(Top Banner Ad)
yonder
C2
trạng từ C2 Văn học, Ngôn ngữ cổ

yonder

UK: /ˈjɒndə(r)/ • US: /ˈjɑːndər/

Nghĩa tiếng Việt

đằng kia ở phía xa ngoài kia
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

At or in that place; over there.

Vietnamese Meaning

Ở hoặc tại nơi đó; ở đằng kia.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We could see the castle yonder on the hill."

    "Chúng tôi có thể thấy lâu đài ở đằng kia trên đồi."

  • "They traveled to yonder village."

    "Họ đã đi đến ngôi làng ở đằng kia."

  • "Look yonder, and you will see the mountains."

    "Hãy nhìn đằng kia, và bạn sẽ thấy những ngọn núi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adverb yonder Ở đằng kia, ở nơi xa đó
Adjective yonder Cái ở đằng kia, cái ở nơi xa đó
Noun yonder Nơi xa đó (ít dùng, thường đi kèm giới từ như 'over yonder')

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học, Ngôn ngữ cổ

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*ei-
Proto-Germanic
*jainaz
Old English
geon
Middle English
yonder

Câu chuyện từ xa xưa

Từ 'yonder' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'geon', mang ý nghĩa tương tự như 'that' (cái đó) hoặc 'there' (ở đó) nhưng chỉ một khoảng cách xa hơn và thường có thể nhìn thấy. Qua thời gian, nó phát triển thành 'yonder', giữ lại sắc thái cổ kính và thi vị, thường dùng để chỉ một nơi xa xôi mà người nói đang hướng tới hoặc nhìn thấy.

Usage Note

"Yonder" là một trạng từ chỉ vị trí, thường được sử dụng trong văn học hoặc ngôn ngữ cổ để chỉ một địa điểm ở xa, có thể nhìn thấy nhưng không gần. Nó mang sắc thái trang trọng và cổ kính. Khác với "there" (ở đó) là một từ thông dụng hơn, "yonder" mang tính biểu cảm và gợi hình hơn, thường dùng để tạo không khí hoặc nhấn mạnh khoảng cách. So với "over there," "yonder" trang trọng hơn và thường được sử dụng để diễn tả một địa điểm xa hơn, ít xác định hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Prepositional Phrases
  • over over yonder
    (Ở đằng kia, ở nơi xa đó (thường dùng nhất))
  • up up yonder
    (Ở trên kia, lên đằng kia)
  • down down yonder
    (Ở dưới kia, xuống đằng kia)
  • out out yonder
    (Ở ngoài kia, ra đằng kia)
  • from from yonder
    (Từ nơi xa đó)
Verb + Yonder
  • look look yonder
    (Nhìn về đằng kia)
  • go go yonder
    (Đi về đằng kia)

Idioms

  • over yonder

    Ở một nơi nào đó cách xa, ở đằng kia

    "The old cottage stands over yonder, by the forest's edge."

    (Ngôi nhà gỗ cũ nằm ở đằng kia, cạnh bìa rừng.)

  • from yonder

    Từ nơi xa đó

    "Tales are told of brave knights coming from yonder lands."

    (Những câu chuyện được kể về các hiệp sĩ dũng cảm đến từ những vùng đất xa xôi đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yonder

trạng từ
Lật mặt

Ở hoặc tại nơi đó; ở đằng kia.

"We could see the castle yonder on the hill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The old mill is yonder.
Cối xay gió cũ ở đằng kia.
Phủ định
The treasure is not yonder.
Kho báu không ở đằng kia.
Nghi vấn
Is the village yonder?
Có phải ngôi làng ở đằng kia không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yonder".

Sắc thái cổ kính và thơ mộng

'Yonder' là một từ mang nặng sắc thái cổ kính và thi vị, thường xuất hiện trong văn học, thơ ca, hoặc các bài hát dân gian hơn là trong hội thoại hàng ngày hiện đại. Nó gợi lên hình ảnh về một khoảng cách xa xôi, có chút lãng mạn, hoài niệm hoặc bí ẩn, thường liên quan đến cảnh quan nông thôn hoặc thiên nhiên rộng lớn.

Gắn liền với truyện kể dân gian và vùng miền

Trong văn hóa phương Tây, 'yonder' thường được sử dụng trong các câu chuyện cổ tích, truyện dân gian, hoặc các cụm từ địa phương để chỉ một địa điểm không xác định nhưng có thể nhìn thấy được từ xa. Nó giúp tạo ra một không khí huyền bí, kích thích trí tưởng tượng hoặc đơn giản là chỉ một nơi quen thuộc trong cộng đồng địa phương.