(Top Banner Ad)
teen culture
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Văn hóa học

teen culture

UK: /ˈtiːn ˈkʌltʃər/ • US: /ˈtin ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa tuổi teen văn hóa thanh niên
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The customs, practices, values, and trends prevalent among teenagers.

Vietnamese Meaning

Văn hóa thanh thiếu niên; các phong tục, tập quán, giá trị và xu hướng phổ biến trong giới thanh thiếu niên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Music is a significant element of teen culture."

    "Âm nhạc là một yếu tố quan trọng của văn hóa thanh thiếu niên."

  • "Teen culture is constantly evolving due to the rapid pace of technological advancements."

    "Văn hóa thanh thiếu niên liên tục phát triển do tốc độ tiến bộ nhanh chóng của công nghệ."

  • "Understanding teen culture is essential for marketers targeting young consumers."

    "Hiểu rõ văn hóa thanh thiếu niên là điều cần thiết cho các nhà tiếp thị nhắm mục tiêu đến người tiêu dùng trẻ tuổi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun teenager thanh thiếu niên
Adjective teenage thuộc về lứa tuổi thanh thiếu niên; vị thành niên
Noun culture văn hóa
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Noun subculture tiểu văn hóa (một nhóm nhỏ có văn hóa riêng biệt trong một nền văn hóa lớn hơn)
Noun youth culture văn hóa giới trẻ (thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả teen culture và young adult culture)

Synonyms

Related Words

teen slang (tiếng lóng của thanh thiếu niên)teenage rebellion (sự nổi loạn của tuổi vị thành niên)social media trends (các xu hướng truyền thông xã hội)

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cultura (canh tác, nuôi dưỡng)
Old French
culture
English (15th Century)
culture (sự trau dồi, văn hóa)
Old English
þrēotīene, fēowertīene (hậu tố cho các số 13-19)
Early 20th Century English
teenager (thuật ngữ chỉ người ở độ tuổi 13-19)
Mid 20th Century English
teen (dạng rút gọn của teenager)
Modern English
teen culture (thuật ngữ ghép)

Gốc tích của 'culture'

Từ 'culture' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cultura', mang nghĩa ban đầu là 'canh tác, trồng trọt' đất đai. Qua thời gian, nghĩa của từ mở rộng sang 'sự trau dồi, giáo dục tinh thần' và đến thế kỷ 18, nó được dùng để chỉ toàn bộ tập hợp các phong tục, nghệ thuật, thành tựu xã hội của một nhóm người, dân tộc hoặc thời kỳ cụ thể.

Sự ra đời của 'teen'

Phần 'teen' là viết tắt của 'teenager'. Hậu tố '-teen' đã tồn tại lâu đời trong tiếng Anh để chỉ các số từ 13 đến 19. Tuy nhiên, khái niệm 'teenager' như một nhóm xã hội riêng biệt với văn hóa và đặc điểm riêng chỉ thực sự nổi lên và được công nhận rộng rãi ở các nước phương Tây vào giữa thế kỷ 20, đặc biệt sau Thế chiến thứ hai, do những thay đổi về kinh tế và xã hội đã tạo ra một giai đoạn phát triển độc lập cho lứa tuổi này.

Khi 'teen' và 'culture' kết hợp

Thuật ngữ 'teen culture' là một sự kết hợp tương đối hiện đại. Nó xuất hiện khi các nhà xã hội học, nhà tiếp thị và công chúng bắt đầu nhận ra rằng giới trẻ trong độ tuổi thanh thiếu niên có những xu hướng, phong cách, giá trị, sở thích âm nhạc, thời trang, và ngôn ngữ riêng biệt, tạo nên một bản sắc văn hóa độc đáo, thường khác biệt với văn hóa của người lớn và thậm chí còn ảnh hưởng ngược lại đến xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ này bao gồm nhiều khía cạnh khác nhau như âm nhạc, thời trang, ngôn ngữ, giải trí và các hoạt động xã hội được giới trẻ ưa chuộng. Nó phản ánh sự phát triển tâm lý, xã hội của thanh thiếu niên và có thể khác biệt đáng kể so với văn hóa của các thế hệ khác. 'Teen culture' thường gắn liền với sự nổi loạn, mong muốn thể hiện bản thân và tìm kiếm sự chấp nhận từ bạn bè đồng trang lứa.

Prepositions

of in

‘Of’ thường được sử dụng để chỉ một phần của 'teen culture' (ví dụ: aspects of teen culture). 'In' thường được sử dụng để chỉ sự tồn tại của một cái gì đó trong 'teen culture' (ví dụ: trends in teen culture).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + teen culture
  • vibrant vibrant teen culture
    (văn hóa thanh thiếu niên sôi động)
  • global global teen culture
    (văn hóa thanh thiếu niên toàn cầu)
  • evolving evolving teen culture
    (văn hóa thanh thiếu niên đang phát triển/tiến hóa)
  • mainstream mainstream teen culture
    (văn hóa thanh thiếu niên chủ đạo)
  • distinct distinct teen culture
    (văn hóa thanh thiếu niên khác biệt)
Verb + teen culture
  • shape shape teen culture
    (định hình văn hóa thanh thiếu niên)
  • reflect reflect teen culture
    (phản ánh văn hóa thanh thiếu niên)
  • understand understand teen culture
    (hiểu văn hóa thanh thiếu niên)
  • influence influence teen culture
    (ảnh hưởng đến văn hóa thanh thiếu niên)
  • study study teen culture
    (nghiên cứu văn hóa thanh thiếu niên)
Noun + of / in + teen culture
  • aspects aspects of teen culture
    (các khía cạnh của văn hóa thanh thiếu niên)
  • trends trends in teen culture
    (các xu hướng trong văn hóa thanh thiếu niên)
  • impact the impact on teen culture
    (tác động lên văn hóa thanh thiếu niên)
  • features features of teen culture
    (những đặc điểm của văn hóa thanh thiếu niên)

Idioms

  • reflect the changing teen culture

    phản ánh văn hóa thanh thiếu niên đang thay đổi

    "The music charts always reflect the changing teen culture and their current tastes."

    (Các bảng xếp hạng âm nhạc luôn phản ánh văn hóa thanh thiếu niên đang thay đổi và thị hiếu hiện tại của họ.)

  • a product of teen culture

    một sản phẩm của văn hóa thanh thiếu niên

    "Many popular memes are a direct product of teen culture on social media platforms."

    (Nhiều meme phổ biến là sản phẩm trực tiếp của văn hóa thanh thiếu niên trên các nền tảng mạng xã hội.)

  • the evolution of teen culture

    sự tiến hóa/phát triển của văn hóa thanh thiếu niên

    "Sociologists often study the evolution of teen culture to understand societal shifts."

    (Các nhà xã hội học thường nghiên cứu sự tiến hóa của văn hóa thanh thiếu niên để hiểu các chuyển dịch trong xã hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teen culture

Danh từ
Lật mặt

Văn hóa thanh thiếu niên; các phong tục, tập quán, giá trị và xu hướng phổ biến trong giới thanh thiếu niên.

"Music is a significant element of teen culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teen culture".

Văn hóa giới trẻ và sự nổi loạn

Trong lịch sử, văn hóa thanh thiếu niên thường gắn liền với sự nổi loạn, mong muốn thách thức các chuẩn mực xã hội của người lớn. Điều này thể hiện qua âm nhạc, thời trang, và đôi khi là thái độ chính trị. Từ thế hệ Beatniks, Hippies đến Punk rock, các phong trào văn hóa thanh thiếu niên thường là động lực cho sự thay đổi xã hội và là biểu hiện của việc tìm kiếm bản sắc riêng biệt, tách rời khỏi thế hệ trước.

Ảnh hưởng của thần tượng và cộng đồng mạng

Thần tượng (như ca sĩ, diễn viên, người nổi tiếng trên mạng xã hội) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hình văn hóa thanh thiếu niên. Các xu hướng về thời trang, âm nhạc, ngôn ngữ và thậm chí cả giá trị sống thường được ảnh hưởng mạnh mẽ từ những người này. Cộng đồng mạng cũng tạo ra không gian để thanh thiếu niên kết nối, chia sẻ sở thích và tạo ra các trào lưu mới, đôi khi chỉ tồn tại trong cộng đồng riêng của họ.