(Top Banner Ad)
zeroed
B2
Động từ B2 Nhiều lĩnh vực (Quân sự, Tài chính, Toán học, v.v.)

zeroed

UK: /ˈzɪərəʊd/ • US: /ˈzɪroʊd/

Nghĩa tiếng Việt

đã điều chỉnh về 0 đã hiệu chỉnh đã đặt về không đã nhắm chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past tense and past participle of 'zero'. 1. To adjust (a firearm) so that it shoots accurately at a particular range. 2. To set to zero.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'zero'. 1. Điều chỉnh (một khẩu súng) sao cho nó bắn chính xác ở một khoảng cách cụ thể. 2. Đặt về không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sniper carefully zeroed his rifle before the mission."

    "Lính bắn tỉa cẩn thận điều chỉnh súng trường của mình trước nhiệm vụ."

  • "The accountant zeroed the balance in the ledger."

    "Kế toán viên đã đưa số dư về không trong sổ cái."

  • "Once the scope was zeroed, the shooter could hit targets with ease."

    "Một khi ống ngắm đã được điều chỉnh, xạ thủ có thể bắn trúng mục tiêu một cách dễ dàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun zero số không
Verb zero đặt về không, điều chỉnh về không
Adjective zero bằng không, không có gì
Noun zeroing sự điều chỉnh về không

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nhiều lĩnh vực (Quân sự, Tài chính, Toán học, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
zero
English
zero
English
zeroed

Nguồn gốc của 'zero'

Từ 'zero' xuất phát từ tiếng Ý 'zero', bản thân nó lại bắt nguồn từ tiếng Ả Rập 'ṣifr', có nghĩa là 'trống rỗng' hoặc 'không'. Ý tưởng về số không là một phát minh mang tính cách mạng, và nó đã đi một chặng đường dài để đến được với chúng ta!

Usage Note

Khi nói đến súng, 'zeroed' có nghĩa là đã điều chỉnh để bắn trúng mục tiêu ở một khoảng cách nhất định. Trong tài chính hoặc toán học, nó có nghĩa là đã đưa về giá trị 0.

Prepositions

on in

'Zeroed on' (tập trung vào, nhắm vào): thể hiện sự tập trung hoặc nhắm mục tiêu một cách chính xác. 'Zeroed in' (tìm ra chính xác): thể hiện việc đã xác định hoặc tìm ra một cách chính xác và hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + zeroed
  • newly newly zeroed
    (vừa mới được điều chỉnh về không)
Động từ + zeroed
  • be be zeroed
    (được điều chỉnh về không)
  • get get zeroed
    (được điều chỉnh về không)

Idioms

  • zeroed in on

    tập trung vào

    "The company zeroed in on the most profitable product."

    (Công ty tập trung vào sản phẩm có lợi nhuận cao nhất.)

  • ground zero

    vùng trung tâm (của một vụ nổ hoặc thảm họa); điểm bắt đầu

    "The bomb exploded at ground zero."

    (Quả bom phát nổ tại tâm chấn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zeroed

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'zero'. 1. Điều chỉnh (một khẩu súng) sao cho nó bắn chính xác ở một khoảng cách cụ thể. 2. Đặt về không.

"The sniper carefully zeroed his rifle before the mission."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the artillery had zeroed in on the target correctly, the enemy base would be in ruins now.
Nếu pháo binh đã nhắm mục tiêu chính xác, căn cứ địch giờ đã tan hoang.
Phủ định
If the engineer hadn't zeroed out the faulty data, the system might have crashed completely.
Nếu kỹ sư không loại bỏ dữ liệu lỗi, hệ thống có lẽ đã sập hoàn toàn.
Nghi vấn
If they had zeroed the instruments properly, would the experiment be yielding accurate results today?
Nếu họ đã hiệu chỉnh các dụng cụ đúng cách, liệu thí nghiệm có mang lại kết quả chính xác ngày hôm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zeroed".

Zero Tolerance

Chính sách 'Zero Tolerance' (Không khoan nhượng) là một cách tiếp cận trong đó không có ngoại lệ nào được cho phép đối với một số hành vi bị cấm, thường thấy trong trường học hoặc nơi làm việc. Điều này có nghĩa là dù hoàn cảnh nào đi nữa, vi phạm vẫn sẽ bị xử lý.