(Top Banner Ad)
trill
B2
Noun B2 Ngôn ngữ học, Âm nhạc

trill

UK: /trɪl/ • US: /trɪl/

Nghĩa tiếng Việt

âm rung tiếng rung hót líu lo run rẩy (giọng nói)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A tremulous sound, especially a high-pitched one.

Vietnamese Meaning

Một âm thanh rung, đặc biệt là âm thanh cao vút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The soprano hit a high note with a beautiful trill."

    "Nữ ca sĩ soprano đạt đến một nốt cao với một tiếng rung tuyệt đẹp."

  • "The actor's voice trilled with emotion as he delivered his lines."

    "Giọng của diễn viên rung lên vì cảm xúc khi anh ấy đọc lời thoại."

  • "The Spanish 'r' is a trilled consonant."

    "Âm 'r' trong tiếng Tây Ban Nha là một phụ âm rung."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb trill Rung (âm thanh), ngân nga
Noun trilling Sự rung, tiếng rung

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Âm nhạc

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
trillare
Latin (Late)
trilare

Nguồn gốc từ 'trill'

Từ 'trill' có nguồn gốc từ tiếng Ý 'trillare', có nghĩa là 'rung'. Nó liên quan đến âm thanh rung động, lặp đi lặp lại, như âm 'r' rung trong tiếng Tây Ban Nha hoặc tiếng Ý. Trong âm nhạc, nó mô tả một sự rung nhanh giữa hai nốt nhạc.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'trill' là một kỹ thuật trang trí, trong đó người chơi nhanh chóng luân phiên giữa hai nốt nhạc liền kề. Nó cũng có thể được sử dụng để mô tả các âm thanh rung khác, chẳng hạn như tiếng chim hót.

Prepositions

of in

Ví dụ:
- trill *of* birdsong (tiếng rung của tiếng chim hót)
- trill *in* her voice (giọng cô ấy rung lên)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trill
  • rapid rapid trill
    (tiếng rung nhanh)
  • vocal vocal trill
    (tiếng rung giọng)
Verb + trill
  • sing sing a trill
    (hát một đoạn rung)
  • produce produce a trill
    (tạo ra tiếng rung)

Idioms

  • to have a trill in one's voice

    giọng nói có sự rung cảm (thường là vì phấn khích hoặc vui mừng)

    "She had a trill in her voice as she announced the news."

    (Cô ấy có một sự rung cảm trong giọng nói khi cô ấy thông báo tin tức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trill

Noun
Lật mặt

Một âm thanh rung, đặc biệt là âm thanh cao vút.

"The soprano hit a high note with a beautiful trill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trill".

Âm nhạc cổ điển

Trong âm nhạc cổ điển phương Tây, 'trill' là một kỹ thuật trang trí quan trọng. Nó thể hiện sự tinh tế và kỹ năng của người biểu diễn.