(Top Banner Ad)
youth culture
B2
noun B2 Xã hội học, Văn hóa học

youth culture

UK: /ˈjuːθ ˌkʌltʃər/ • US: /ˈjuːθ ˌkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa thanh niên văn hóa giới trẻ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The customs, practices, and beliefs of young people, especially those who are different from those of older people.

Vietnamese Meaning

Văn hóa giới trẻ, bao gồm các phong tục, tập quán, và niềm tin của những người trẻ tuổi, đặc biệt là những điều khác biệt so với những người lớn tuổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hip-hop music is a significant part of contemporary youth culture."

    "Nhạc hip-hop là một phần quan trọng của văn hóa giới trẻ đương đại."

  • "Social media plays a big role in modern youth culture."

    "Mạng xã hội đóng một vai trò lớn trong văn hóa giới trẻ hiện đại."

  • "The fashion industry is heavily influenced by youth culture."

    "Ngành công nghiệp thời trang chịu ảnh hưởng lớn từ văn hóa giới trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun youth tuổi trẻ, thanh niên
Adjective young trẻ
Adjective youthful trẻ trung, tươi trẻ
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Noun subculture tiểu văn hóa (một nhóm nhỏ có văn hóa riêng biệt trong một nền văn hóa lớn hơn)
Noun counterculture phản văn hóa (một phong trào văn hóa chống lại các giá trị chính thống)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*jugunþō
Old English
geoguþ
English
youth
Latin
cultura
Old French
culture
English
culture

Nguồn gốc của "youth culture"

Cụm từ "youth culture" (văn hóa giới trẻ) là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: "youth" (tuổi trẻ) có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic và "culture" (văn hóa) từ tiếng Latin. Khái niệm về một "văn hóa giới trẻ" riêng biệt, với các giá trị, phong cách và ảnh hưởng riêng, thực sự bắt đầu hình thành và được công nhận rộng rãi vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt là sau Thế chiến thứ hai, khi thanh thiếu niên có nhiều thời gian rảnh và thu nhập khả dụng hơn, tạo nên các xu hướng xã hội và tiêu dùng độc đáo.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả các trào lưu, sở thích, và phong cách sống đặc trưng của giới trẻ trong một giai đoạn lịch sử nhất định. Nó có thể bao gồm âm nhạc, thời trang, ngôn ngữ, và các hình thức giải trí. 'Youth culture' không chỉ đơn thuần là những hoạt động giải trí, mà còn phản ánh những giá trị và thái độ của giới trẻ đối với xã hội và thế giới xung quanh. Nó thường mang tính chất nổi loạn, sáng tạo và luôn thay đổi.

Prepositions

in of

'in youth culture' chỉ vị trí, sự tham gia hoặc tồn tại trong văn hóa giới trẻ. Ví dụ: 'graffiti is a popular form of expression in youth culture'. 'of youth culture' chỉ sự thuộc về hoặc liên quan đến văn hóa giới trẻ. Ví dụ: 'the music of youth culture'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + youth culture
  • global global youth culture
    (văn hóa giới trẻ toàn cầu)
  • modern modern youth culture
    (văn hóa giới trẻ hiện đại)
  • vibrant vibrant youth culture
    (văn hóa giới trẻ sôi động)
  • rebellious rebellious youth culture
    (văn hóa giới trẻ nổi loạn)
  • mainstream mainstream youth culture
    (văn hóa giới trẻ chủ đạo)
Verb + youth culture
  • influence influence youth culture
    (ảnh hưởng đến văn hóa giới trẻ)
  • shape shape youth culture
    (định hình văn hóa giới trẻ)
  • reflect reflect youth culture
    (phản ánh văn hóa giới trẻ)
  • embrace embrace youth culture
    (tiếp nhận/ủng hộ văn hóa giới trẻ)
  • challenge challenge youth culture
    (thách thức văn hóa giới trẻ)
Noun + youth culture
  • aspects of aspects of youth culture
    (các khía cạnh của văn hóa giới trẻ)
  • trends in trends in youth culture
    (các xu hướng trong văn hóa giới trẻ)
  • the impact of the impact of youth culture
    (tác động của văn hóa giới trẻ)

Idioms

  • the changing face of youth culture

    bộ mặt/diện mạo đang thay đổi của văn hóa giới trẻ

    "Technology has greatly contributed to the changing face of youth culture."

    (Công nghệ đã đóng góp rất lớn vào sự thay đổi diện mạo của văn hóa giới trẻ.)

  • a reflection of youth culture

    sự phản ánh của văn hóa giới trẻ

    "Street art is often seen as a reflection of youth culture and its struggles."

    (Nghệ thuật đường phố thường được xem là sự phản ánh của văn hóa giới trẻ và những khó khăn của họ.)

  • at the forefront of youth culture

    đi đầu/ở tuyến đầu của văn hóa giới trẻ

    "These new music genres are at the forefront of youth culture, shaping new trends."

    (Những thể loại âm nhạc mới này đang đi đầu trong văn hóa giới trẻ, định hình các xu hướng mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

youth culture

noun
Lật mặt

Văn hóa giới trẻ, bao gồm các phong tục, tập quán, và niềm tin của những người trẻ tuổi, đặc biệt là những điều khác biệt so với những người lớn tuổi.

"Hip-hop music is a significant part of contemporary youth culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, youth culture is incredibly influential in shaping modern trends!
Wow, văn hóa giới trẻ có ảnh hưởng vô cùng lớn trong việc định hình các xu hướng hiện đại!
Phủ định
Alas, youth culture isn't always a positive force.
Than ôi, văn hóa giới trẻ không phải lúc nào cũng là một lực lượng tích cực.
Nghi vấn
Hey, is youth culture really that different now than it used to be?
Này, văn hóa giới trẻ có thực sự khác biệt so với trước đây không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had understood youth culture better, they would have implemented more effective policies to address social issues.
Nếu chính phủ đã hiểu rõ hơn về văn hóa giới trẻ, họ đã có thể thực hiện các chính sách hiệu quả hơn để giải quyết các vấn đề xã hội.
Phủ định
If young people had not embraced youth culture, traditional values would not have changed so rapidly.
Nếu giới trẻ không đón nhận văn hóa giới trẻ, các giá trị truyền thống đã không thay đổi nhanh chóng như vậy.
Nghi vấn
Would society have been different if youth culture had not emerged after World War II?
Xã hội có khác đi không nếu văn hóa giới trẻ không xuất hiện sau Thế chiến II?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If youth culture embraces a new trend, it quickly spreads through social media.
Nếu văn hóa giới trẻ đón nhận một xu hướng mới, nó sẽ nhanh chóng lan truyền qua mạng xã hội.
Phủ định
When youth culture is not properly understood, adults don't effectively communicate with teenagers.
Khi văn hóa giới trẻ không được hiểu đúng, người lớn không giao tiếp hiệu quả với thanh thiếu niên.
Nghi vấn
If youth culture promotes inclusivity, does it become more appealing to a wider range of individuals?
Nếu văn hóa giới trẻ thúc đẩy sự hòa nhập, nó có trở nên hấp dẫn hơn đối với nhiều cá nhân hơn không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Teenagers often shape and are shaped by youth culture.
Thanh thiếu niên thường định hình và được định hình bởi văn hóa giới trẻ.
Phủ định
Not only has youth culture influenced music, but also it has affected fashion trends.
Không chỉ văn hóa giới trẻ ảnh hưởng đến âm nhạc, mà nó còn ảnh hưởng đến xu hướng thời trang.
Nghi vấn
Should youth culture embrace technology, it will definitely evolve.
Nếu văn hóa giới trẻ nắm bắt công nghệ, nó chắc chắn sẽ phát triển.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Teenagers will be shaping youth culture through social media trends next year.
Thanh thiếu niên sẽ định hình văn hóa giới trẻ thông qua các xu hướng truyền thông xã hội vào năm tới.
Phủ định
They won't be ignoring the influence of youth culture on fashion.
Họ sẽ không phớt lờ ảnh hưởng của văn hóa giới trẻ đối với thời trang.
Nghi vấn
Will students be studying youth culture in their sociology class?
Liệu sinh viên có đang nghiên cứu văn hóa giới trẻ trong lớp xã hội học của họ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youth culture".

Sự trỗi dậy sau Thế chiến II

Khái niệm "văn hóa giới trẻ" như một hiện tượng xã hội độc đáo bắt đầu phát triển mạnh mẽ ở các nước phương Tây sau Thế chiến thứ hai. Với sự bùng nổ kinh tế, thanh thiếu niên có nhiều quyền tự chủ hơn, thu nhập khả dụng và thời gian rảnh rỗi, dẫn đến việc tạo ra các phong cách âm nhạc (như rock and roll), thời trang, và sở thích riêng biệt, tách biệt khỏi văn hóa người lớn.

Sức mạnh của sự thay đổi và phản kháng

Văn hóa giới trẻ thường gắn liền với sự đổi mới, thử nghiệm và đôi khi là phản kháng. Trong suốt lịch sử, các phong trào văn hóa giới trẻ đã thách thức các chuẩn mực xã hội, thúc đẩy thay đổi chính trị và xã hội, và đưa ra các quan điểm mới về thế giới, từ phong trào hippie những năm 1960 đến các phong trào xã hội trên mạng ngày nay.