warble
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hót líu lo, hót véo von; hát giọng run.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The birds warbled sweetly in the morning sun."
"Những chú chim hót líu lo ngọt ngào dưới ánh mặt trời buổi sáng."
-
"Her voice warbled beautifully as she sang the aria."
"Giọng cô ấy hát run rất hay khi cô ấy hát aria."
-
"The stream warbled over the stones."
"Dòng suối chảy róc rách qua những hòn đá."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | warble | hót líu lo, hót véo von (chim) |
| Noun | warbler | chim biết hót líu lo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'warble' thường được sử dụng để mô tả tiếng hót của chim, đặc biệt là tiếng hót có nhiều âm điệu thay đổi nhanh chóng và du dương. Nó khác với 'sing' ở chỗ nhấn mạnh vào sự phức tạp và du dương của âm thanh. So với 'trill', 'warble' mang tính tự nhiên và ngẫu hứng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Sweet warble (tiếng hót líu lo ngọt ngào)
-
Clear warble (tiếng hót líu lo trong trẻo)
-
Hear a warble (nghe thấy tiếng hót líu lo)
-
Emit a warble (phát ra tiếng hót líu lo)
Idioms
-
Warble a tune
hát một bài hát một cách du dương, thường không chuyên nghiệp
"She began to warble a tune while doing the dishes."
(Cô ấy bắt đầu hát líu lo một bài hát khi đang rửa bát.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
warble
verbHót líu lo, hót véo von; hát giọng run.
"The birds warbled sweetly in the morning sun."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bird, which began to warble a sweet melody, perched on the branch. |
Con chim, con mà bắt đầu líu lo một giai điệu ngọt ngào, đậu trên cành cây. |
| Phủ định | The singer, who did not warble clearly, struggled with the high notes. |
Ca sĩ, người mà không líu lo rõ ràng, chật vật với những nốt cao. |
| Nghi vấn | Is that the robin whose song will warble throughout the morning? |
Đó có phải là con chim cổ đỏ có bài hát sẽ líu lo suốt buổi sáng không? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the bird had a better microphone, its warble would sound even more beautiful. |
Nếu con chim có một chiếc micro tốt hơn, tiếng hót líu lo của nó sẽ nghe hay hơn nữa. |
| Phủ định | If the singer didn't try to warble so much, her voice wouldn't sound so strained. |
Nếu ca sĩ không cố gắng luyến láy quá nhiều, giọng cô ấy sẽ không nghe có vẻ gượng gạo như vậy. |
| Nghi vấn | Would the audience appreciate the song more if the soprano could warble those high notes effortlessly? |
Liệu khán giả có đánh giá cao bài hát hơn nếu nữ cao có thể luyến láy những nốt cao đó một cách dễ dàng không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The song was warbled beautifully by the choir. |
Bài hát đã được ngân nga một cách tuyệt vời bởi dàn hợp xướng. |
| Phủ định | The melody was not warbled correctly during the rehearsal. |
Giai điệu đã không được hát đúng cách trong buổi diễn tập. |
| Nghi vấn | Will the high notes be warbled with precision by the soloist? |
Liệu những nốt cao có được hát với độ chính xác bởi nghệ sĩ độc tấu không? |
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the sun sets, the nightingale will have warbled its most beautiful song. |
Trước khi mặt trời lặn, chim họa mi sẽ hót líu lo bài hát hay nhất của nó. |
| Phủ định | By next summer, the old record player won't have warbled its last tune. |
Đến mùa hè tới, máy hát đĩa cũ sẽ không còn phát ra những giai điệu cuối cùng của nó. |
| Nghi vấn | Will the children have warbled their favorite carol by the time Santa arrives? |
Liệu bọn trẻ đã hát líu lo bài hát mừng yêu thích của chúng trước khi ông già Noel đến chưa? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bird has warbled a beautiful song this morning. |
Con chim đã hót một bài hát tuyệt đẹp sáng nay. |
| Phủ định | She hasn't warbled that high note before. |
Cô ấy chưa từng ngân nga nốt cao đó trước đây. |
| Nghi vấn | Has the singer warbled this melody on stage yet? |
Ca sĩ đã ngân nga giai điệu này trên sân khấu chưa? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds' warble was a welcome sound in the morning. |
Tiếng hót líu lo của những chú chim là một âm thanh đáng hoan nghênh vào buổi sáng. |
| Phủ định | The neighbor's warble wasn't appreciated at 3 a.m. |
Tiếng hót líu lo của người hàng xóm không được đánh giá cao lúc 3 giờ sáng. |
| Nghi vấn | Is that robin's warble the sweetest you've ever heard? |
Tiếng hót líu lo của con chim cổ đỏ đó có phải là tiếng hót hay nhất bạn từng nghe không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish that bird wouldn't warble so early in the morning. |
Tôi ước con chim đó đừng hót líu lo quá sớm vào buổi sáng. |
| Phủ định | If only the singer wouldn't warble off-key during the performance. |
Giá như ca sĩ đừng hát lạc giọng trong buổi biểu diễn. |
| Nghi vấn | I wish the children wouldn't warble the same tune all day, would they? |
Tôi ước bọn trẻ đừng líu lo cùng một giai điệu cả ngày, được không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "warble".
