youtuber
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who creates and uploads videos on the YouTube video-sharing platform.
Vietnamese Meaning
Một người tạo và tải video lên nền tảng chia sẻ video YouTube.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The youtuber gained millions of views with her latest video."
"Youtuber đó đã đạt được hàng triệu lượt xem với video mới nhất của cô ấy."
-
"Many young people aspire to be youtubers."
"Nhiều người trẻ tuổi khao khát trở thành youtuber."
-
"Becoming a successful youtuber requires a lot of hard work and dedication."
"Để trở thành một youtuber thành công đòi hỏi rất nhiều sự chăm chỉ và cống hiến."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'youtuber' thường chỉ những người tạo nội dung video một cách thường xuyên và chuyên nghiệp, có thể kiếm tiền từ các video của họ thông qua quảng cáo, tài trợ hoặc bán hàng. Nó khác với người dùng YouTube thông thường, những người chỉ xem hoặc thỉnh thoảng tải video lên.
Prepositions
‘On’ được sử dụng để chỉ nền tảng mà youtuber hoạt động: e.g., 'She is a popular youtuber on YouTube.' ‘For’ được sử dụng để chỉ mục đích hoặc đối tượng mà youtuber tạo nội dung: e.g., 'He is a youtuber for gamers.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
Famous Famous Youtuber (Youtuber nổi tiếng)
-
Successful Successful Youtuber (Youtuber thành công)
-
Popular Popular Youtuber (Youtuber được yêu thích)
-
Become Become a Youtuber (Trở thành một Youtuber)
-
Follow Follow a Youtuber (Theo dõi một Youtuber)
-
Subscribe to Subscribe to a Youtuber (Đăng ký kênh của một Youtuber)
Idioms
-
Do it for the 'gram (Instagram)
Làm điều gì đó chỉ để đăng lên mạng xã hội, thường là Instagram, để khoe khoang hoặc gây ấn tượng.
"She ordered the expensive dessert just to do it for the 'gram."
(Cô ấy gọi món tráng miệng đắt tiền chỉ để chụp ảnh đăng lên Instagram.)
-
Going Viral
Trở nên nổi tiếng và được lan truyền rất nhanh trên mạng (ví dụ: video của một Youtuber trở nên cực kỳ phổ biến)
"His video went viral overnight."
(Video của anh ấy lan truyền chóng mặt chỉ sau một đêm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
youtuber
danh từMột người tạo và tải video lên nền tảng chia sẻ video YouTube.
"The youtuber gained millions of views with her latest video."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youtuber".
