yon
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Yonder; being in that place or over there.
Vietnamese Meaning
Ở đằng kia; ở nơi đó hoặc ở phía bên kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Look, yon castle stands upon the hill."
"Nhìn kìa, lâu đài kia đứng trên đồi."
-
"Yon sun that sets upon the sea we shall not see again."
"Mặt trời kia lặn trên biển, chúng ta sẽ không còn thấy lại nữa."
-
"A land of promise lies yon."
"Một vùng đất hứa nằm ở đằng kia."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adverb/Adjective | yonder | ở đằng kia, xa xa (thường dùng để chỉ một nơi hoặc vật ở khoảng cách xa, tương tự 'over there') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'yon' là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường được tìm thấy trong văn học cổ điển hoặc trong các bối cảnh cố ý tạo phong cách cổ xưa. 'Yon' đề cập đến một địa điểm ở xa, nhưng không xa bằng 'yonder'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
yon yon tree (cái cây đằng kia)
-
yon yon mountain (ngọn núi đằng kia)
-
yon yon house (ngôi nhà đằng kia)
-
yon yon sun (mặt trời đằng kia)
-
yon yon blue sky (bầu trời xanh đằng kia)
Idioms
-
Yon [noun]
Cái [danh từ] ở đằng kia/xa xa (chỉ một vật/người ở khoảng cách xa).
"Look at yon bright star in the sky!"
(Hãy nhìn ngôi sao sáng chói đằng kia trên bầu trời!)
-
Over yon [place/object]
Ở phía bên kia của [nơi/vật], vượt qua [nơi/vật] đằng kia.
"The old farm lies over yon hill."
(Trang trại cũ nằm ở phía bên kia ngọn đồi đằng kia.)
-
Beyond yon [place/object]
Vượt ra ngoài [nơi/vật] đằng kia, xa hơn [nơi/vật] đó.
"What mysteries lie beyond yon misty forest?"
(Những bí ẩn nào nằm ngoài khu rừng sương mù đằng kia?)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yon
Adverb, Adjective (archaic)Ở đằng kia; ở nơi đó hoặc ở phía bên kia.
"Look, yon castle stands upon the hill."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yon".
