(Top Banner Ad)
yon
C2
Adverb, Adjective (archaic) C2 Văn học, Ngôn ngữ cổ

yon

UK: /jɒn/ • US: /jɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

ở đằng kia phía bên kia ở nơi đó
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Yonder; being in that place or over there.

Vietnamese Meaning

Ở đằng kia; ở nơi đó hoặc ở phía bên kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Look, yon castle stands upon the hill."

    "Nhìn kìa, lâu đài kia đứng trên đồi."

  • "Yon sun that sets upon the sea we shall not see again."

    "Mặt trời kia lặn trên biển, chúng ta sẽ không còn thấy lại nữa."

  • "A land of promise lies yon."

    "Một vùng đất hứa nằm ở đằng kia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb/Adjective yonder ở đằng kia, xa xa (thường dùng để chỉ một nơi hoặc vật ở khoảng cách xa, tương tự 'over there')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ cổ

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
geon
Middle English
yon
Modern English
yon

Nguồn gốc cổ xưa của 'Yon'

'Yon' là một từ cổ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ 'geon' trong tiếng Anh cổ, mang nghĩa 'đó' hoặc 'những cái đó' để chỉ một vật thể hoặc người ở một khoảng cách xa. Ngày nay, từ này ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày mà chủ yếu xuất hiện trong văn học, thơ ca hoặc một số phương ngữ địa phương, thường được thay thế bằng 'yonder' hoặc 'that/those'.

Usage Note

Từ 'yon' là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Nó thường được tìm thấy trong văn học cổ điển hoặc trong các bối cảnh cố ý tạo phong cách cổ xưa. 'Yon' đề cập đến một địa điểm ở xa, nhưng không xa bằng 'yonder'.

Collocations (Từ đi kèm)

Determiner + Noun
  • yon yon tree
    (cái cây đằng kia)
  • yon yon mountain
    (ngọn núi đằng kia)
  • yon yon house
    (ngôi nhà đằng kia)
  • yon yon sun
    (mặt trời đằng kia)
  • yon yon blue sky
    (bầu trời xanh đằng kia)

Idioms

  • Yon [noun]

    Cái [danh từ] ở đằng kia/xa xa (chỉ một vật/người ở khoảng cách xa).

    "Look at yon bright star in the sky!"

    (Hãy nhìn ngôi sao sáng chói đằng kia trên bầu trời!)

  • Over yon [place/object]

    Ở phía bên kia của [nơi/vật], vượt qua [nơi/vật] đằng kia.

    "The old farm lies over yon hill."

    (Trang trại cũ nằm ở phía bên kia ngọn đồi đằng kia.)

  • Beyond yon [place/object]

    Vượt ra ngoài [nơi/vật] đằng kia, xa hơn [nơi/vật] đó.

    "What mysteries lie beyond yon misty forest?"

    (Những bí ẩn nào nằm ngoài khu rừng sương mù đằng kia?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yon

Adverb, Adjective (archaic)
Lật mặt

Ở đằng kia; ở nơi đó hoặc ở phía bên kia.

"Look, yon castle stands upon the hill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yon".

Trong Văn Học và Thơ Ca

Từ 'yon' thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, thơ ca, bài hát dân gian và các câu chuyện cổ tích để tạo không khí lãng mạn, hoài cổ hoặc một cảm giác về khoảng cách và sự xa xăm. Nó giúp gợi lên hình ảnh một thế giới cổ kính, mộc mạc.

Sử Dụng Trong Phương Ngữ Địa Phương

Mặc dù ít phổ biến trong tiếng Anh chuẩn hiện đại, 'yon' vẫn tồn tại và được sử dụng trong một số phương ngữ vùng miền, đặc biệt là ở các vùng nông thôn của Anh, Scotland và Ireland. Nó giữ nguyên nghĩa 'đó/những cái đó ở đằng kia' và thường được dùng một cách tự nhiên trong các cộng đồng này.