(Top Banner Ad)
folksong
B1
noun B1 Âm nhạc, Văn hóa dân gian

folksong

UK: /ˈfəʊkˌsɒŋ/ • US: /ˈfoʊkˌsɔŋ/

Nghĩa tiếng Việt

dân ca bài hát dân gian
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A song that originates in traditional popular culture or that is written in such a style.

Vietnamese Meaning

Một bài hát có nguồn gốc từ văn hóa dân gian truyền thống hoặc được viết theo phong cách đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She sang a beautiful folksong about the hardships of farm life."

    "Cô ấy đã hát một bài dân ca tuyệt đẹp về những khó khăn của cuộc sống nông trại."

  • "The concert featured a collection of American folksongs."

    "Buổi hòa nhạc giới thiệu một bộ sưu tập các bài dân ca Mỹ."

  • "He is researching the origins of several Scottish folksongs."

    "Anh ấy đang nghiên cứu nguồn gốc của một vài bài dân ca Scotland."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun folk Người dân, dân tộc
Noun song Bài hát, ca khúc
Noun folk singer Ca sĩ hát nhạc dân ca
Noun folk music Nhạc dân gian, nhạc dân ca
Noun folklore Văn hóa dân gian, truyền thuyết dân gian
Adjective folksy Mang tính dân dã, thân mật, gần gũi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Âm nhạc, Văn hóa dân gian

Etymology (Nguồn gốc)

English
folk
English
song
English
folksong

Nguồn gốc của từ "folksong"

Từ "folksong" (dân ca) là một từ ghép trong tiếng Anh, xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 19. Nó được tạo ra để mô tả những bài hát truyền thống, không rõ tác giả, được truyền miệng qua nhiều thế hệ trong một cộng đồng hoặc một dân tộc ('folk'). Thuật ngữ này giúp phân biệt chúng với các bài hát được sáng tác bởi các nhạc sĩ chuyên nghiệp, đồng thời nhấn mạnh tính dân gian và bản địa của chúng.

Usage Note

Folksong thường được truyền miệng qua nhiều thế hệ và thường gắn liền với một cộng đồng hoặc khu vực cụ thể. Chúng thường có giai điệu đơn giản và ca từ kể những câu chuyện về cuộc sống, tình yêu, lịch sử hoặc các sự kiện quan trọng trong cộng đồng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + folksong
  • traditional traditional folksong
    (bài dân ca truyền thống)
  • old old folksong
    (bài dân ca cổ/xưa)
  • authentic authentic folksong
    (bài dân ca đích thực/chính gốc)
Verb + folksong
  • sing sing a folksong
    (hát một bài dân ca)
  • perform perform a folksong
    (biểu diễn một bài dân ca)
  • collect collect folksongs
    (sưu tầm dân ca)
Folksong + Noun
  • festival folksong festival
    (lễ hội dân ca)
  • revival folksong revival
    (sự hồi sinh của dân ca)
  • tradition folksong tradition
    (truyền thống dân ca)

Idioms

  • to sing a folksong

    hát một bài dân ca

    "Grandpa loves to sing old folksongs during family gatherings."

    (Ông nội thích hát những bài dân ca cũ trong các buổi sum họp gia đình.)

  • a collection of folksongs

    một tuyển tập/bộ sưu tập các bài dân ca

    "She published a book containing a collection of folksongs from her region."

    (Cô ấy đã xuất bản một cuốn sách tuyển tập các bài dân ca từ vùng của mình.)

  • the folksong tradition

    truyền thống dân ca

    "Preserving the folksong tradition is vital for cultural heritage."

    (Bảo tồn truyền thống dân ca là rất quan trọng đối với di sản văn hóa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

folksong

noun
Lật mặt

Một bài hát có nguồn gốc từ văn hóa dân gian truyền thống hoặc được viết theo phong cách đó.

"She sang a beautiful folksong about the hardships of farm life."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "folksong".

Dân ca - Truyền thống truyền miệng và bảo tồn lịch sử

Dân ca là một phần quan trọng của văn hóa truyền miệng. Chúng thường được truyền từ đời này sang đời khác mà không cần ghi chép, giúp lưu giữ những câu chuyện, phong tục, niềm tin và cả lịch sử của một cộng đồng. Nhiều bài dân ca kể về các sự kiện lịch sử, anh hùng dân tộc hoặc cuộc sống thường ngày của người dân.

Phong trào hồi sinh dân ca

Đặc biệt vào thế kỷ 20, đã có nhiều phong trào "hồi sinh dân ca" (folksong revival) ở các nước phương Tây, nhất là ở Mỹ và Anh vào những năm 1950-1960. Các nghệ sĩ như Bob Dylan đã giúp đưa dân ca truyền thống trở lại với công chúng rộng rãi, thường là với những thông điệp xã hội hoặc chính trị mới, khẳng định giá trị của âm nhạc mộc mạc và chân thực.