trill
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A tremulous sound, especially a high-pitched one.
Vietnamese Meaning
Một âm thanh rung, đặc biệt là âm thanh cao vút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The soprano hit a high note with a beautiful trill."
"Nữ ca sĩ soprano đạt đến một nốt cao với một tiếng rung tuyệt đẹp."
-
"The actor's voice trilled with emotion as he delivered his lines."
"Giọng của diễn viên rung lên vì cảm xúc khi anh ấy đọc lời thoại."
-
"The Spanish 'r' is a trilled consonant."
"Âm 'r' trong tiếng Tây Ban Nha là một phụ âm rung."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | trill | Rung (âm thanh), ngân nga |
| Noun | trilling | Sự rung, tiếng rung |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong âm nhạc, 'trill' là một kỹ thuật trang trí, trong đó người chơi nhanh chóng luân phiên giữa hai nốt nhạc liền kề. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả các âm thanh rung khác, chẳng hạn như tiếng chim hót.
Prepositions
Ví dụ:
- trill *of* birdsong (tiếng rung của tiếng chim hót)
- trill *in* her voice (giọng cô ấy rung lên)
Collocations (Từ đi kèm)
-
rapid rapid trill (tiếng rung nhanh)
-
vocal vocal trill (tiếng rung giọng)
-
sing sing a trill (hát một đoạn rung)
-
produce produce a trill (tạo ra tiếng rung)
Idioms
-
to have a trill in one's voice
giọng nói có sự rung cảm (thường là vì phấn khích hoặc vui mừng)
"She had a trill in her voice as she announced the news."
(Cô ấy có một sự rung cảm trong giọng nói khi cô ấy thông báo tin tức.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
trill
NounMột âm thanh rung, đặc biệt là âm thanh cao vút.
"The soprano hit a high note with a beautiful trill."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trill".
