yonder
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
At or in that place; over there.
Vietnamese Meaning
Ở hoặc tại nơi đó; ở đằng kia.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We could see the castle yonder on the hill."
"Chúng tôi có thể thấy lâu đài ở đằng kia trên đồi."
-
"They traveled to yonder village."
"Họ đã đi đến ngôi làng ở đằng kia."
-
"Look yonder, and you will see the mountains."
"Hãy nhìn đằng kia, và bạn sẽ thấy những ngọn núi."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Yonder" là một trạng từ chỉ vị trí, thường được sử dụng trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ để chỉ một địa điểm ở xa, có thể nhìn thấy nhưng không gần. Nó mang sắc thái trang trọng và cổ kính. Khác với "there" (ở đó) là một từ thông dụng hơn, "yonder" mang tính biểu cảm và gợi hình hơn, thường dùng để tạo không khí hoặc nhấn mạnh khoảng cách. So với "over there," "yonder" trang trọng hơn và thường được sử dụng để diễn tả một địa điểm xa hơn, ít xác định hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
over over yonder (Ở đằng kia, ở nơi xa đó (thường dùng nhất))
-
up up yonder (Ở trên kia, lên đằng kia)
-
down down yonder (Ở dưới kia, xuống đằng kia)
-
out out yonder (Ở ngoài kia, ra đằng kia)
-
from from yonder (Từ nơi xa đó)
-
look look yonder (Nhìn về đằng kia)
-
go go yonder (Đi về đằng kia)
Idioms
-
over yonder
Ở một nơi nào đó cách xa, ở đằng kia
"The old cottage stands over yonder, by the forest's edge."
(Ngôi nhà gỗ cũ nằm ở đằng kia, cạnh bìa rừng.)
-
from yonder
Từ nơi xa đó
"Tales are told of brave knights coming from yonder lands."
(Những câu chuyện được kể về các hiệp sĩ dũng cảm đến từ những vùng đất xa xôi đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
yonder
trạng từỞ hoặc tại nơi đó; ở đằng kia.
"We could see the castle yonder on the hill."
Grammar Rules
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The old mill is yonder. |
Cối xay gió cũ ở đằng kia. |
| Phủ định | The treasure is not yonder. |
Kho báu không ở đằng kia. |
| Nghi vấn | Is the village yonder? |
Có phải ngôi làng ở đằng kia không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yonder".
