(Top Banner Ad)
kublai khan
B2
Danh từ B2 Lịch sử, Văn hóa

kublai khan

Nghĩa tiếng Việt

Hốt Tất Liệt Nguyên Thế Tổ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Kublai Khan (1215–1294), also known as Emperor Shizu of Yuan, was the fifth Khagan of the Mongol Empire (1260–1294) and the founder and first emperor of the Yuan dynasty (1271–1294) in China. He was a grandson of Genghis Khan.

Vietnamese Meaning

Kublai Khan (1215–1294), còn được gọi là Nguyên Thế Tổ, là Đại Hãn thứ năm của Đế quốc Mông Cổ (1260–1294) và là người sáng lập kiêm hoàng đế đầu tiên của nhà Nguyên (1271–1294) ở Trung Quốc. Ông là cháu nội của Thành Cát Tư Hãn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kublai Khan moved his capital to Khanbaliq, present-day Beijing."

    "Hốt Tất Liệt đã chuyển đô về Khanbaliq, Bắc Kinh ngày nay."

  • "The reign of Kublai Khan marked a significant period in Chinese history."

    "Triều đại của Hốt Tất Liệt đánh dấu một giai đoạn quan trọng trong lịch sử Trung Quốc."

Word Family (Họ từ)

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Mongolian
Хубилай хаан (Khubilai Khaan)
English
Kublai Khan

Nguồn gốc tên gọi

Kublai Khan (Khả Hãn Hốt Tất Liệt) là một vị hoàng đế Mông Cổ và là người sáng lập ra nhà Nguyên ở Trung Quốc. Tên của ông có nguồn gốc từ tiếng Mông Cổ, mang ý nghĩa là một nhà lãnh đạo vĩ đại, và đã đi vào lịch sử như một biểu tượng của sự cai trị và quyền lực.

Usage Note

Đây là một danh từ riêng chỉ một nhân vật lịch sử cụ thể. Việc sử dụng thường gắn liền với các thảo luận về lịch sử Mông Cổ, Trung Quốc và Đế quốc Mông Cổ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Kublai Khan
  • Great Great Kublai Khan
    (Kublai Khan vĩ đại)
  • Powerful Powerful Kublai Khan
    (Kublai Khan quyền lực)
Verb + Kublai Khan
  • Rule Rule under Kublai Khan
    (Thống trị dưới thời Kublai Khan)
  • Serve Serve Kublai Khan
    (Phụng sự Kublai Khan)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kublai khan

Danh từ
Lật mặt

Kublai Khan (1215–1294), còn được gọi là Nguyên Thế Tổ, là Đại Hãn thứ năm của Đế quốc Mông Cổ (1260–1294) và là người sáng lập kiêm hoàng đế đầu tiên của nhà Nguyên (1271–1294) ở Trung Quốc. Ông là cháu nội của Thành Cát Tư Hãn.

"Kublai Khan moved his capital to Khanbaliq, present-day Beijing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Kublai Khan unites the tribes, his empire will become stronger.
Nếu Kublai Khan thống nhất các bộ tộc, đế chế của ông ấy sẽ trở nên hùng mạnh hơn.
Phủ định
If Kublai Khan doesn't expand his territory, his influence will not spread further.
Nếu Kublai Khan không mở rộng lãnh thổ, tầm ảnh hưởng của ông ấy sẽ không lan rộng hơn.
Nghi vấn
Will Kublai Khan become a legendary ruler if he conquers all of China?
Liệu Kublai Khan có trở thành một nhà cai trị huyền thoại nếu ông ấy chinh phục toàn bộ Trung Quốc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kublai khan".

Marco Polo và Kublai Khan

Marco Polo, một nhà thám hiểm người Ý, đã đến thăm triều đình của Kublai Khan và ghi lại những trải nghiệm của mình trong một cuốn sách. Cuốn sách này đã giới thiệu văn hóa và sự giàu có của Trung Quốc cho châu Âu.