(Top Banner Ad)
adult culture
B2
noun B2 Xã hội học, Văn hóa học

adult culture

UK: /əˈdʌlt ˈkʌltʃə/ • US: /əˈdʌlt ˈkʌltʃər/

Nghĩa tiếng Việt

văn hóa người lớn văn hóa của người trưởng thành
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The behaviors, beliefs, and activities that are characteristic of adults in a particular society or group.

Vietnamese Meaning

Các hành vi, niềm tin và hoạt động đặc trưng của người trưởng thành trong một xã hội hoặc nhóm cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She felt overwhelmed by the responsibilities of adult culture."

    "Cô ấy cảm thấy choáng ngợp trước những trách nhiệm của văn hóa người lớn."

  • "The film explores various aspects of adult culture."

    "Bộ phim khám phá nhiều khía cạnh khác nhau của văn hóa người lớn."

  • "Adult culture often emphasizes financial stability and career success."

    "Văn hóa người lớn thường nhấn mạnh sự ổn định tài chính và thành công trong sự nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun adulthood giai đoạn trưởng thành
Adjective cultural thuộc về văn hóa
Verb cultivate trau dồi, tu dưỡng
Adverb culturally về mặt văn hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Văn hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*al- (to grow, nourish)
Latin
adultus (grown up) + cultura (tilling, care, refinement)
Middle French
adulte + culture
Modern English
adult culture

Sự kết hợp giữa trưởng thành và tu dưỡng

Từ 'adult' bắt nguồn từ tiếng Latin 'adultus', có nghĩa là đã lớn hoặc đã trưởng thành. Trong khi đó, 'culture' xuất phát từ 'cultura', nghĩa là sự vun trồng hoặc chăm sóc. Khi kết hợp lại, 'adult culture' không chỉ đơn thuần là thế giới của người lớn, mà còn ám chỉ những giá trị, chuẩn mực và thói quen được trau dồi và duy trì bởi những người đã trưởng thành trong một xã hội.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để phân biệt với 'teen culture' (văn hóa thanh thiếu niên) hoặc 'youth culture' (văn hóa giới trẻ), tập trung vào những giá trị, sở thích và lối sống mà người trưởng thành thường hướng tới. Nó có thể bao gồm các khía cạnh như công việc, gia đình, trách nhiệm xã hội và các hình thức giải trí dành cho người lớn.

Prepositions

in of

‘in adult culture’ (trong văn hóa người lớn) đề cập đến một khía cạnh cụ thể nằm bên trong hoặc là một phần của văn hóa người lớn. ‘of adult culture’ (của văn hóa người lớn) thể hiện mối quan hệ sở hữu, thuộc tính hoặc nguồn gốc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + adult culture
  • mainstream mainstream adult culture
    (văn hóa người lớn chủ đạo (phổ biến))
  • contemporary contemporary adult culture
    (văn hóa người lớn đương đại)
Verb + adult culture
  • shape shape adult culture
    (hình thành/định hình văn hóa người lớn)
  • critique critique adult culture
    (phê bình văn hóa người lớn)

Idioms

  • adult-oriented culture

    nền văn hóa định hướng người lớn

    "The city has a very adult-oriented culture with many late-night bars and galleries."

    (Thành phố này có nền văn hóa định hướng người lớn với nhiều quán bar và phòng triển lãm mở cửa về đêm.)

  • a product of adult culture

    một sản phẩm của văn hóa người lớn

    "This trend is clearly a product of adult culture in the 21st century."

    (Xu hướng này rõ ràng là một sản phẩm của văn hóa người lớn trong thế kỷ 21.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

adult culture

noun
Lật mặt

Các hành vi, niềm tin và hoạt động đặc trưng của người trưởng thành trong một xã hội hoặc nhóm cụ thể.

"She felt overwhelmed by the responsibilities of adult culture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Adult culture often emphasizes responsibility and financial stability.
Văn hóa người lớn thường nhấn mạnh trách nhiệm và sự ổn định tài chính.
Phủ định
He doesn't understand adult culture and its unspoken rules.
Anh ấy không hiểu văn hóa người lớn và những quy tắc bất thành văn của nó.
Nghi vấn
Does adult culture promote a healthy work-life balance?
Văn hóa người lớn có thúc đẩy sự cân bằng lành mạnh giữa công việc và cuộc sống không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "adult culture".

Sự phân định rạch ròi trong văn hóa phương Tây

Trong xã hội phương Tây, 'adult culture' thường được tách biệt rõ ràng với văn hóa trẻ em thông qua các quy định về độ tuổi (như nhãn dán nội dung phim, âm nhạc). Nó bao gồm các chủ đề phức tạp về chính trị, triết học và các hình thức giải trí đòi hỏi sự chiêm nghiệm sâu sắc.

Sự trỗi dậy của Kidult

Một khái niệm đối lập đang ảnh hưởng đến 'adult culture' hiện đại là 'Kidult' (người lớn thích đồ chơi/văn hóa trẻ em). Điều này đang làm mờ đi ranh giới truyền thống của những gì được coi là 'dành cho người lớn' trong văn hóa đại chúng.