca)
Idioms
-
to sing a folksong
hát một bài dân ca
"Grandpa loves to sing old folksongs during family gatherings."
(Ông nội thích hát những bài dân ca cũ trong các buổi sum họp gia đình.)
-
a collection of folksongs
một tuyển tập/bộ sưu tập các bài dân ca
"She published a book containing a collection of folksongs from her region."
(Cô ấy đã xuất bản một cuốn sách tuyển tập các bài dân ca từ vùng của mình.)
-
the folksong tradition
truyền thống dân ca
"Preserving the folksong tradition is vital for cultural heritage."
(Bảo tồn truyền thống dân ca là rất quan trọng đối với di sản văn hóa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
folksong
nounMột bài hát có nguồn gốc từ văn hóa dân gian truyền thống hoặc được viết theo phong cách đó.
"She sang a beautiful folksong about the hardships of farm life."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folksong".
