youtube
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một trang web và ứng dụng chia sẻ video nơi người dùng có thể tải lên, xem và chia sẻ video.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I watched a funny video on YouTube."
"Tôi đã xem một video hài hước trên YouTube."
-
"She has her own YouTube channel."
"Cô ấy có kênh YouTube riêng."
-
"Many people earn money by creating content on YouTube."
"Nhiều người kiếm tiền bằng cách tạo nội dung trên YouTube."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | youtuber | Người tạo nội dung trên YouTube (người làm YouTube) |
| Adjective | youtubable | Phù hợp để đăng lên YouTube (có thể đăng lên YouTube) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
YouTube là một nền tảng video trực tuyến phổ biến. Nó thường được sử dụng như một danh từ riêng (YouTube), nhưng đôi khi cũng có thể được sử dụng như một danh từ chung để chỉ một nền tảng chia sẻ video tương tự. Tuy nhiên, cách sử dụng này ít phổ biến hơn. Không có nhiều từ đồng nghĩa trực tiếp vì YouTube là một thương hiệu, nhưng các nền tảng video khác có thể được coi là tương đương về mặt chức năng.
Prepositions
Khi nói về việc xem hoặc tải lên video, giới từ 'on' thường được sử dụng (ví dụ: I saw it on YouTube). Giới từ 'to' có thể được sử dụng khi đề cập đến việc tải video lên YouTube (ví dụ: I uploaded the video to YouTube).
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular popular youtube channel (kênh youtube nổi tiếng)
-
official official youtube page (trang youtube chính thức)
-
upload upload to youtube (tải lên youtube)
-
subscribe subscribe to a youtube channel (đăng ký kênh youtube)
Idioms
-
go viral on YouTube
trở nên nổi tiếng nhanh chóng trên YouTube (lan truyền trên YouTube)
"The cat video went viral on YouTube and has millions of views."
(Video về con mèo đã lan truyền trên YouTube và có hàng triệu lượt xem.)
-
YouTube sensation
hiện tượng YouTube (người hoặc video trở nên cực kỳ nổi tiếng trên YouTube)
"She became a YouTube sensation overnight with her singing videos."
(Cô ấy trở thành một hiện tượng YouTube chỉ sau một đêm với những video ca nhạc của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
youtube
Danh từMột trang web và ứng dụng chia sẻ video nơi người dùng có thể tải lên, xem và chia sẻ video.
"I watched a funny video on YouTube."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "youtube".
